|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
683,782
|
692,660
|
937,324
|
550,219
|
1,063,302
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
40
|
|
|
209
|
389
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
683,742
|
692,660
|
937,324
|
550,010
|
1,062,913
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
636,031
|
648,307
|
881,978
|
502,268
|
961,292
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
47,711
|
44,353
|
55,346
|
47,742
|
101,621
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
1,726
|
426
|
4,152
|
2,594
|
5,112
|
|
7. Chi phí tài chính
|
25,896
|
23,664
|
37,411
|
29,914
|
37,906
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
23,598
|
24,404
|
28,377
|
|
37,770
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
4,780
|
4,690
|
9,023
|
5,853
|
31,462
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
10,452
|
11,077
|
10,174
|
12,087
|
7,927
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
8,310
|
5,349
|
2,890
|
2,482
|
29,438
|
|
12. Thu nhập khác
|
25
|
1,151
|
20
|
35
|
441
|
|
13. Chi phí khác
|
571
|
461
|
1,291
|
1,494
|
63
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-546
|
689
|
-1,272
|
-1,459
|
378
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
7,764
|
6,038
|
1,618
|
1,023
|
29,816
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
|
|
|
|
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
|
|
|
0
|
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
7,764
|
6,038
|
1,618
|
1,023
|
29,816
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
-396
|
-87
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
7,764
|
6,038
|
1,618
|
1,419
|
29,903
|