|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
169,210,230
|
304,188,094
|
274,355,855
|
284,134,400
|
310,034,908
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
97,096
|
107,795
|
103,183
|
106,622
|
110,677
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
169,113,133
|
304,080,299
|
274,252,672
|
284,027,778
|
309,924,231
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
156,406,950
|
291,757,955
|
259,000,876
|
266,712,297
|
291,754,494
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
12,706,183
|
12,322,344
|
15,251,797
|
17,315,480
|
18,169,736
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
998,439
|
1,931,665
|
2,740,766
|
1,635,301
|
1,820,234
|
|
7. Chi phí tài chính
|
835,043
|
1,690,018
|
1,721,860
|
1,192,971
|
1,273,227
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
602,475
|
646,585
|
903,840
|
568,872
|
798,239
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
567,604
|
700,187
|
599,567
|
510,982
|
557,882
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
9,157,265
|
10,513,091
|
12,127,892
|
13,530,921
|
14,449,775
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
781,740
|
824,360
|
940,620
|
1,036,925
|
1,196,376
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
3,498,179
|
1,926,727
|
3,801,758
|
3,700,947
|
3,628,473
|
|
12. Thu nhập khác
|
398,921
|
395,604
|
198,666
|
341,880
|
159,500
|
|
13. Chi phí khác
|
115,732
|
61,949
|
68,526
|
82,677
|
89,646
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
283,189
|
333,655
|
130,140
|
259,204
|
69,854
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
3,781,368
|
2,260,382
|
3,931,898
|
3,960,150
|
3,698,327
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
626,238
|
419,995
|
794,623
|
796,864
|
770,719
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
43,587
|
-72,141
|
85,143
|
67
|
-110,470
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
669,826
|
347,854
|
879,765
|
796,932
|
660,249
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
3,111,543
|
1,912,528
|
3,052,133
|
3,163,219
|
3,038,078
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
281,518
|
432,245
|
240,154
|
273,217
|
341,906
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
2,830,025
|
1,480,283
|
2,811,980
|
2,890,002
|
2,696,172
|