単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 754,932 825,869 523,528 618,248 860,967
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 20,004 32,272 5,238 13,815 25,459
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 734,928 793,598 518,290 604,433 835,508
4. Giá vốn hàng bán 710,411 770,033 502,664 576,920 802,803
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 24,517 23,565 15,625 27,512 32,705
6. Doanh thu hoạt động tài chính 561 731 726 1,088 607
7. Chi phí tài chính 12 75 0 179 263
-Trong đó: Chi phí lãi vay 12 75 0 179 263
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 12,877 12,451 11,567 20,945 12,386
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 3,211 3,430 3,527 6,128 3,035
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 8,978 8,339 1,257 1,348 17,628
12. Thu nhập khác 1,760 558 80 3,158 0
13. Chi phí khác 16 0 2
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 1,760 542 80 3,156 0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 10,738 8,880 1,337 4,504 17,628
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 2,221 1,776 387 902 3,547
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 2,221 1,776 387 902 3,547
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 8,517 7,104 951 3,602 14,081
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 8,517 7,104 951 3,602 14,081