|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
825,869
|
523,528
|
618,248
|
860,967
|
608,151
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
32,272
|
5,238
|
13,815
|
25,459
|
45,277
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
793,598
|
518,290
|
604,433
|
835,508
|
562,875
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
770,033
|
502,664
|
576,920
|
802,803
|
543,044
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
23,565
|
15,625
|
27,512
|
32,705
|
19,831
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
731
|
726
|
1,088
|
607
|
628
|
|
7. Chi phí tài chính
|
75
|
0
|
179
|
263
|
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
75
|
0
|
179
|
263
|
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
12,451
|
11,567
|
20,945
|
12,386
|
12,236
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
3,430
|
3,527
|
6,128
|
3,035
|
3,117
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
8,339
|
1,257
|
1,348
|
17,628
|
5,106
|
|
12. Thu nhập khác
|
558
|
80
|
3,158
|
0
|
0
|
|
13. Chi phí khác
|
16
|
0
|
2
|
|
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
542
|
80
|
3,156
|
0
|
0
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
8,880
|
1,337
|
4,504
|
17,628
|
5,106
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1,776
|
387
|
902
|
3,547
|
1,021
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
0
|
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
1,776
|
387
|
902
|
3,547
|
1,021
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
7,104
|
951
|
3,602
|
14,081
|
4,085
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
0
|
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
7,104
|
951
|
3,602
|
14,081
|
4,085
|