|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
464,920
|
754,932
|
825,869
|
523,528
|
618,248
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
-5,358
|
20,004
|
32,272
|
5,238
|
13,815
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
470,278
|
734,928
|
793,598
|
518,290
|
604,433
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
452,915
|
710,411
|
770,033
|
502,664
|
576,920
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
17,364
|
24,517
|
23,565
|
15,625
|
27,512
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
550
|
561
|
731
|
726
|
1,088
|
|
7. Chi phí tài chính
|
8
|
12
|
75
|
0
|
179
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
8
|
12
|
75
|
0
|
179
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
0
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
16,415
|
12,877
|
12,451
|
11,567
|
20,945
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
5,131
|
3,211
|
3,430
|
3,527
|
6,128
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-3,640
|
8,978
|
8,339
|
1,257
|
1,348
|
|
12. Thu nhập khác
|
4,575
|
1,760
|
558
|
80
|
3,158
|
|
13. Chi phí khác
|
471
|
|
16
|
0
|
2
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
4,104
|
1,760
|
542
|
80
|
3,156
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
465
|
10,738
|
8,880
|
1,337
|
4,504
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
469
|
2,221
|
1,776
|
387
|
902
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
0
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
469
|
2,221
|
1,776
|
387
|
902
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
-4
|
8,517
|
7,104
|
951
|
3,602
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
0
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
-4
|
8,517
|
7,104
|
951
|
3,602
|