|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
1.337
|
4.504
|
17.628
|
5.106
|
5.631
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
255
|
300
|
-970
|
-336
|
285
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
237
|
296
|
286
|
291
|
298
|
|
- Các khoản dự phòng
|
0
|
912
|
-912
|
|
0
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
|
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
|
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
0
|
|
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
|
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
19
|
-1.088
|
-607
|
-628
|
-13
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
|
|
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
|
|
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
0
|
179
|
263
|
|
0
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
|
|
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
1.593
|
4.803
|
16.658
|
4.770
|
5.916
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-7.370
|
55.902
|
-158.242
|
80.762
|
16.949
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-54.353
|
24.370
|
-3.084
|
-13.120
|
-48.127
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
31.571
|
-71.353
|
101.266
|
-40.515
|
-9.266
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-33
|
1.356
|
31
|
761
|
-6.021
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
-88
|
88
|
|
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-4.325
|
4.145
|
-263
|
|
0
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
134.252
|
-136.435
|
-904
|
-3.526
|
-1.021
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
-134.016
|
288.269
|
600
|
|
650
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
641
|
-142.818
|
-1.421
|
-634
|
-1.414
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-32.127
|
28.326
|
-45.359
|
28.499
|
-42.333
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-37
|
-1.624
|
|
-156
|
0
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
|
0
|
|
13
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
0
|
|
|
|
0
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
0
|
|
|
|
0
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
|
|
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
|
|
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
|
|
0
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
|
|
0
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
|
|
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
2.017
|
1.088
|
607
|
628
|
0
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
|
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
1.980
|
-536
|
607
|
472
|
13
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
|
|
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
|
|
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
76.600
|
50.000
|
70.000
|
|
70.000
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-76.600
|
-50.000
|
-70.000
|
|
-70.000
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
|
|
|
0
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
|
|
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
|
|
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-8.400
|
|
|
|
-12.000
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
|
|
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
|
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-8.400
|
|
|
|
-12.000
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-38.547
|
27.790
|
-44.752
|
28.970
|
-54.320
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
178.498
|
139.951
|
167.904
|
123.152
|
152.122
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
139.951
|
167.741
|
123.152
|
152.122
|
97.801
|