単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 389,042 441,141 379,071 335,436 219,576
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 29,430 37,454 13,252 60,084 40,564
1. Tiền 29,430 23,454 13,252 14,084 40,564
2. Các khoản tương đương tiền 0 14,000 0 46,000 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 242,131 256,100 249,000 141,000 500
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 242,131 256,100 249,000 141,000 500
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 45,188 42,759 49,121 62,795 66,223
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 41,048 36,719 40,323 42,267 34,721
2. Trả trước cho người bán 3,853 4,273 6,207 18,531 31,775
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 2,159 3,233 3,605 3,042 781
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -1,873 -1,465 -1,013 -1,045 -1,055
IV. Tổng hàng tồn kho 71,379 104,546 67,244 71,119 103,930
1. Hàng tồn kho 71,379 104,546 67,244 71,119 103,930
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 915 282 453 437 8,359
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 915 282 453 435 3,564
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 2 4,795
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 62,452 52,983 47,304 40,403 125,848
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 56,891 48,621 42,147 34,273 93,215
1. Tài sản cố định hữu hình 53,900 45,890 39,704 32,058 91,217
- Nguyên giá 213,999 215,436 220,283 223,841 289,181
- Giá trị hao mòn lũy kế -160,098 -169,545 -180,578 -191,782 -197,964
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 2,991 2,731 2,443 2,214 1,998
- Nguyên giá 8,024 8,058 8,058 8,058 8,058
- Giá trị hao mòn lũy kế -5,033 -5,327 -5,615 -5,843 -6,060
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 0 0 69 2,418
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 0 69 2,418
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 5,560 4,362 5,157 6,062 30,216
1. Chi phí trả trước dài hạn 5,560 4,362 5,157 6,062 30,216
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 451,494 494,124 426,375 375,839 345,424
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 62,617 66,342 83,178 86,227 104,569
I. Nợ ngắn hạn 62,617 66,342 83,178 86,227 104,569
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 181
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 8,378 15,668 12,730 16,250 28,535
4. Người mua trả tiền trước 804 669 1,002 1,457 1,941
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 8,395 8,208 10,499 8,229 8,066
6. Phải trả người lao động 27,786 28,253 32,820 34,954 38,343
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 7,250 6,299 14,559 16,177 15,802
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 4,318
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 10,004 7,245 11,568 9,160 7,382
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 388,877 427,782 343,197 289,612 240,855
I. Vốn chủ sở hữu 388,877 427,782 343,197 289,612 240,855
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 93,326 93,326 93,326 93,326 93,326
2. Thặng dư vốn cổ phần 973 973 973 973 973
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 254,793 279,669 194,975 93,250 93,250
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 39,785 53,814 53,923 102,063 53,306
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 0 0 0 50,736 341
- LNST chưa phân phối kỳ này 39,785 53,814 53,923 51,327 52,965
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 451,494 494,124 426,375 375,839 345,424