|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
155.467
|
147.186
|
177.700
|
184.263
|
173.201
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
155.467
|
147.186
|
177.700
|
184.263
|
173.201
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
138.114
|
129.106
|
162.284
|
167.990
|
156.502
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
17.352
|
18.080
|
15.416
|
16.274
|
16.699
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
374
|
297
|
1.359
|
351
|
475
|
|
7. Chi phí tài chính
|
1.658
|
1.728
|
1.766
|
1.665
|
1.850
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
1.452
|
1.518
|
1.719
|
1.592
|
1.702
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
0
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
3.620
|
3.139
|
3.486
|
3.985
|
3.640
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
11.202
|
11.388
|
8.745
|
8.351
|
8.944
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
1.246
|
2.121
|
2.779
|
2.624
|
2.740
|
|
12. Thu nhập khác
|
1.824
|
158
|
51
|
36
|
194
|
|
13. Chi phí khác
|
793
|
26
|
46
|
23
|
6
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
1.031
|
132
|
4
|
13
|
188
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
2.277
|
2.253
|
2.783
|
2.637
|
2.929
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
550
|
467
|
578
|
527
|
627
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
0
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
550
|
467
|
578
|
527
|
627
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
1.726
|
1.786
|
2.205
|
2.109
|
2.301
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
0
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
1.726
|
1.786
|
2.205
|
2.109
|
2.301
|