|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
147,186
|
177,700
|
184,263
|
173,201
|
146,312
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
0
|
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
147,186
|
177,700
|
184,263
|
173,201
|
146,312
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
129,106
|
162,284
|
167,990
|
156,502
|
132,099
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
18,080
|
15,416
|
16,274
|
16,699
|
14,213
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
297
|
1,359
|
351
|
475
|
381
|
|
7. Chi phí tài chính
|
1,728
|
1,766
|
1,665
|
1,850
|
1,990
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
1,518
|
1,719
|
1,592
|
1,702
|
1,913
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
0
|
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
3,139
|
3,486
|
3,985
|
3,640
|
2,764
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
11,388
|
8,745
|
8,351
|
8,944
|
7,399
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
2,121
|
2,779
|
2,624
|
2,740
|
2,442
|
|
12. Thu nhập khác
|
158
|
51
|
36
|
194
|
0
|
|
13. Chi phí khác
|
26
|
46
|
23
|
6
|
4
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
132
|
4
|
13
|
188
|
-4
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
2,253
|
2,783
|
2,637
|
2,929
|
2,437
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
467
|
578
|
527
|
627
|
487
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
0
|
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
467
|
578
|
527
|
627
|
487
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
1,786
|
2,205
|
2,109
|
2,301
|
1,950
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
0
|
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
1,786
|
2,205
|
2,109
|
2,301
|
1,950
|