Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 155.467 147.186 177.700 184.263 173.201
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 155.467 147.186 177.700 184.263 173.201
4. Giá vốn hàng bán 138.114 129.106 162.284 167.990 156.502
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 17.352 18.080 15.416 16.274 16.699
6. Doanh thu hoạt động tài chính 374 297 1.359 351 475
7. Chi phí tài chính 1.658 1.728 1.766 1.665 1.850
-Trong đó: Chi phí lãi vay 1.452 1.518 1.719 1.592 1.702
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 3.620 3.139 3.486 3.985 3.640
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 11.202 11.388 8.745 8.351 8.944
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 1.246 2.121 2.779 2.624 2.740
12. Thu nhập khác 1.824 158 51 36 194
13. Chi phí khác 793 26 46 23 6
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 1.031 132 4 13 188
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 2.277 2.253 2.783 2.637 2.929
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 550 467 578 527 627
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 550 467 578 527 627
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 1.726 1.786 2.205 2.109 2.301
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 1.726 1.786 2.205 2.109 2.301