Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 187.691 207.592 300.105 200.885 221.259
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 13.498 21.810 29.968 20.835 19.377
1. Tiền 13.498 21.810 29.968 20.835 19.377
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 39 0 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 355 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh -316 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 91.214 102.430 187.802 117.494 107.530
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 89.032 89.511 165.547 92.749 97.940
2. Trả trước cho người bán 737 4.928 14.328 6.517 4.214
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 1.445 7.991 7.927 18.228 5.376
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 81.132 78.225 81.517 61.793 91.547
1. Hàng tồn kho 81.132 78.225 81.517 61.793 91.547
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 1.808 5.126 819 763 2.804
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 67 4.754 168 67 2.062
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 1.364 82 316 353 669
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 377 290 335 343 74
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 137.045 125.756 121.328 127.189 132.574
I. Các khoản phải thu dài hạn 565 565 465 565 265
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 565 565 465 565 265
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 69.324 64.324 56.894 55.691 60.467
1. Tài sản cố định hữu hình 67.972 63.019 55.635 54.478 59.301
- Nguyên giá 142.904 147.161 148.843 155.868 170.256
- Giá trị hao mòn lũy kế -74.932 -84.142 -93.208 -101.390 -110.954
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 1.352 1.306 1.259 1.212 1.166
- Nguyên giá 2.081 2.081 2.081 2.081 2.081
- Giá trị hao mòn lũy kế -729 -775 -822 -868 -915
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 0 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 23.486 18.485 22.698 24.417 27.225
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 23.486 18.446 22.698 24.417 27.225
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 355 0 355
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 -316 -355 -355 -355
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 355 0 355 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 43.670 42.382 41.271 46.516 44.616
1. Chi phí trả trước dài hạn 43.534 42.260 41.194 46.460 44.576
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 137 122 76 56 40
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 324.736 333.348 421.433 328.074 353.833
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 161.258 167.256 249.989 153.875 172.049
I. Nợ ngắn hạn 160.093 165.895 246.908 151.153 168.847
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 57.382 69.871 85.372 41.990 56.164
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 68.219 57.324 112.130 65.732 57.911
4. Người mua trả tiền trước 4.103 4.865 6.206 4.731 14.694
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 2.661 4.359 2.452 5.357 1.489
6. Phải trả người lao động 11.368 11.580 16.103 16.798 18.246
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 5.898 4.590 8.879 1.655 3.415
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 9.991 11.745 14.521 13.419 15.781
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 470 1.563 1.246 1.472 1.147
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 1.165 1.361 3.081 2.722 3.201
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 1.165 1.361 1.631 1.291 1.416
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 1.450 1.431 1.785
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 163.478 166.092 171.444 174.199 181.784
I. Vốn chủ sở hữu 163.478 166.092 171.444 174.199 181.784
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 72.277 72.277 72.277 72.277 72.277
2. Thặng dư vốn cổ phần 25.425 25.425 25.425 25.425 25.425
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ -343 -343 -343 -343 -343
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 37.115 40.673 40.673 40.673 40.673
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 29.005 28.060 33.412 36.167 43.752
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 6.472 5.521 5.580 5.762 11.303
- LNST chưa phân phối kỳ này 22.532 22.539 27.832 30.405 32.450
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 324.736 333.348 421.433 328.074 353.833