単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 207,711 231,024 221,259 244,789 261,015
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 29,151 28,773 19,377 23,221 34,327
1. Tiền 29,151 28,773 19,377 23,221 34,327
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 110,444 109,952 107,530 116,740 139,323
1. Phải thu khách hàng 81,607 86,886 97,940 93,332 122,547
2. Trả trước cho người bán 23,302 14,949 4,214 4,628 11,444
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 5,535 8,117 5,376 18,780 5,331
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 64,940 87,652 91,547 96,246 83,799
1. Hàng tồn kho 64,940 87,652 91,547 96,246 83,799
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 3,176 4,646 2,804 8,583 3,567
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 3,133 3,316 2,062 5,402 2,975
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 43 1,307 669 1,134 64
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 23 74 401 527
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 1,645 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 120,537 132,044 132,574 122,904 123,140
I. Các khoản phải thu dài hạn 265 265 265 265 265
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 265 265 265 265 265
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 52,076 61,225 60,467 57,651 55,093
1. Tài sản cố định hữu hình 50,886 60,047 59,301 56,497 53,951
- Nguyên giá 156,598 168,274 170,256 170,256 170,514
- Giá trị hao mòn lũy kế -105,711 -108,227 -110,954 -113,759 -116,563
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 1,189 1,178 1,166 1,154 1,143
- Nguyên giá 2,081 2,081 2,081 2,081 2,081
- Giá trị hao mòn lũy kế -892 -903 -915 -927 -938
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 22,623 24,993 27,225 19,868 23,128
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 22,623 24,993 27,225 19,868 23,128
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -355 -355 -355 -355 -355
V. Tổng tài sản dài hạn khác 45,574 45,562 44,616 44,215 43,748
1. Chi phí trả trước dài hạn 45,486 45,500 44,576 44,146 43,715
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 88 62 40 69 33
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 328,248 363,068 353,833 367,694 384,155
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 158,493 185,412 172,049 177,597 215,957
I. Nợ ngắn hạn 155,694 182,523 168,847 174,502 212,888
1. Vay và nợ ngắn 50,667 57,053 56,164 54,906 81,923
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 57,723 53,321 57,911 65,596 74,736
4. Người mua trả tiền trước 7,439 17,695 14,694 13,428 10,989
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 10,683 14,922 1,489 8,487 5,395
6. Phải trả người lao động 7,590 13,476 18,246 11,639 11,141
7. Chi phí phải trả 8,100 12,867 3,415 3,578 11,803
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 11,686 11,823 15,781 15,998 15,140
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 2,799 2,889 3,201 3,095 3,069
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 1,371 1,461 0 1,310 1,310
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 1,416 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 1,428 1,428 1,785 1,785 1,759
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 169,755 177,656 181,784 190,096 168,198
I. Vốn chủ sở hữu 169,755 177,656 181,784 190,096 168,198
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 72,277 72,277 72,277 72,277 72,277
2. Thặng dư vốn cổ phần 25,425 25,425 25,425 25,425 25,425
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ -343 -343 -343 -343 -343
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 40,673 40,673 40,673 40,673 40,673
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 31,724 39,625 43,752 52,065 30,167
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1,807 1,367 1,147 869 1,763
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 328,248 363,068 353,833 367,694 384,155