|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
309,712
|
310,970
|
353,374
|
316,967
|
462,247
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
Doanh thu thuần
|
309,712
|
310,970
|
353,374
|
316,967
|
462,247
|
|
Giá vốn hàng bán
|
271,081
|
272,258
|
319,734
|
288,016
|
423,011
|
|
Lợi nhuận gộp
|
38,631
|
38,711
|
33,640
|
28,951
|
39,236
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
109
|
27
|
43
|
14
|
41
|
|
Chi phí tài chính
|
954
|
919
|
947
|
897
|
1,350
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
911
|
757
|
882
|
789
|
1,348
|
|
Chi phí bán hàng
|
18,030
|
14,342
|
8,729
|
9,470
|
14,806
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
6,354
|
15,140
|
20,214
|
11,481
|
15,146
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
15,428
|
10,707
|
6,025
|
9,881
|
11,236
|
|
Thu nhập khác
|
68
|
|
0
|
1
|
338
|
|
Chi phí khác
|
750
|
581
|
963
|
5
|
49
|
|
Lợi nhuận khác
|
-682
|
-581
|
-963
|
-4
|
289
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
2,026
|
2,370
|
2,233
|
2,763
|
3,260
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
14,746
|
10,125
|
5,062
|
9,877
|
11,524
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
3,264
|
2,135
|
944
|
1,463
|
1,823
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-32
|
26
|
22
|
-29
|
36
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
3,231
|
2,161
|
966
|
1,434
|
1,859
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
11,515
|
7,964
|
4,095
|
8,443
|
9,666
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
11,515
|
7,964
|
4,095
|
8,443
|
9,666
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|