単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 309,712 310,970 353,374 316,967 462,247
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0
Doanh thu thuần 309,712 310,970 353,374 316,967 462,247
Giá vốn hàng bán 271,081 272,258 319,734 288,016 423,011
Lợi nhuận gộp 38,631 38,711 33,640 28,951 39,236
Doanh thu hoạt động tài chính 109 27 43 14 41
Chi phí tài chính 954 919 947 897 1,350
Trong đó: Chi phí lãi vay 911 757 882 789 1,348
Chi phí bán hàng 18,030 14,342 8,729 9,470 14,806
Chi phí quản lý doanh nghiệp 6,354 15,140 20,214 11,481 15,146
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 15,428 10,707 6,025 9,881 11,236
Thu nhập khác 68 0 1 338
Chi phí khác 750 581 963 5 49
Lợi nhuận khác -682 -581 -963 -4 289
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 2,026 2,370 2,233 2,763 3,260
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 14,746 10,125 5,062 9,877 11,524
Chi phí thuế TNDN hiện hành 3,264 2,135 944 1,463 1,823
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -32 26 22 -29 36
Chi phí thuế TNDN 3,231 2,161 966 1,434 1,859
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 11,515 7,964 4,095 8,443 9,666
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 11,515 7,964 4,095 8,443 9,666
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)