単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 919,162 1,570,566 1,423,934 1,385,858 1,223,769
Các khoản giảm trừ doanh thu 54 162 11 0 0
Doanh thu thuần 919,108 1,570,404 1,423,924 1,385,858 1,223,769
Giá vốn hàng bán 836,886 1,478,925 1,303,093 1,253,721 1,082,291
Lợi nhuận gộp 82,222 91,480 120,831 132,137 141,478
Doanh thu hoạt động tài chính 78 3,994 161 514 223
Chi phí tài chính 2,441 2,763 3,961 3,748 3,610
Trong đó: Chi phí lãi vay 2,430 2,922 3,561 3,273 3,336
Chi phí bán hàng 24,096 28,790 34,711 39,836 44,521
Chi phí quản lý doanh nghiệp 37,093 37,985 53,679 55,803 61,162
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 25,051 30,942 34,235 40,578 42,529
Thu nhập khác 121 225 1,507 83 94
Chi phí khác 35 901 99 1,250 2,294
Lợi nhuận khác 87 -676 1,408 -1,166 -2,200
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 6,382 5,006 5,594 7,313 10,121
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 25,138 30,266 35,643 39,412 40,329
Chi phí thuế TNDN hiện hành 2,556 2,679 6,450 7,901 7,734
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -330 15 -66 -219 16
Chi phí thuế TNDN 2,226 2,694 6,384 7,681 7,750
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 22,911 27,573 29,259 31,730 32,579
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 22,911 27,573 29,259 31,730 32,579
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)