|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
919,162
|
1,570,566
|
1,423,934
|
1,385,858
|
1,223,769
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
54
|
162
|
11
|
0
|
0
|
|
Doanh thu thuần
|
919,108
|
1,570,404
|
1,423,924
|
1,385,858
|
1,223,769
|
|
Giá vốn hàng bán
|
836,886
|
1,478,925
|
1,303,093
|
1,253,721
|
1,082,291
|
|
Lợi nhuận gộp
|
82,222
|
91,480
|
120,831
|
132,137
|
141,478
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
78
|
3,994
|
161
|
514
|
223
|
|
Chi phí tài chính
|
2,441
|
2,763
|
3,961
|
3,748
|
3,610
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
2,430
|
2,922
|
3,561
|
3,273
|
3,336
|
|
Chi phí bán hàng
|
24,096
|
28,790
|
34,711
|
39,836
|
44,521
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
37,093
|
37,985
|
53,679
|
55,803
|
61,162
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
25,051
|
30,942
|
34,235
|
40,578
|
42,529
|
|
Thu nhập khác
|
121
|
225
|
1,507
|
83
|
94
|
|
Chi phí khác
|
35
|
901
|
99
|
1,250
|
2,294
|
|
Lợi nhuận khác
|
87
|
-676
|
1,408
|
-1,166
|
-2,200
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
6,382
|
5,006
|
5,594
|
7,313
|
10,121
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
25,138
|
30,266
|
35,643
|
39,412
|
40,329
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
2,556
|
2,679
|
6,450
|
7,901
|
7,734
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-330
|
15
|
-66
|
-219
|
16
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
2,226
|
2,694
|
6,384
|
7,681
|
7,750
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
22,911
|
27,573
|
29,259
|
31,730
|
32,579
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
22,911
|
27,573
|
29,259
|
31,730
|
32,579
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|