Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 108.076 69.822 88.594 66.993 40.352
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 41.534 9.484 23.997 20.501 3.971
1. Tiền 3.034 9.484 9.997 16.501 3.971
2. Các khoản tương đương tiền 38.500 0 14.000 4.000 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 50.635 45.508 43.788 37.131 26.143
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 42.403 37.352 32.440 27.681 16.909
2. Trả trước cho người bán 7.869 6.683 5.021 8.184 9.084
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 504 1.554 6.407 1.346 230
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -140 -81 -81 -81 -81
IV. Tổng hàng tồn kho 13.218 13.226 18.591 8.177 8.347
1. Hàng tồn kho 13.218 13.226 18.591 8.177 8.347
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 2.689 1.604 2.218 1.185 1.892
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 2.689 1.604 2.218 1.185 1.892
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 597.630 592.796 605.261 613.903 632.787
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 399.207 396.114 391.661 388.478 407.163
1. Tài sản cố định hữu hình 397.848 394.846 390.437 387.088 405.260
- Nguyên giá 674.494 682.903 690.068 698.495 724.832
- Giá trị hao mòn lũy kế -276.646 -288.057 -299.631 -311.406 -319.572
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 1.359 1.267 1.224 1.390 1.902
- Nguyên giá 3.050 3.050 3.100 3.363 4.007
- Giá trị hao mòn lũy kế -1.691 -1.783 -1.876 -1.973 -2.105
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 83.748 82.467 96.675 104.346 105.098
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 83.748 82.467 96.675 104.346 105.098
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 102.579 102.579 102.579 102.579 102.579
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 82.500 82.500 102.579 102.579 102.579
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 20.079 20.079 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 12.097 11.637 14.346 18.501 17.948
1. Chi phí trả trước dài hạn 12.097 11.637 14.346 18.501 17.948
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 705.707 662.618 693.855 680.897 673.139
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 83.604 60.602 71.622 81.946 93.682
I. Nợ ngắn hạn 83.604 60.602 71.622 81.946 93.682
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 44.832 30.312 1.307 3.508 44.209
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 17.286 19.454 60.768 66.341 33.323
4. Người mua trả tiền trước 1.013 12 37 44 58
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 4.204 3.148 3.285 5.341 4.589
6. Phải trả người lao động 5.225 2.666 3.149 3.575 4.339
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 539 69 344 72 493
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 4.090 314 525 1.404 321
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 6.415 4.628 2.208 1.660 6.350
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 622.103 602.016 622.233 598.951 579.457
I. Vốn chủ sở hữu 622.103 602.016 622.233 598.951 579.457
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 499.998 499.998 499.998 499.998 499.998
2. Thặng dư vốn cổ phần 32.030 32.030 32.030 32.030 32.030
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 18.507 18.508 18.508 18.508 18.508
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 71.567 51.479 71.697 48.414 28.921
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 37.572 21.593 21.593 21.593 21.593
- LNST chưa phân phối kỳ này 33.995 29.886 50.104 26.821 7.328
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 705.707 662.618 693.855 680.897 673.139