単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 66,993 40,352 48,658 55,638 73,585
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 20,501 3,971 9,899 11,651 35,058
1. Tiền 16,501 3,971 9,899 5,651 12,058
2. Các khoản tương đương tiền 4,000 0 0 6,000 23,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 6,000
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 6,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 37,131 26,143 27,160 33,321 22,162
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 27,681 16,909 18,288 25,112 18,426
2. Trả trước cho người bán 8,184 9,084 7,912 7,369 2,657
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 1,346 230 1,040 921 1,160
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -81 -81 -81 -81 -81
IV. Tổng hàng tồn kho 8,177 8,347 10,048 9,416 10,063
1. Hàng tồn kho 8,177 8,347 10,048 9,416 10,063
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 1,185 1,892 1,550 1,250 302
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 0 0 294 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 1,185 1,892 1,014 387 197
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 536 569 105
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 613,903 632,787 628,550 636,206 647,256
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 388,478 407,163 404,734 399,720 415,804
1. Tài sản cố định hữu hình 387,088 405,260 402,972 398,099 414,322
- Nguyên giá 698,495 724,832 734,364 736,846 762,043
- Giá trị hao mòn lũy kế -311,406 -319,572 -331,392 -338,748 -347,720
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 1,390 1,902 1,762 1,622 1,481
- Nguyên giá 3,363 4,007 4,007 4,007 4,007
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,973 -2,105 -2,245 -2,386 -2,526
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 104,346 105,098 104,501 117,786 112,197
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 104,346 105,098 104,501 117,786 112,197
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 102,579 102,579 102,579 102,579 102,579
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 102,579 102,579 102,579 102,579 102,579
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 18,501 17,948 16,736 16,121 16,677
1. Chi phí trả trước dài hạn 18,501 17,948 16,736 16,121 16,677
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 680,897 673,139 677,208 691,844 720,841
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 81,946 93,682 85,824 65,790 71,107
I. Nợ ngắn hạn 81,946 93,682 80,302 43,331 46,748
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 3,508 44,209 7,404 3,122 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 66,341 33,323 61,303 27,824 34,618
4. Người mua trả tiền trước 44 58 95 116 324
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 5,341 4,589 2,381 3,003 3,091
6. Phải trả người lao động 3,575 4,339 1,401 3,705 6,022
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 72 493 174 208 75
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 1,404 321 1,811 769 785
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1,660 6,350 5,733 4,583 1,832
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 5,522 22,459 24,359
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 5,522 22,459 24,359
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 598,951 579,457 591,384 626,054 649,734
I. Vốn chủ sở hữu 598,951 579,457 591,384 626,054 649,734
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 499,998 499,998 499,998 499,998 499,998
2. Thặng dư vốn cổ phần 32,030 32,030 32,030 32,030 32,030
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 18,508 18,508 18,508 18,508 18,508
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 48,414 28,921 40,847 75,517 99,197
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 21,593 21,593 28,793 28,793 28,793
- LNST chưa phân phối kỳ này 26,821 7,328 12,054 46,724 70,404
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 680,897 673,139 677,208 691,844 720,841