|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
108,076
|
69,822
|
88,594
|
66,993
|
40,352
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
41,534
|
9,484
|
23,997
|
20,501
|
3,971
|
|
1. Tiền
|
3,034
|
9,484
|
9,997
|
16,501
|
3,971
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
38,500
|
0
|
14,000
|
4,000
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
50,635
|
45,508
|
43,788
|
37,131
|
26,143
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
42,403
|
37,352
|
32,440
|
27,681
|
16,909
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
7,869
|
6,683
|
5,021
|
8,184
|
9,084
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
504
|
1,554
|
6,407
|
1,346
|
230
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-140
|
-81
|
-81
|
-81
|
-81
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
13,218
|
13,226
|
18,591
|
8,177
|
8,347
|
|
1. Hàng tồn kho
|
13,218
|
13,226
|
18,591
|
8,177
|
8,347
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
2,689
|
1,604
|
2,218
|
1,185
|
1,892
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
2,689
|
1,604
|
2,218
|
1,185
|
1,892
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
597,630
|
592,796
|
605,261
|
613,903
|
632,787
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
399,207
|
396,114
|
391,661
|
388,478
|
407,163
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
397,848
|
394,846
|
390,437
|
387,088
|
405,260
|
|
- Nguyên giá
|
674,494
|
682,903
|
690,068
|
698,495
|
724,832
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-276,646
|
-288,057
|
-299,631
|
-311,406
|
-319,572
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
1,359
|
1,267
|
1,224
|
1,390
|
1,902
|
|
- Nguyên giá
|
3,050
|
3,050
|
3,100
|
3,363
|
4,007
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1,691
|
-1,783
|
-1,876
|
-1,973
|
-2,105
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
102,579
|
102,579
|
102,579
|
102,579
|
102,579
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
82,500
|
82,500
|
102,579
|
102,579
|
102,579
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
20,079
|
20,079
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
12,097
|
11,637
|
14,346
|
18,501
|
17,948
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
12,097
|
11,637
|
14,346
|
18,501
|
17,948
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
705,707
|
662,618
|
693,855
|
680,897
|
673,139
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
83,604
|
60,602
|
71,622
|
81,946
|
93,682
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
83,604
|
60,602
|
71,622
|
81,946
|
93,682
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
44,832
|
30,312
|
1,307
|
3,508
|
44,209
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
17,286
|
19,454
|
60,768
|
66,341
|
33,323
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
1,013
|
12
|
37
|
44
|
58
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
4,204
|
3,148
|
3,285
|
5,341
|
4,589
|
|
6. Phải trả người lao động
|
5,225
|
2,666
|
3,149
|
3,575
|
4,339
|
|
7. Chi phí phải trả
|
539
|
69
|
344
|
72
|
493
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
4,090
|
314
|
525
|
1,404
|
321
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
622,103
|
602,016
|
622,233
|
598,951
|
579,457
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
622,103
|
602,016
|
622,233
|
598,951
|
579,457
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
499,998
|
499,998
|
499,998
|
499,998
|
499,998
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
32,030
|
32,030
|
32,030
|
32,030
|
32,030
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
18,507
|
18,508
|
18,508
|
18,508
|
18,508
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
71,567
|
51,479
|
71,697
|
48,414
|
28,921
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
6,415
|
4,628
|
2,208
|
1,660
|
6,350
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
705,707
|
662,618
|
693,855
|
680,897
|
673,139
|