単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 32,000 38,599 16,726 37,355 27,576
2. Điều chỉnh cho các khoản 34,030 11,431 12,484 7,908 21,739
- Khấu hao TSCĐ 11,872 11,118 11,960 7,573 9,745
- Các khoản dự phòng 0 0 0
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 0 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư 21,927 -251 -4 -5 11,726
- Lãi tiền gửi 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0
- Chi phí lãi vay 232 564 529 340 269
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 66,030 50,029 29,210 45,264 49,315
- Tăng, giảm các khoản phải thu 7,705 10,267 -617 -5,631 11,463
- Tăng, giảm hàng tồn kho 10,414 -170 -1,701 632 -646
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 856 -31,947 24,361 -32,222 9,388
- Tăng giảm chi phí trả trước -4,155 553 1,212 280 -263
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -232 -519 -529 -309 -17
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp 0 -4,169 -2,152 -2,000 -2,500
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 156 118 39 25 84
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 2,340 -1,090 -3,617 -1,164 -4,253
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 83,114 23,073 46,206 4,875 62,571
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -16,366 -31,119 -8,936 -15,777 -20,083
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 16 700 0 9 18
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0 0 -6,000
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0 0 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia -16,374 116 4 -4 -11,813
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -32,725 -30,304 -8,931 -15,772 -37,878
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 28,448 70,709 24,795 18,885 1,842
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -32,334 -30,008 -56,142 -6,237 -3,128
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -50,000 -50,000 0 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -53,886 -9,299 -31,347 12,648 -1,286
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -3,496 -16,530 5,928 1,752 23,407
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 23,997 20,501 3,971 9,899 11,651
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 20,501 3,971 9,899 11,651 35,058