単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 87,441 84,152 90,554 91,429 89,386
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 87,441 84,152 90,554 91,429 89,386
Giá vốn hàng bán 58,475 56,745 59,699 60,338 58,057
Lợi nhuận gộp 28,965 27,407 30,855 31,091 31,329
Doanh thu hoạt động tài chính 34 16,932 5,080 11,401 22,206
Chi phí tài chính 465 438 219 232 564
Trong đó: Chi phí lãi vay 465 438 219 232
Chi phí bán hàng 5,404 3,323 4,364 4,344 5,532
Chi phí quản lý doanh nghiệp 7,190 5,985 9,445 5,900 8,396
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 15,940 34,593 21,906 32,016 39,043
Thu nhập khác 165 159 221 230 912
Chi phí khác 322 127 208 246 1,356
Lợi nhuận khác -157 32 13 -16 -444
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 15,783 34,625 21,919 32,000 38,599
Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,584 1,738 1,699 2,083 2,373
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 1,584 1,738 1,699 2,083 2,373
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 14,200 32,886 20,220 29,917 36,226
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 14,200 32,886 20,220 29,917 36,226
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)