単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 84,152 90,554 91,429 89,386 88,802
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 84,152 90,554 91,429 89,386 88,802
Giá vốn hàng bán 56,745 59,699 60,338 58,057 59,402
Lợi nhuận gộp 27,407 30,855 31,091 31,329 29,400
Doanh thu hoạt động tài chính 16,932 5,080 11,401 22,206 4
Chi phí tài chính 438 219 232 564 529
Trong đó: Chi phí lãi vay 438 219 232 529
Chi phí bán hàng 3,323 4,364 4,344 5,532 5,534
Chi phí quản lý doanh nghiệp 5,985 9,445 5,900 8,396 6,755
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 34,593 21,906 32,016 39,043 16,588
Thu nhập khác 159 221 230 912 138
Chi phí khác 127 208 246 1,356 0
Lợi nhuận khác 32 13 -16 -444 138
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 34,625 21,919 32,000 38,599 16,726
Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,738 1,699 2,083 2,373 1,672
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 1,738 1,699 2,083 2,373 1,672
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 32,886 20,220 29,917 36,226 15,054
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 32,886 20,220 29,917 36,226 15,054
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)