単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 91,429 89,386 88,802 103,958 101,296
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 91,429 89,386 88,802 103,958 101,296
Giá vốn hàng bán 60,338 58,057 59,402 64,006 63,765
Lợi nhuận gộp 31,091 31,329 29,400 39,952 37,530
Doanh thu hoạt động tài chính 11,401 22,206 4 11,845 5,098
Chi phí tài chính 232 564 529 340 217
Trong đó: Chi phí lãi vay 232 529 340 217
Chi phí bán hàng 4,344 5,532 5,534 5,582 5,933
Chi phí quản lý doanh nghiệp 5,900 8,396 6,755 8,502 7,847
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 32,016 39,043 16,588 37,373 28,631
Thu nhập khác 230 912 138 316 226
Chi phí khác 246 1,356 0 325 1,281
Lợi nhuận khác -16 -444 138 -9 -1,055
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 32,000 38,599 16,726 37,364 27,576
Chi phí thuế TNDN hiện hành 2,083 2,373 1,672 2,602 2,396
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 2,083 2,373 1,672 2,602 2,396
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 29,917 36,226 15,054 34,762 25,180
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 29,917 36,226 15,054 34,762 25,180
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)