|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
87,441
|
84,152
|
90,554
|
91,429
|
89,386
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
0
|
|
|
Doanh thu thuần
|
87,441
|
84,152
|
90,554
|
91,429
|
89,386
|
|
Giá vốn hàng bán
|
58,475
|
56,745
|
59,699
|
60,338
|
58,057
|
|
Lợi nhuận gộp
|
28,965
|
27,407
|
30,855
|
31,091
|
31,329
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
34
|
16,932
|
5,080
|
11,401
|
22,206
|
|
Chi phí tài chính
|
465
|
438
|
219
|
232
|
564
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
465
|
438
|
219
|
232
|
|
|
Chi phí bán hàng
|
5,404
|
3,323
|
4,364
|
4,344
|
5,532
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
7,190
|
5,985
|
9,445
|
5,900
|
8,396
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
15,940
|
34,593
|
21,906
|
32,016
|
39,043
|
|
Thu nhập khác
|
165
|
159
|
221
|
230
|
912
|
|
Chi phí khác
|
322
|
127
|
208
|
246
|
1,356
|
|
Lợi nhuận khác
|
-157
|
32
|
13
|
-16
|
-444
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
0
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
15,783
|
34,625
|
21,919
|
32,000
|
38,599
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1,584
|
1,738
|
1,699
|
2,083
|
2,373
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
0
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
1,584
|
1,738
|
1,699
|
2,083
|
2,373
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
14,200
|
32,886
|
20,220
|
29,917
|
36,226
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
|
0
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
14,200
|
32,886
|
20,220
|
29,917
|
36,226
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|