|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
333,459
|
345,387
|
341,754
|
363,848
|
355,520
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
333,459
|
345,387
|
341,754
|
363,848
|
355,520
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
224,280
|
237,466
|
232,116
|
236,536
|
234,839
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
109,179
|
107,921
|
109,638
|
127,313
|
120,681
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
9,106
|
19,346
|
53,006
|
27,775
|
55,619
|
|
7. Chi phí tài chính
|
442
|
863
|
715
|
1,587
|
1,452
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
442
|
863
|
715
|
1,587
|
889
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
10,819
|
15,721
|
12,988
|
16,405
|
17,563
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
21,528
|
25,599
|
27,407
|
28,671
|
29,727
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
85,497
|
85,085
|
121,533
|
108,425
|
127,557
|
|
12. Thu nhập khác
|
281
|
1,099
|
4,441
|
678
|
1,522
|
|
13. Chi phí khác
|
414
|
1,287
|
2,637
|
2,070
|
1,885
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-133
|
-187
|
1,804
|
-1,392
|
-362
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
85,364
|
84,897
|
123,337
|
107,033
|
127,195
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
7,804
|
6,598
|
8,093
|
8,215
|
7,948
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
7,804
|
6,598
|
8,093
|
8,215
|
7,948
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
77,560
|
78,300
|
115,243
|
98,818
|
119,247
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
77,560
|
78,300
|
115,243
|
98,818
|
119,247
|