|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
15.713.934
|
15.664.103
|
18.617.297
|
18.163.448
|
19.478.580
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
346.404
|
584.696
|
522.025
|
923.543
|
608.657
|
|
1. Tiền
|
339.404
|
542.696
|
438.425
|
494.094
|
599.131
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
7.000
|
42.000
|
83.600
|
429.449
|
9.527
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
1.369.092
|
2.246.459
|
2.007.488
|
3.586.408
|
3.393.328
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
98.922
|
99.289
|
97.918
|
99.075
|
99.075
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
1.270.170
|
2.147.170
|
1.909.570
|
3.487.334
|
3.294.253
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
166.359
|
259.874
|
156.742
|
147.752
|
203.761
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
55.983
|
106.385
|
48.760
|
70.317
|
46.832
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
52.739
|
58.900
|
40.847
|
31.525
|
113.057
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
40.000
|
8.000
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
86.155
|
83.121
|
91.053
|
77.828
|
75.791
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-28.518
|
-28.532
|
-31.919
|
-31.919
|
-31.919
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
13.708.719
|
12.448.787
|
15.835.506
|
13.419.012
|
15.186.577
|
|
1. Hàng tồn kho
|
13.753.710
|
12.494.992
|
15.881.310
|
13.461.111
|
16.603.412
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-44.990
|
-46.205
|
-45.803
|
-42.099
|
-1.416.835
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
123.359
|
124.288
|
95.535
|
86.732
|
86.257
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
122.959
|
121.247
|
95.301
|
86.103
|
85.435
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
400
|
319
|
235
|
447
|
638
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
2.722
|
0
|
11
|
11
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
171
|
171
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
1.439.843
|
1.386.605
|
1.551.179
|
1.529.338
|
2.117.254
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
117.816
|
118.148
|
121.169
|
120.511
|
124.008
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
117.816
|
118.148
|
121.169
|
120.511
|
124.008
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
853.356
|
864.837
|
857.342
|
914.701
|
919.855
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
252.699
|
242.298
|
237.817
|
246.222
|
252.907
|
|
- Nguyên giá
|
833.098
|
839.052
|
846.604
|
870.509
|
890.203
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-580.398
|
-596.754
|
-608.788
|
-624.286
|
-637.295
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
600.656
|
622.539
|
619.525
|
668.479
|
666.948
|
|
- Nguyên giá
|
708.826
|
734.954
|
734.945
|
786.221
|
787.211
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-108.169
|
-112.415
|
-115.420
|
-117.742
|
-120.263
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
55.935
|
30.739
|
95.005
|
32.357
|
31.096
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
55.935
|
30.739
|
95.005
|
32.357
|
31.096
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
5.930
|
5.930
|
5.930
|
5.930
|
5.930
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
401.202
|
401.202
|
401.202
|
401.202
|
401.202
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-395.272
|
-395.272
|
-395.272
|
-395.272
|
-395.272
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
406.807
|
366.951
|
471.733
|
455.838
|
1.036.364
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
206.309
|
166.095
|
144.757
|
128.253
|
112.252
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
200.498
|
200.855
|
326.976
|
327.586
|
924.112
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
17.153.777
|
17.050.708
|
20.168.476
|
19.692.786
|
21.595.834
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
5.184.392
|
5.058.686
|
6.892.721
|
5.291.616
|
8.139.302
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
5.173.830
|
5.046.824
|
6.878.323
|
5.277.291
|
8.127.157
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
3.096.292
|
2.332.603
|
4.223.386
|
2.893.622
|
3.989.128
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
206.132
|
112.776
|
333.861
|
281.697
|
180.285
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
133.332
|
127.599
|
182.493
|
142.719
|
141.460
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
331.216
|
337.294
|
777.441
|
592.358
|
634.522
|
|
6. Phải trả người lao động
|
669.840
|
822.243
|
569.310
|
692.989
|
65.782
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
250.170
|
304.484
|
326.107
|
206.154
|
164.617
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
118.459
|
646.415
|
103.175
|
105.349
|
184.095
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
26.548
|
26.548
|
26.575
|
26.575
|
2.293.955
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
341.841
|
336.862
|
335.976
|
335.830
|
473.314
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
10.562
|
11.862
|
14.398
|
14.325
|
12.145
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
199
|
1.715
|
1.715
|
1.715
|
1.745
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
10.364
|
10.146
|
12.683
|
12.610
|
10.400
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
11.969.385
|
11.992.022
|
13.275.755
|
14.401.170
|
13.456.531
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
11.969.385
|
11.992.022
|
13.275.755
|
14.401.170
|
13.456.531
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
3.380.748
|
3.380.748
|
3.413.187
|
3.413.187
|
5.118.915
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
1.950.310
|
1.950.310
|
1.982.695
|
1.982.695
|
276.966
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
500.000
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
-3.384
|
-3.384
|
-3.384
|
-3.384
|
-3.384
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
3.471.448
|
3.471.448
|
3.471.448
|
3.471.448
|
4.602.847
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
3.170.264
|
3.192.901
|
4.411.810
|
5.537.225
|
2.943.831
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
2.055.538
|
1.582.471
|
1.582.471
|
4.069.819
|
2.215.301
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
1.114.725
|
1.610.430
|
2.829.339
|
1.467.405
|
728.530
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
17.356
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
17.153.777
|
17.050.708
|
20.168.476
|
19.692.786
|
21.595.834
|