Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2023 Q1 2024 Q2 2024 Q3 2024 Q4 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 12.960.105 11.535.215 11.537.870 13.535.308 15.690.883
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 896.148 1.661.538 1.544.062 1.396.670 1.122.714
1. Tiền 896.148 1.661.538 1.544.062 996.670 1.022.714
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 400.000 100.000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 810.100 100.170 170 950.170 1.020.170
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 810.100 100.170 170 950.170 1.020.170
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 217.023 178.219 195.855 278.284 401.135
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 69.278 93.420 87.316 124.557 70.852
2. Trả trước cho người bán 25.336 29.770 50.811 93.240 253.103
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 90.000 40.000 40.000 40.000 40.000
6. Phải thu ngắn hạn khác 37.460 20.079 26.073 28.833 65.699
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -5.050 -5.050 -8.346 -8.346 -28.518
IV. Tổng hàng tồn kho 10.940.938 9.511.112 9.713.006 10.801.602 13.013.455
1. Hàng tồn kho 10.944.749 9.516.923 9.754.431 10.849.407 13.072.871
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -3.811 -5.811 -41.425 -47.805 -59.416
V. Tài sản ngắn hạn khác 95.896 84.177 84.778 108.583 133.409
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 94.051 82.977 79.854 107.434 132.727
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 1.845 1.200 1.153 1.149 683
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 3.771 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 1.365.202 1.433.714 1.429.845 1.427.177 1.516.430
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 104.808 109.252 113.560 115.599
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 104.808 109.252 113.560 115.599
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 882.715 867.206 862.654 862.235 857.119
1. Tài sản cố định hữu hình 256.374 245.270 245.127 249.140 248.430
- Nguyên giá 747.571 751.903 764.515 783.124 796.271
- Giá trị hao mòn lũy kế -491.197 -506.633 -519.388 -533.983 -547.841
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 626.341 621.936 617.527 613.094 608.689
- Nguyên giá 708.072 708.107 708.142 708.142 708.142
- Giá trị hao mòn lũy kế -81.731 -86.171 -90.615 -95.048 -99.454
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 29.100 29.008 29.008 37.051 64.703
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 29.100 29.008 29.008 37.051 64.703
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 3.980 3.980 3.980 3.980 3.980
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 399.252 399.252 399.252 399.252 399.252
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -395.272 -395.272 -395.272 -395.272 -395.272
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 449.406 428.712 424.951 410.352 475.029
1. Chi phí trả trước dài hạn 329.182 308.751 295.069 280.096 276.525
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 120.224 119.961 129.882 130.255 198.504
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 14.325.307 12.968.929 12.967.715 14.962.485 17.207.313
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 4.623.377 2.494.545 2.252.909 4.438.053 5.950.358
I. Nợ ngắn hạn 4.613.957 2.485.164 2.243.528 4.428.673 5.939.816
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 2.384.288 363.505 259.634 1.470.420 3.341.542
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 254.518 333.627 298.982 652.909 624.308
4. Người mua trả tiền trước 212.784 367.133 194.694 170.385 188.182
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 344.288 299.915 253.629 298.681 447.844
6. Phải trả người lao động 873.098 511.134 702.364 812.133 598.285
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 110.233 138.206 121.592 145.001 356.848
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 232.388 285.897 130.517 598.482 106.242
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 29.061 29.061 29.061 29.061 26.548
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 173.297 156.686 253.055 251.600 250.017
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 9.421 9.381 9.381 9.381 10.542
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 219 179 179 179 179
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 9.202 9.202 9.202 9.202 10.364
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 9.806.566 10.474.384 10.714.806 10.524.432 11.256.955
I. Vốn chủ sở hữu 9.806.566 10.474.384 10.714.806 10.524.432 11.256.955
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 3.281.692 3.347.292 3.347.292 3.380.748 3.380.748
2. Thặng dư vốn cổ phần 1.851.376 1.916.908 1.916.908 1.950.310 1.950.310
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ -3.384 -3.384 -3.384 -3.384 -3.384
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 1.936.398 1.936.398 2.626.282 2.626.282 2.626.282
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 2.740.484 3.277.171 2.827.709 2.570.477 3.303.000
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 769.000 2.539.364 1.661.503 1.188.435 1.188.435
- LNST chưa phân phối kỳ này 1.971.484 737.807 1.166.206 1.382.042 2.114.564
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 14.429.943 12.968.929 12.967.715 14.962.485 17.207.313