TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
12.960.105
|
11.535.215
|
11.537.870
|
13.535.308
|
15.690.883
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
896.148
|
1.661.538
|
1.544.062
|
1.396.670
|
1.122.714
|
1. Tiền
|
896.148
|
1.661.538
|
1.544.062
|
996.670
|
1.022.714
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
400.000
|
100.000
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
810.100
|
100.170
|
170
|
950.170
|
1.020.170
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
810.100
|
100.170
|
170
|
950.170
|
1.020.170
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
217.023
|
178.219
|
195.855
|
278.284
|
401.135
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
69.278
|
93.420
|
87.316
|
124.557
|
70.852
|
2. Trả trước cho người bán
|
25.336
|
29.770
|
50.811
|
93.240
|
253.103
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
90.000
|
40.000
|
40.000
|
40.000
|
40.000
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
37.460
|
20.079
|
26.073
|
28.833
|
65.699
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-5.050
|
-5.050
|
-8.346
|
-8.346
|
-28.518
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
10.940.938
|
9.511.112
|
9.713.006
|
10.801.602
|
13.013.455
|
1. Hàng tồn kho
|
10.944.749
|
9.516.923
|
9.754.431
|
10.849.407
|
13.072.871
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-3.811
|
-5.811
|
-41.425
|
-47.805
|
-59.416
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
95.896
|
84.177
|
84.778
|
108.583
|
133.409
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
94.051
|
82.977
|
79.854
|
107.434
|
132.727
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
1.845
|
1.200
|
1.153
|
1.149
|
683
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
3.771
|
0
|
0
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
1.365.202
|
1.433.714
|
1.429.845
|
1.427.177
|
1.516.430
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
104.808
|
109.252
|
113.560
|
115.599
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
104.808
|
109.252
|
113.560
|
115.599
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
882.715
|
867.206
|
862.654
|
862.235
|
857.119
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
256.374
|
245.270
|
245.127
|
249.140
|
248.430
|
- Nguyên giá
|
747.571
|
751.903
|
764.515
|
783.124
|
796.271
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-491.197
|
-506.633
|
-519.388
|
-533.983
|
-547.841
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
626.341
|
621.936
|
617.527
|
613.094
|
608.689
|
- Nguyên giá
|
708.072
|
708.107
|
708.142
|
708.142
|
708.142
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-81.731
|
-86.171
|
-90.615
|
-95.048
|
-99.454
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
29.100
|
29.008
|
29.008
|
37.051
|
64.703
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
29.100
|
29.008
|
29.008
|
37.051
|
64.703
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
3.980
|
3.980
|
3.980
|
3.980
|
3.980
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
399.252
|
399.252
|
399.252
|
399.252
|
399.252
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-395.272
|
-395.272
|
-395.272
|
-395.272
|
-395.272
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
449.406
|
428.712
|
424.951
|
410.352
|
475.029
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
329.182
|
308.751
|
295.069
|
280.096
|
276.525
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
120.224
|
119.961
|
129.882
|
130.255
|
198.504
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
14.325.307
|
12.968.929
|
12.967.715
|
14.962.485
|
17.207.313
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
4.623.377
|
2.494.545
|
2.252.909
|
4.438.053
|
5.950.358
|
I. Nợ ngắn hạn
|
4.613.957
|
2.485.164
|
2.243.528
|
4.428.673
|
5.939.816
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
2.384.288
|
363.505
|
259.634
|
1.470.420
|
3.341.542
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
254.518
|
333.627
|
298.982
|
652.909
|
624.308
|
4. Người mua trả tiền trước
|
212.784
|
367.133
|
194.694
|
170.385
|
188.182
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
344.288
|
299.915
|
253.629
|
298.681
|
447.844
|
6. Phải trả người lao động
|
873.098
|
511.134
|
702.364
|
812.133
|
598.285
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
110.233
|
138.206
|
121.592
|
145.001
|
356.848
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
232.388
|
285.897
|
130.517
|
598.482
|
106.242
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
29.061
|
29.061
|
29.061
|
29.061
|
26.548
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
173.297
|
156.686
|
253.055
|
251.600
|
250.017
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
9.421
|
9.381
|
9.381
|
9.381
|
10.542
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
219
|
179
|
179
|
179
|
179
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
9.202
|
9.202
|
9.202
|
9.202
|
10.364
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
9.806.566
|
10.474.384
|
10.714.806
|
10.524.432
|
11.256.955
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
9.806.566
|
10.474.384
|
10.714.806
|
10.524.432
|
11.256.955
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
3.281.692
|
3.347.292
|
3.347.292
|
3.380.748
|
3.380.748
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
1.851.376
|
1.916.908
|
1.916.908
|
1.950.310
|
1.950.310
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
-3.384
|
-3.384
|
-3.384
|
-3.384
|
-3.384
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
1.936.398
|
1.936.398
|
2.626.282
|
2.626.282
|
2.626.282
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
2.740.484
|
3.277.171
|
2.827.709
|
2.570.477
|
3.303.000
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
769.000
|
2.539.364
|
1.661.503
|
1.188.435
|
1.188.435
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
1.971.484
|
737.807
|
1.166.206
|
1.382.042
|
2.114.564
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
14.429.943
|
12.968.929
|
12.967.715
|
14.962.485
|
17.207.313
|