|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
978,496
|
2,038,251
|
2,216,525
|
2,410,587
|
2,641,235
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
978,496
|
2,038,251
|
2,216,525
|
2,410,587
|
2,641,235
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
932,964
|
1,983,294
|
2,157,212
|
2,349,251
|
2,575,107
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
45,531
|
54,957
|
59,313
|
61,336
|
66,128
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
549
|
1,578
|
2,021
|
1,233
|
1,337
|
|
7. Chi phí tài chính
|
|
0
|
7
|
|
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
0
|
7
|
|
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
32,519
|
41,386
|
46,047
|
48,487
|
53,216
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
9,714
|
11,592
|
11,750
|
12,384
|
13,651
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
3,848
|
3,557
|
3,530
|
1,698
|
598
|
|
12. Thu nhập khác
|
711
|
66
|
966
|
302
|
140
|
|
13. Chi phí khác
|
1,311
|
120
|
181
|
199
|
138
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-600
|
-54
|
786
|
104
|
2
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
3,248
|
3,504
|
4,316
|
1,801
|
600
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
567
|
746
|
904
|
402
|
184
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
0
|
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
567
|
746
|
904
|
402
|
184
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
2,682
|
2,757
|
3,412
|
1,399
|
416
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
0
|
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
2,682
|
2,757
|
3,412
|
1,399
|
416
|