|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
1,344,121
|
1,151,194
|
1,085,839
|
979,163
|
1,508,510
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
111,291
|
101,388
|
73,009
|
43,357
|
138,845
|
|
1. Tiền
|
111,291
|
98,316
|
68,346
|
40,785
|
129,846
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
3,072
|
4,663
|
2,572
|
8,999
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
73
|
5,146
|
6,218
|
5,146
|
73
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
73
|
73
|
73
|
73
|
73
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
5,073
|
6,145
|
5,073
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
809,578
|
607,541
|
576,543
|
555,901
|
932,937
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
743,239
|
509,093
|
503,936
|
454,412
|
873,955
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
17,248
|
52,928
|
29,149
|
58,024
|
11,422
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
61,585
|
58,250
|
56,284
|
56,257
|
60,518
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-12,493
|
-12,730
|
-12,827
|
-12,791
|
-12,959
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
414,694
|
417,147
|
410,964
|
354,701
|
420,894
|
|
1. Hàng tồn kho
|
433,241
|
461,472
|
455,240
|
399,002
|
465,638
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-18,547
|
-44,326
|
-44,276
|
-44,300
|
-44,744
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
8,486
|
19,972
|
19,106
|
20,057
|
15,762
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
596
|
739
|
1,266
|
1,422
|
847
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
7,526
|
19,189
|
17,772
|
18,589
|
14,901
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
364
|
43
|
68
|
46
|
14
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
1,168,618
|
1,205,440
|
1,186,951
|
1,212,706
|
1,207,418
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
28,822
|
29,438
|
29,440
|
30,260
|
30,437
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
28,822
|
29,438
|
29,440
|
30,260
|
30,437
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
248,716
|
274,109
|
267,203
|
259,649
|
286,226
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
105,632
|
134,695
|
131,459
|
127,575
|
127,405
|
|
- Nguyên giá
|
266,848
|
299,393
|
326,699
|
299,993
|
303,823
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-161,216
|
-164,698
|
-195,240
|
-172,419
|
-176,418
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
141,302
|
137,632
|
133,961
|
130,291
|
157,039
|
|
- Nguyên giá
|
142,525
|
142,525
|
142,525
|
142,525
|
174,882
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1,223
|
-4,894
|
-8,564
|
-12,234
|
-17,843
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
1,782
|
1,782
|
1,782
|
1,782
|
1,782
|
|
- Nguyên giá
|
2,194
|
2,134
|
2,134
|
2,134
|
2,134
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-411
|
-351
|
-351
|
-351
|
-351
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
1,851
|
1,812
|
1,772
|
1,733
|
1,694
|
|
- Nguyên giá
|
2,355
|
2,355
|
2,355
|
2,355
|
2,355
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-504
|
-543
|
-583
|
-622
|
-661
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
823,827
|
824,288
|
824,514
|
826,936
|
826,274
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
823,827
|
824,288
|
824,514
|
826,936
|
826,274
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
13,579
|
13,579
|
13,579
|
13,579
|
13,579
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
13,579
|
13,579
|
13,579
|
13,579
|
13,579
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
51,823
|
62,215
|
50,442
|
80,549
|
49,208
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
51,823
|
62,215
|
50,442
|
80,549
|
49,208
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
2,512,739
|
2,356,633
|
2,272,790
|
2,191,869
|
2,715,928
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
2,204,959
|
2,059,268
|
1,975,801
|
1,896,732
|
2,401,636
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
1,133,951
|
1,049,226
|
993,344
|
884,205
|
1,394,172
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
568,539
|
566,670
|
627,582
|
620,192
|
667,511
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
502,012
|
436,355
|
316,737
|
216,649
|
635,405
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
1,634
|
9,796
|
17,754
|
12,035
|
45,570
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
21,065
|
123
|
506
|
6,001
|
8,714
|
|
6. Phải trả người lao động
|
5,321
|
1,640
|
3,858
|
2,064
|
5,898
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
19,834
|
12,000
|
12,866
|
11,911
|
19,241
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
451
|
469
|
276
|
1
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
5,856
|
16,311
|
7,595
|
8,158
|
5,960
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
8,682
|
5,372
|
5,376
|
6,710
|
5,583
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
557
|
490
|
794
|
484
|
289
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
1,071,008
|
1,010,042
|
982,458
|
1,012,527
|
1,007,464
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
865,192
|
865,652
|
866,752
|
867,036
|
867,196
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
180,513
|
131,565
|
113,794
|
112,099
|
107,434
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
25,304
|
1,668
|
1,911
|
1,912
|
1,700
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
11,157
|
0
|
31,479
|
31,134
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
307,780
|
297,366
|
296,988
|
295,137
|
314,292
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
307,780
|
297,366
|
296,988
|
295,137
|
314,292
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
194,300
|
194,300
|
194,300
|
194,300
|
194,300
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
45,935
|
45,935
|
45,935
|
45,935
|
45,935
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
7,141
|
7,141
|
7,141
|
7,141
|
7,141
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
36,041
|
36,041
|
36,041
|
36,041
|
36,041
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
24,362
|
13,948
|
13,571
|
11,719
|
30,875
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
0
|
0
|
22,617
|
0
|
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
0
|
0
|
-9,046
|
0
|
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
2,512,739
|
2,356,633
|
2,272,790
|
2,191,869
|
2,715,928
|