|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
401,276
|
299,845
|
915,034
|
134,929
|
427,975
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
133
|
71
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
401,276
|
299,845
|
914,901
|
134,858
|
427,975
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
364,615
|
274,305
|
850,643
|
95,620
|
366,695
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
36,661
|
25,540
|
64,258
|
39,238
|
61,279
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
75
|
83
|
213
|
173
|
196
|
|
7. Chi phí tài chính
|
12,069
|
10,578
|
13,341
|
14,334
|
17,394
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
12,125
|
10,603
|
13,375
|
14,497
|
17,082
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
8,089
|
8,547
|
12,455
|
7,123
|
14,008
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
16,357
|
8,724
|
16,891
|
16,770
|
18,564
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
221
|
-2,226
|
21,784
|
1,183
|
11,509
|
|
12. Thu nhập khác
|
515
|
3,776
|
5,175
|
247
|
58,075
|
|
13. Chi phí khác
|
115
|
504
|
268
|
297
|
8,390
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
399
|
3,272
|
4,907
|
-50
|
49,684
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
620
|
1,046
|
26,691
|
1,134
|
61,194
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
197
|
275
|
7,516
|
681
|
14,765
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
197
|
275
|
7,516
|
681
|
14,765
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
423
|
771
|
19,175
|
452
|
46,429
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
423
|
771
|
19,175
|
452
|
46,429
|