|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
299.845
|
915.034
|
134.929
|
427.975
|
564.290
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
133
|
71
|
|
28
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
299.845
|
914.901
|
134.858
|
427.975
|
564.263
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
274.305
|
850.643
|
95.620
|
366.695
|
455.946
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
25.540
|
64.258
|
39.238
|
61.279
|
108.317
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
83
|
213
|
173
|
196
|
283
|
|
7. Chi phí tài chính
|
10.578
|
13.341
|
14.334
|
17.394
|
20.940
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
10.603
|
13.375
|
14.497
|
17.082
|
20.314
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
8.547
|
12.455
|
7.123
|
14.008
|
41.078
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
8.724
|
16.891
|
16.770
|
18.564
|
29.205
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-2.226
|
21.784
|
1.183
|
11.509
|
17.377
|
|
12. Thu nhập khác
|
3.776
|
5.175
|
247
|
58.075
|
499
|
|
13. Chi phí khác
|
504
|
268
|
297
|
8.390
|
562
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
3.272
|
4.907
|
-50
|
49.684
|
-62
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
1.046
|
26.691
|
1.134
|
61.194
|
17.315
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
275
|
7.516
|
681
|
14.765
|
4.762
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
275
|
7.516
|
681
|
14.765
|
4.762
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
771
|
19.175
|
452
|
46.429
|
12.553
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
771
|
19.175
|
452
|
46.429
|
12.553
|