Đơn vị: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 299.845 915.034 134.929 427.975 564.290
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 133 71 28
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 299.845 914.901 134.858 427.975 564.263
4. Giá vốn hàng bán 274.305 850.643 95.620 366.695 455.946
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 25.540 64.258 39.238 61.279 108.317
6. Doanh thu hoạt động tài chính 83 213 173 196 283
7. Chi phí tài chính 10.578 13.341 14.334 17.394 20.940
-Trong đó: Chi phí lãi vay 10.603 13.375 14.497 17.082 20.314
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng 8.547 12.455 7.123 14.008 41.078
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 8.724 16.891 16.770 18.564 29.205
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) -2.226 21.784 1.183 11.509 17.377
12. Thu nhập khác 3.776 5.175 247 58.075 499
13. Chi phí khác 504 268 297 8.390 562
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 3.272 4.907 -50 49.684 -62
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 1.046 26.691 1.134 61.194 17.315
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 275 7.516 681 14.765 4.762
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 275 7.516 681 14.765 4.762
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 771 19.175 452 46.429 12.553
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 771 19.175 452 46.429 12.553