Đơn vị: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 1.046 26.691 1.134 61.194 17.315
2. Điều chỉnh cho các khoản 10.407 15.889 19.514 41.587 199.410
- Khấu hao TSCĐ 2.341 8.331 7.824 10.430 26.264
- Các khoản dự phòng 1.333 -728 -4.088 7.228 89.981
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 6 5 213
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -3.889 -5.094 -183 3.476 54.529
- Lãi tiền gửi 0
- Thu nhập lãi 0
- Chi phí lãi vay 10.614 13.375 15.961 20.454 28.423
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 11.453 42.579 20.648 102.781 216.725
- Tăng, giảm các khoản phải thu -331.914 -23.195 309.706 79.571 -222.032
- Tăng, giảm hàng tồn kho 56.238 -66.636 -155.479 -46.631 -103.885
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 277.354 80.176 -142.467 -126.177 257.012
- Tăng giảm chi phí trả trước -29.232 31.916 -27 -317 1.539
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0
- Tiền lãi vay phải trả -9.859 -10.456 -15.961 -20.454 -30.278
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -111 -146 -7.740 -1.239 -10.708
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 6.682 951 2.232 332 38.601
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -7.296 -2.485 -238 -1.616 -9.527
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -26.685 52.704 10.673 -13.750 137.447
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 35.882 0 -255 -5.073 -40.335
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -38.445 0 3.047 -46.810
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 2.150 23
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác -1.078 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 10 62 183 154 561
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -1.480 62 -72 -1.873 -86.562
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 328.674 366.460 367.166 473.248 316.984
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -322.559 -316.937 -327.175 -428.224 -320.096
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính -4.701 -6.801 -5.226 -5.226 -6.276
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -2.620 -5.979 -14.228
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -1.206 42.722 34.765 33.819 -23.616
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -29.372 95.488 45.365 18.196 27.268
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 73.009 43.357 133.756 179.121 192.385
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ -280 0 0 -22
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 43.357 138.845 179.121 197.317 219.631