|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
1.046
|
26.691
|
1.134
|
61.194
|
17.315
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
10.407
|
15.889
|
19.514
|
41.587
|
199.410
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
2.341
|
8.331
|
7.824
|
10.430
|
26.264
|
|
- Các khoản dự phòng
|
1.333
|
-728
|
-4.088
|
7.228
|
89.981
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
6
|
5
|
|
|
213
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-3.889
|
-5.094
|
-183
|
3.476
|
54.529
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
|
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
|
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
10.614
|
13.375
|
15.961
|
20.454
|
28.423
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
|
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
11.453
|
42.579
|
20.648
|
102.781
|
216.725
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-331.914
|
-23.195
|
309.706
|
79.571
|
-222.032
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
56.238
|
-66.636
|
-155.479
|
-46.631
|
-103.885
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
277.354
|
80.176
|
-142.467
|
-126.177
|
257.012
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-29.232
|
31.916
|
-27
|
-317
|
1.539
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
|
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-9.859
|
-10.456
|
-15.961
|
-20.454
|
-30.278
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-111
|
-146
|
-7.740
|
-1.239
|
-10.708
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
6.682
|
951
|
2.232
|
332
|
38.601
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-7.296
|
-2.485
|
-238
|
-1.616
|
-9.527
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-26.685
|
52.704
|
10.673
|
-13.750
|
137.447
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
35.882
|
0
|
-255
|
-5.073
|
-40.335
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-38.445
|
|
0
|
3.047
|
-46.810
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
2.150
|
|
|
|
23
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
-1.078
|
|
|
|
0
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
|
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
|
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
0
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
0
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
|
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
10
|
62
|
183
|
154
|
561
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-1.480
|
62
|
-72
|
-1.873
|
-86.562
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
328.674
|
366.460
|
367.166
|
473.248
|
316.984
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-322.559
|
-316.937
|
-327.175
|
-428.224
|
-320.096
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
-4.701
|
-6.801
|
-5.226
|
-5.226
|
-6.276
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
|
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-2.620
|
|
|
-5.979
|
-14.228
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
|
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-1.206
|
42.722
|
34.765
|
33.819
|
-23.616
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-29.372
|
95.488
|
45.365
|
18.196
|
27.268
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
73.009
|
43.357
|
133.756
|
179.121
|
192.385
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
-280
|
0
|
0
|
|
-22
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
43.357
|
138.845
|
179.121
|
197.317
|
219.631
|