|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
29,709,479
|
24,565,413
|
28,235,033
|
27,944,691
|
30,179,917
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
29,709,479
|
24,565,413
|
28,235,033
|
27,944,691
|
30,179,917
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
25,090,313
|
22,022,644
|
24,468,143
|
25,761,380
|
28,232,053
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
4,619,167
|
2,542,770
|
3,766,891
|
2,183,312
|
1,947,864
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
526,884
|
697,149
|
434,924
|
549,544
|
616,431
|
|
7. Chi phí tài chính
|
1,034,053
|
671,015
|
636,424
|
680,206
|
666,661
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
809,233
|
509,644
|
437,475
|
582,172
|
381,645
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
6,737
|
8,623
|
62,652
|
38,299
|
702
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
35,159
|
9,426
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
1,244,682
|
128,993
|
1,124,376
|
779,326
|
874,466
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
2,838,894
|
2,439,107
|
2,503,666
|
1,311,622
|
1,023,870
|
|
12. Thu nhập khác
|
31,620
|
19,861
|
67,315
|
161,522
|
1,190,657
|
|
13. Chi phí khác
|
10,518
|
139,700
|
6,667
|
14,318
|
697,531
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
21,102
|
-119,839
|
60,648
|
147,203
|
493,127
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
2,859,997
|
2,319,268
|
2,564,315
|
1,458,825
|
1,516,996
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
366,622
|
165,885
|
233,311
|
129,475
|
167,106
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
43
|
121,030
|
7,940
|
0
|
3,952
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
366,665
|
286,915
|
241,251
|
129,475
|
171,057
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
2,493,332
|
2,032,353
|
2,323,064
|
1,329,351
|
1,345,939
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
298,596
|
253,510
|
429,337
|
254,303
|
94,046
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
2,194,736
|
1,778,843
|
1,893,726
|
1,075,048
|
1,251,893
|