|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
7,855,189
|
8,746,966
|
12,327,018
|
20,308,045
|
16,772,209
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
|
35
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
7,855,189
|
8,746,966
|
12,327,018
|
20,308,045
|
16,772,174
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
6,564,436
|
7,694,482
|
10,522,750
|
15,587,316
|
14,460,964
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
1,290,753
|
1,052,483
|
1,804,268
|
4,720,729
|
2,311,211
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
222,852
|
402,955
|
298,813
|
366,307
|
549,490
|
|
7. Chi phí tài chính
|
295,128
|
172,858
|
457,939
|
515,908
|
523,139
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
152,456
|
245,939
|
414,178
|
517,768
|
616,108
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
954
|
1,573
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
549
|
951
|
|
|
861
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
211,834
|
529,687
|
236,165
|
421,640
|
-78,432
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
1,006,095
|
751,942
|
1,408,977
|
4,150,442
|
2,416,706
|
|
12. Thu nhập khác
|
7,390
|
10,685
|
1,788
|
3,167
|
5,323
|
|
13. Chi phí khác
|
1,658
|
14,879
|
3,243
|
1,699
|
7,997
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
5,732
|
-4,194
|
-1,455
|
1,468
|
-2,675
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
1,011,826
|
747,749
|
1,407,522
|
4,151,910
|
2,414,031
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
63,449
|
60,226
|
107,436
|
444,238
|
264,580
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
76,335
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
63,449
|
60,226
|
107,436
|
444,238
|
340,915
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
948,378
|
687,523
|
1,300,086
|
3,707,672
|
2,073,116
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
139,077
|
203,310
|
100,510
|
189,047
|
213,545
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
809,301
|
484,213
|
1,199,576
|
3,518,626
|
1,859,572
|