Unit: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 7,855,189 8,746,966 12,327,018 20,308,045 16,772,209
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 35
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 7,855,189 8,746,966 12,327,018 20,308,045 16,772,174
4. Giá vốn hàng bán 6,564,436 7,694,482 10,522,750 15,587,316 14,460,964
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 1,290,753 1,052,483 1,804,268 4,720,729 2,311,211
6. Doanh thu hoạt động tài chính 222,852 402,955 298,813 366,307 549,490
7. Chi phí tài chính 295,128 172,858 457,939 515,908 523,139
-Trong đó: Chi phí lãi vay 152,456 245,939 414,178 517,768 616,108
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 954 1,573
9. Chi phí bán hàng 549 951 861
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 211,834 529,687 236,165 421,640 -78,432
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 1,006,095 751,942 1,408,977 4,150,442 2,416,706
12. Thu nhập khác 7,390 10,685 1,788 3,167 5,323
13. Chi phí khác 1,658 14,879 3,243 1,699 7,997
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 5,732 -4,194 -1,455 1,468 -2,675
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 1,011,826 747,749 1,407,522 4,151,910 2,414,031
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 63,449 60,226 107,436 444,238 264,580
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 76,335
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 63,449 60,226 107,436 444,238 340,915
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 948,378 687,523 1,300,086 3,707,672 2,073,116
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 139,077 203,310 100,510 189,047 213,545
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 809,301 484,213 1,199,576 3,518,626 1,859,572