|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
6,061,160
|
8,493,462
|
8,150,309
|
9,414,835
|
7,855,189
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
6,061,160
|
8,493,462
|
8,150,309
|
9,414,835
|
7,855,189
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
5,764,906
|
7,953,557
|
7,334,310
|
8,209,763
|
6,564,436
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
296,254
|
539,905
|
815,999
|
1,205,072
|
1,290,753
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
411,265
|
-264
|
208,100
|
204,651
|
222,852
|
|
7. Chi phí tài chính
|
-3,287
|
309,780
|
175,505
|
398,681
|
295,128
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
95,632
|
117,536
|
119,465
|
137,817
|
152,456
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
526
|
43
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
|
|
|
|
549
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
168,864
|
394,002
|
337,714
|
227,294
|
211,834
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
541,941
|
-164,141
|
511,407
|
783,791
|
1,006,095
|
|
12. Thu nhập khác
|
7,031
|
1,105,533
|
2,447
|
2,061
|
7,390
|
|
13. Chi phí khác
|
1,886
|
691,663
|
3,400
|
1,427
|
1,658
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
5,145
|
413,870
|
-954
|
634
|
5,732
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
547,086
|
249,729
|
510,454
|
784,425
|
1,011,826
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
93,826
|
14,807
|
38,208
|
51,598
|
63,449
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
93,826
|
14,807
|
38,208
|
51,598
|
63,449
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
453,260
|
234,922
|
472,246
|
732,827
|
948,378
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
56,910
|
48,775
|
27,156
|
158,094
|
139,077
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
396,350
|
186,147
|
445,090
|
574,733
|
809,301
|