1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
6.411.527
|
6.243.103
|
9.407.066
|
6.061.160
|
8.493.462
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
6.411.527
|
6.243.103
|
9.407.066
|
6.061.160
|
8.493.462
|
4. Giá vốn hàng bán
|
5.683.440
|
5.866.383
|
8.683.070
|
5.764.906
|
7.953.557
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
728.086
|
376.721
|
723.996
|
296.254
|
539.905
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
164.284
|
101.231
|
130.976
|
411.265
|
-264
|
7. Chi phí tài chính
|
191.125
|
154.488
|
228.591
|
-3.287
|
309.780
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
191.125
|
80.568
|
87.909
|
95.632
|
117.536
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
24.982
|
0
|
1.578
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
0
|
0
|
|
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
296.730
|
116.325
|
180.799
|
168.864
|
394.002
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
429.498
|
207.139
|
447.160
|
541.941
|
-164.141
|
12. Thu nhập khác
|
23.545
|
73.769
|
4.956
|
7.031
|
1.105.533
|
13. Chi phí khác
|
5.309
|
2.844
|
1.141
|
1.886
|
691.663
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
18.235
|
70.926
|
3.815
|
5.145
|
413.870
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
447.733
|
278.065
|
450.976
|
547.086
|
249.729
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
2.005
|
61.768
|
559
|
93.826
|
14.807
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
2.005
|
61.768
|
559
|
93.826
|
14.807
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
445.728
|
216.297
|
450.416
|
453.260
|
234.922
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
113.274
|
-61.336
|
49.695
|
56.910
|
48.775
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
332.454
|
277.633
|
400.721
|
396.350
|
186.147
|