Unit: 1.000.000đ
  Q3 2024 Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 6,061,160 8,493,462 8,150,309 9,414,835 7,855,189
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 6,061,160 8,493,462 8,150,309 9,414,835 7,855,189
4. Giá vốn hàng bán 5,764,906 7,953,557 7,334,310 8,209,763 6,564,436
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 296,254 539,905 815,999 1,205,072 1,290,753
6. Doanh thu hoạt động tài chính 411,265 -264 208,100 204,651 222,852
7. Chi phí tài chính -3,287 309,780 175,505 398,681 295,128
-Trong đó: Chi phí lãi vay 95,632 117,536 119,465 137,817 152,456
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 526 43
9. Chi phí bán hàng 549
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 168,864 394,002 337,714 227,294 211,834
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 541,941 -164,141 511,407 783,791 1,006,095
12. Thu nhập khác 7,031 1,105,533 2,447 2,061 7,390
13. Chi phí khác 1,886 691,663 3,400 1,427 1,658
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 5,145 413,870 -954 634 5,732
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 547,086 249,729 510,454 784,425 1,011,826
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 93,826 14,807 38,208 51,598 63,449
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 93,826 14,807 38,208 51,598 63,449
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 453,260 234,922 472,246 732,827 948,378
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 56,910 48,775 27,156 158,094 139,077
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 396,350 186,147 445,090 574,733 809,301