|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
8.150.309
|
9.414.835
|
7.855.189
|
8.746.966
|
12.327.018
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
8.150.309
|
9.414.835
|
7.855.189
|
8.746.966
|
12.327.018
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
7.334.310
|
8.209.763
|
6.564.436
|
7.694.482
|
10.522.750
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
815.999
|
1.205.072
|
1.290.753
|
1.052.483
|
1.804.268
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
208.100
|
204.651
|
222.852
|
402.955
|
298.813
|
|
7. Chi phí tài chính
|
175.505
|
398.681
|
295.128
|
172.858
|
457.939
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
119.465
|
137.817
|
152.456
|
245.939
|
414.178
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
526
|
43
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
|
|
549
|
951
|
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
337.714
|
227.294
|
211.834
|
529.687
|
236.165
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
511.407
|
783.791
|
1.006.095
|
751.942
|
1.408.977
|
|
12. Thu nhập khác
|
2.447
|
2.061
|
7.390
|
10.685
|
1.788
|
|
13. Chi phí khác
|
3.400
|
1.427
|
1.658
|
14.879
|
3.243
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-954
|
634
|
5.732
|
-4.194
|
-1.455
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
510.454
|
784.425
|
1.011.826
|
747.749
|
1.407.522
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
38.208
|
51.598
|
63.449
|
60.226
|
107.436
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
38.208
|
51.598
|
63.449
|
60.226
|
107.436
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
472.246
|
732.827
|
948.378
|
687.523
|
1.300.086
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
27.156
|
158.094
|
139.077
|
203.310
|
100.510
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
445.090
|
574.733
|
809.301
|
484.213
|
1.199.576
|