単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 2,730,308 3,041,718 2,712,813 2,311,561 2,489,984
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 25,466 7,016 19,715 77,613 395,415
1. Tiền 25,466 7,016 19,715 32,613 20,415
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 45,000 375,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 5,000 40,000
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 5,000 40,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 1,837,000 2,030,388 1,607,784 1,232,103 1,102,005
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 1,702,305 1,992,908 1,597,644 1,224,786 1,063,116
2. Trả trước cho người bán 1,031 1,306 628 3,733 29,879
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 136,685 39,195 9,512 3,584 9,010
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -3,021 -3,021 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 682,318 810,701 852,536 725,967 706,591
1. Hàng tồn kho 747,633 876,016 916,789 790,220 769,537
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -65,315 -65,315 -64,253 -64,253 -62,946
V. Tài sản ngắn hạn khác 185,525 193,613 232,778 270,878 245,973
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1,023 514 9,791 8,733 20,419
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 160,205 182,368 205,847 234,559 218,241
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 24,296 10,731 17,140 27,586 7,314
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 2,800,881 2,787,246 2,778,976 2,758,855 2,756,255
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 219,363 212,145 213,951 202,505 192,968
1. Tài sản cố định hữu hình 219,097 212,010 213,408 202,057 191,978
- Nguyên giá 13,614,956 13,607,898 13,621,077 13,621,555 13,622,894
- Giá trị hao mòn lũy kế -13,395,859 -13,395,888 -13,407,669 -13,419,497 -13,430,917
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 266 136 543 448 991
- Nguyên giá 60,335 60,335 60,834 60,834 61,419
- Giá trị hao mòn lũy kế -60,069 -60,199 -60,291 -60,386 -60,428
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 23,626 27,697 24,133 24,133 26,487
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 23,626 27,697 24,133 24,133 26,487
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 2,497,441 2,497,441 2,497,407 2,496,704 2,495,424
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 1,451,056 1,451,056 1,451,056 1,451,056 1,451,056
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 1,084,843 1,084,843 1,084,843 1,084,843 1,084,843
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -38,458 -38,458 -38,492 -39,195 -40,475
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 60,452 49,963 43,484 35,513 41,375
1. Chi phí trả trước dài hạn 51,277 43,056 34,953 28,073 32,756
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 461 461 461 461 632
3. Tài sản dài hạn khác 8,715 6,447 8,070 6,979 7,987
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 5,531,190 5,828,964 5,491,789 5,070,416 5,246,239
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 1,012,168 1,252,304 971,861 564,776 775,180
I. Nợ ngắn hạn 1,012,168 1,252,304 971,861 564,776 775,180
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 798,613 1,175,818 732,639 395,494 664,039
4. Người mua trả tiền trước 351 1,834 9 9 8
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 11,852 7,392 7,174 5,880 14,861
6. Phải trả người lao động 96,325 18,146 45,655 47,793 45,976
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 6,265 29,713 116,456 59,733 5,767
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 72,090 13,428 13,109 8,869 7,272
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 26,672 5,973 56,820 46,998 37,257
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 4,519,022 4,576,660 4,519,928 4,505,640 4,471,059
I. Vốn chủ sở hữu 4,519,022 4,576,660 4,519,928 4,505,640 4,471,059
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 3,262,350 3,262,350 3,262,350 3,262,350 3,262,350
2. Thặng dư vốn cổ phần 11,693 11,693 11,693 11,693 11,693
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 302,425 306,806 319,767 319,767 320,797
5. Cổ phiếu quỹ -87,388 -87,388 -87,388 -87,388 -87,388
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 656,667 654,601 769,759 769,759 768,728
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 373,276 428,600 243,748 229,460 194,879
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 259,245 376,272 185,328 243,748 69,154
- LNST chưa phân phối kỳ này 114,030 52,328 58,420 -14,287 125,725
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 5,531,190 5,828,964 5,491,789 5,070,416 5,246,239