|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
2,730,308
|
3,041,718
|
2,712,813
|
2,311,561
|
2,489,984
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
25,466
|
7,016
|
19,715
|
77,613
|
395,415
|
|
1. Tiền
|
25,466
|
7,016
|
19,715
|
32,613
|
20,415
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
45,000
|
375,000
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
5,000
|
40,000
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
5,000
|
40,000
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
1,837,000
|
2,030,388
|
1,607,784
|
1,232,103
|
1,102,005
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
1,702,305
|
1,992,908
|
1,597,644
|
1,224,786
|
1,063,116
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
1,031
|
1,306
|
628
|
3,733
|
29,879
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
136,685
|
39,195
|
9,512
|
3,584
|
9,010
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-3,021
|
-3,021
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
682,318
|
810,701
|
852,536
|
725,967
|
706,591
|
|
1. Hàng tồn kho
|
747,633
|
876,016
|
916,789
|
790,220
|
769,537
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-65,315
|
-65,315
|
-64,253
|
-64,253
|
-62,946
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
185,525
|
193,613
|
232,778
|
270,878
|
245,973
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
1,023
|
514
|
9,791
|
8,733
|
20,419
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
160,205
|
182,368
|
205,847
|
234,559
|
218,241
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
24,296
|
10,731
|
17,140
|
27,586
|
7,314
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
2,800,881
|
2,787,246
|
2,778,976
|
2,758,855
|
2,756,255
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
219,363
|
212,145
|
213,951
|
202,505
|
192,968
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
219,097
|
212,010
|
213,408
|
202,057
|
191,978
|
|
- Nguyên giá
|
13,614,956
|
13,607,898
|
13,621,077
|
13,621,555
|
13,622,894
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-13,395,859
|
-13,395,888
|
-13,407,669
|
-13,419,497
|
-13,430,917
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
266
|
136
|
543
|
448
|
991
|
|
- Nguyên giá
|
60,335
|
60,335
|
60,834
|
60,834
|
61,419
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-60,069
|
-60,199
|
-60,291
|
-60,386
|
-60,428
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
23,626
|
27,697
|
24,133
|
24,133
|
26,487
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
23,626
|
27,697
|
24,133
|
24,133
|
26,487
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
2,497,441
|
2,497,441
|
2,497,407
|
2,496,704
|
2,495,424
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
1,451,056
|
1,451,056
|
1,451,056
|
1,451,056
|
1,451,056
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
1,084,843
|
1,084,843
|
1,084,843
|
1,084,843
|
1,084,843
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-38,458
|
-38,458
|
-38,492
|
-39,195
|
-40,475
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
60,452
|
49,963
|
43,484
|
35,513
|
41,375
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
51,277
|
43,056
|
34,953
|
28,073
|
32,756
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
461
|
461
|
461
|
461
|
632
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
8,715
|
6,447
|
8,070
|
6,979
|
7,987
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
5,531,190
|
5,828,964
|
5,491,789
|
5,070,416
|
5,246,239
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
1,012,168
|
1,252,304
|
971,861
|
564,776
|
775,180
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
1,012,168
|
1,252,304
|
971,861
|
564,776
|
775,180
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
798,613
|
1,175,818
|
732,639
|
395,494
|
664,039
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
351
|
1,834
|
9
|
9
|
8
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
11,852
|
7,392
|
7,174
|
5,880
|
14,861
|
|
6. Phải trả người lao động
|
96,325
|
18,146
|
45,655
|
47,793
|
45,976
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
6,265
|
29,713
|
116,456
|
59,733
|
5,767
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
72,090
|
13,428
|
13,109
|
8,869
|
7,272
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
26,672
|
5,973
|
56,820
|
46,998
|
37,257
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
4,519,022
|
4,576,660
|
4,519,928
|
4,505,640
|
4,471,059
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
4,519,022
|
4,576,660
|
4,519,928
|
4,505,640
|
4,471,059
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
3,262,350
|
3,262,350
|
3,262,350
|
3,262,350
|
3,262,350
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
11,693
|
11,693
|
11,693
|
11,693
|
11,693
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
302,425
|
306,806
|
319,767
|
319,767
|
320,797
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
-87,388
|
-87,388
|
-87,388
|
-87,388
|
-87,388
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
656,667
|
654,601
|
769,759
|
769,759
|
768,728
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
373,276
|
428,600
|
243,748
|
229,460
|
194,879
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
259,245
|
376,272
|
185,328
|
243,748
|
69,154
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
114,030
|
52,328
|
58,420
|
-14,287
|
125,725
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
5,531,190
|
5,828,964
|
5,491,789
|
5,070,416
|
5,246,239
|