単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1,750,277 1,536,114 1,940,200 1,496,737 1,592,737
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 1,750,277 1,536,114 1,940,200 1,496,737 1,592,737
4. Giá vốn hàng bán 1,686,369 1,441,448 1,914,264 1,521,713 1,431,159
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 63,908 94,666 25,935 -24,976 161,578
6. Doanh thu hoạt động tài chính 167,214 23 2,275 27,766 16,383
7. Chi phí tài chính 1,249 42 704 1,298
-Trong đó: Chi phí lãi vay
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 49,320 29,058 21,904 27,247 23,602
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 180,552 65,631 6,264 -25,160 153,061
12. Thu nhập khác 529 382 2,225 806 527
13. Chi phí khác 520 579 1,372 381 466
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 9 -197 854 425 61
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 180,561 65,434 7,118 -24,735 153,122
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 2,708 13,106 1,026 -10,448 27,568
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -300 -171
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 2,408 13,106 1,026 -10,448 27,397
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 178,153 52,328 6,092 -14,287 125,725
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 178,153 52,328 6,092 -14,287 125,725