|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
1.536.114
|
1.940.200
|
1.496.737
|
1.592.737
|
1.798.181
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
1.536.114
|
1.940.200
|
1.496.737
|
1.592.737
|
1.798.181
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
1.441.448
|
1.914.264
|
1.521.713
|
1.431.159
|
1.747.453
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
94.666
|
25.935
|
-24.976
|
161.578
|
50.727
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
23
|
2.275
|
27.766
|
16.383
|
75.255
|
|
7. Chi phí tài chính
|
|
42
|
704
|
1.298
|
4
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
|
|
|
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
|
|
|
|
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
29.058
|
21.904
|
27.247
|
23.602
|
24.228
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
65.631
|
6.264
|
-25.160
|
153.061
|
101.749
|
|
12. Thu nhập khác
|
382
|
2.225
|
806
|
527
|
333
|
|
13. Chi phí khác
|
579
|
1.372
|
381
|
466
|
670
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-197
|
854
|
425
|
61
|
-337
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
65.434
|
7.118
|
-24.735
|
153.122
|
101.413
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
13.106
|
1.026
|
-10.448
|
27.568
|
5.681
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
-171
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
13.106
|
1.026
|
-10.448
|
27.397
|
5.681
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
52.328
|
6.092
|
-14.287
|
125.725
|
95.732
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
52.328
|
6.092
|
-14.287
|
125.725
|
95.732
|