|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
1,750,277
|
1,536,114
|
1,940,200
|
1,496,737
|
1,592,737
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
1,750,277
|
1,536,114
|
1,940,200
|
1,496,737
|
1,592,737
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
1,686,369
|
1,441,448
|
1,914,264
|
1,521,713
|
1,431,159
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
63,908
|
94,666
|
25,935
|
-24,976
|
161,578
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
167,214
|
23
|
2,275
|
27,766
|
16,383
|
|
7. Chi phí tài chính
|
1,249
|
|
42
|
704
|
1,298
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
|
|
|
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
|
|
|
|
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
49,320
|
29,058
|
21,904
|
27,247
|
23,602
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
180,552
|
65,631
|
6,264
|
-25,160
|
153,061
|
|
12. Thu nhập khác
|
529
|
382
|
2,225
|
806
|
527
|
|
13. Chi phí khác
|
520
|
579
|
1,372
|
381
|
466
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
9
|
-197
|
854
|
425
|
61
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
180,561
|
65,434
|
7,118
|
-24,735
|
153,122
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
2,708
|
13,106
|
1,026
|
-10,448
|
27,568
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-300
|
|
|
|
-171
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
2,408
|
13,106
|
1,026
|
-10,448
|
27,397
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
178,153
|
52,328
|
6,092
|
-14,287
|
125,725
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
178,153
|
52,328
|
6,092
|
-14,287
|
125,725
|