Unit: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 381,662 479,605 319,734 384,024 475,773
2. Điều chỉnh cho các khoản -131,347 -278,732 -135,833 -162,113 -194,570
- Khấu hao TSCĐ 136,569 141,826 138,366 142,536 140,370
- Các khoản dự phòng 56,283 -13,099 1,846 7,917 7,013
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -6,318 20,452 16,843 22,263 6,045
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -359,535 -470,153 -352,240 -389,501 -406,023
- Lãi tiền gửi 0 0
- Thu nhập lãi 0 0
- Chi phí lãi vay 41,654 42,242 59,352 54,672 58,026
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 250,315 200,873 183,901 221,911 281,203
- Tăng, giảm các khoản phải thu -47,906 219,545 -45,204 7,020 -226,920
- Tăng, giảm hàng tồn kho 54,796 48,589 7,332 -2,933 120,289
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 21,785 -93,618 108,358 -108,272 -65,386
- Tăng giảm chi phí trả trước 15,397 5,282 1,793 -5,305 3,401
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -54,579 -61,453 -65,692 -57,717 -62,350
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -1,083 -3,029 -2,539 -3,874 -2,937
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -25,507 -20,890 -31,897 -43,609 -31,772
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 213,219 295,299 156,051 7,221 15,531
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -92,213 -22,408 -62,871 -63,330 -184,231
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 16,295 1,787 9,618 5,812 6,364
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -27,000 -548,000 -938,287 -1,014,190 -779,032
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 30,168 408,400 720,630 958,657 891,500
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 -21,591 -6,624
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 52,418 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 344,290 506,155 460,866 391,172 384,700
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 271,539 398,352 189,956 256,529 312,677
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 1,383,582 984,334 749,223 1,036,973 1,424,325
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -1,722,777 -1,347,276 -770,860 -1,072,863 -1,497,907
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính -21,967 -17,661 -66,993 -22,519 -21,103
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -156,319 -306,727 -255,713 -157,975 -254,323
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -517,481 -687,330 -344,343 -216,383 -349,008
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -32,723 6,320 1,663 47,367 -20,801
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 98,888 66,158 72,369 74,073 123,280
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ -8 -110 41 1,840 -4
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 66,158 72,369 74,073 123,280 102,474