単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 36,875 35,110 31,395 32,916 41,791
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 375 219 314 404 444
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 36,500 34,891 31,081 32,511 41,347
4. Giá vốn hàng bán 23,501 22,915 19,940 21,337 26,309
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 12,998 11,976 11,141 11,174 15,038
6. Doanh thu hoạt động tài chính 632 60 733 75 851
7. Chi phí tài chính 13 11 53 16 45
-Trong đó: Chi phí lãi vay 0 24 16 45
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
9. Chi phí bán hàng 3,656 3,202 3,329 3,893 3,979
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 3,178 3,218 3,138 3,263 4,108
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 6,783 5,605 5,354 4,077 7,758
12. Thu nhập khác 112 52 27 31 298
13. Chi phí khác 1 0 0 5 0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 111 52 27 25 298
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 6,894 5,657 5,381 4,102 8,056
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,404 1,219 1,136 1,081 1,523
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 58 -88 -75 -260 103
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 1,462 1,131 1,062 822 1,627
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 5,432 4,526 4,319 3,281 6,429
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 5,432 4,526 4,319 3,281 6,429