|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
36,875
|
35,110
|
31,395
|
32,916
|
41,791
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
375
|
219
|
314
|
404
|
444
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
36,500
|
34,891
|
31,081
|
32,511
|
41,347
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
23,501
|
22,915
|
19,940
|
21,337
|
26,309
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
12,998
|
11,976
|
11,141
|
11,174
|
15,038
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
632
|
60
|
733
|
75
|
851
|
|
7. Chi phí tài chính
|
13
|
11
|
53
|
16
|
45
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
0
|
|
24
|
16
|
45
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
|
0
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
3,656
|
3,202
|
3,329
|
3,893
|
3,979
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
3,178
|
3,218
|
3,138
|
3,263
|
4,108
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
6,783
|
5,605
|
5,354
|
4,077
|
7,758
|
|
12. Thu nhập khác
|
112
|
52
|
27
|
31
|
298
|
|
13. Chi phí khác
|
1
|
0
|
0
|
5
|
0
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
111
|
52
|
27
|
25
|
298
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
6,894
|
5,657
|
5,381
|
4,102
|
8,056
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1,404
|
1,219
|
1,136
|
1,081
|
1,523
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
58
|
-88
|
-75
|
-260
|
103
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
1,462
|
1,131
|
1,062
|
822
|
1,627
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
5,432
|
4,526
|
4,319
|
3,281
|
6,429
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
|
|
0
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
5,432
|
4,526
|
4,319
|
3,281
|
6,429
|