単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 128,439 161,088 215,360 171,724 110,490
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 2,626 8,968 12,844 4,284 10,118
1. Tiền 2,626 8,968 12,844 4,284 10,118
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 72,322 109,795 90,241 89,100 68,119
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 72,143 95,655 89,672 88,850 65,033
2. Trả trước cho người bán 220 11,852 1,060 1,003 298
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 17,309 3,085 602 511 3,592
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -17,350 -796 -1,093 -1,264 -804
IV. Tổng hàng tồn kho 52,784 41,670 109,557 78,054 28,961
1. Hàng tồn kho 52,784 42,656 112,281 78,054 28,961
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 -986 -2,725 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 707 655 2,718 286 3,292
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 707 655 904 177 2,580
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 962 109 14
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 852 0 698
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 131,973 143,781 181,520 180,391 192,459
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 84,098 91,149 93,793 130,820 130,840
1. Tài sản cố định hữu hình 55,625 62,454 66,044 103,551 104,723
- Nguyên giá 123,067 135,909 146,598 194,986 208,934
- Giá trị hao mòn lũy kế -67,442 -73,454 -80,554 -91,435 -104,211
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 28,472 28,695 27,749 27,269 26,117
- Nguyên giá 31,471 32,604 32,604 33,226 33,226
- Giá trị hao mòn lũy kế -2,999 -3,910 -4,856 -5,957 -7,109
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 4,880 3,705 41,031 3,360 6,689
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 4,880 3,705 41,031 3,360 6,689
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 9,360 9,360 9,360 9,360 9,360
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 9,360 9,360 9,360 9,360 9,360
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 33,635 39,567 37,336 36,851 45,570
1. Chi phí trả trước dài hạn 31,970 37,383 35,284 34,271 44,504
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 1,665 2,184 2,052 2,581 1,066
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 260,412 304,868 396,880 352,116 302,949
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 122,834 144,483 241,190 194,120 153,039
I. Nợ ngắn hạn 95,371 130,964 207,290 160,295 116,318
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 1,557 3,467 6,411 6,866 9,906
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 22,917 84,988 142,084 102,999 43,758
4. Người mua trả tiền trước 2,375 3,387 4,342 6,238 9,862
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 51,626 20,631 33,114 30,280 37,156
6. Phải trả người lao động 9,262 13,627 18,574 9,169 11,370
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 2,939 294 431 1,815 729
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 13 26 281 116 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 532 700 1,086 994 1,251
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 2,991 2,991 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1,159 852 967 1,819 2,285
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 27,463 13,519 33,900 33,825 36,721
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 27,463 13,519 33,900 33,825 36,721
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 137,578 160,385 155,690 157,996 149,910
I. Vốn chủ sở hữu 137,578 160,385 155,690 157,996 149,910
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 86,519 93,440 93,440 93,440 93,440
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 36,475 41,530 45,242 46,836 48,562
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 14,584 25,416 17,008 17,720 7,909
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 214 839 6,381 6,216 6,578
- LNST chưa phân phối kỳ này 14,370 24,577 10,628 11,504 1,331
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 260,412 304,868 396,880 352,116 302,949