|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
137,402
|
157,163
|
110,490
|
272,135
|
156,179
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
4,693
|
4,164
|
10,118
|
17,502
|
5,691
|
|
1. Tiền
|
4,693
|
4,164
|
10,118
|
17,502
|
5,691
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
88,527
|
83,281
|
68,119
|
101,507
|
103,181
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
88,000
|
80,987
|
65,033
|
100,571
|
102,242
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
667
|
1,763
|
298
|
195
|
463
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
1,029
|
1,117
|
3,592
|
1,494
|
1,218
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-1,169
|
-586
|
-804
|
-753
|
-742
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
42,634
|
68,361
|
28,961
|
140,198
|
43,145
|
|
1. Hàng tồn kho
|
42,634
|
68,361
|
28,961
|
140,198
|
45,922
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
-2,777
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
1,549
|
1,357
|
3,292
|
12,928
|
4,161
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
1,034
|
1,055
|
2,580
|
11,884
|
1,027
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
151
|
40
|
14
|
970
|
3,134
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
363
|
261
|
698
|
74
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
181,245
|
179,983
|
192,459
|
182,215
|
191,079
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
368
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
368
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
125,289
|
123,314
|
130,840
|
126,999
|
123,879
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
98,597
|
96,910
|
104,723
|
101,584
|
98,624
|
|
- Nguyên giá
|
196,786
|
198,547
|
208,934
|
209,481
|
210,400
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-98,190
|
-101,636
|
-104,211
|
-107,897
|
-111,776
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
26,693
|
26,404
|
26,117
|
25,415
|
25,255
|
|
- Nguyên giá
|
33,226
|
33,226
|
33,226
|
31,471
|
31,471
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-6,534
|
-6,822
|
-7,109
|
-6,056
|
-6,216
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
4,951
|
7,223
|
6,689
|
6,691
|
8,274
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
4,951
|
7,223
|
6,689
|
6,691
|
8,274
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
9,360
|
9,360
|
9,360
|
9,360
|
9,360
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
9,360
|
9,360
|
9,360
|
9,360
|
9,360
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
41,645
|
40,085
|
45,570
|
39,165
|
49,197
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
39,935
|
38,729
|
44,504
|
38,316
|
48,553
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
1,710
|
1,356
|
1,066
|
849
|
645
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
318,647
|
337,146
|
302,949
|
454,349
|
347,258
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
168,061
|
185,022
|
153,039
|
296,119
|
179,407
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
134,236
|
151,197
|
116,318
|
267,367
|
156,998
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
3,380
|
1,658
|
9,906
|
1,184
|
5,974
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
70,565
|
87,558
|
43,758
|
204,235
|
107,087
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
3,717
|
3,825
|
9,862
|
11,144
|
9,992
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
34,522
|
35,813
|
37,156
|
30,082
|
2,721
|
|
6. Phải trả người lao động
|
7,191
|
9,954
|
11,370
|
7,838
|
12,362
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
5,620
|
7,487
|
729
|
4,449
|
3,982
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
46
|
12
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
5,600
|
1,338
|
1,251
|
6,819
|
13,195
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
3,596
|
3,552
|
2,285
|
1,617
|
1,685
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
33,825
|
33,825
|
36,721
|
28,752
|
22,409
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
33,825
|
33,825
|
36,721
|
28,752
|
22,409
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
150,586
|
152,124
|
149,910
|
158,230
|
167,850
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
150,586
|
152,124
|
149,910
|
158,230
|
167,850
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
93,440
|
93,440
|
93,440
|
93,440
|
93,440
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
48,562
|
48,562
|
48,562
|
48,562
|
48,757
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
8,585
|
10,123
|
7,909
|
16,229
|
25,654
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
6,578
|
6,578
|
6,578
|
7,882
|
7,360
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
2,007
|
3,545
|
1,331
|
8,347
|
18,293
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
318,647
|
337,146
|
302,949
|
454,349
|
347,258
|