|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
171.724
|
205.499
|
137.402
|
157.163
|
110.490
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
4.284
|
5.383
|
4.693
|
4.164
|
10.118
|
|
1. Tiền
|
4.284
|
5.383
|
4.693
|
4.164
|
10.118
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
89.100
|
94.066
|
88.527
|
83.281
|
68.119
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
88.850
|
92.912
|
88.000
|
80.987
|
65.033
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
1.003
|
882
|
667
|
1.763
|
298
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
511
|
1.470
|
1.029
|
1.117
|
3.592
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-1.264
|
-1.197
|
-1.169
|
-586
|
-804
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
78.054
|
104.922
|
42.634
|
68.361
|
28.961
|
|
1. Hàng tồn kho
|
78.054
|
104.922
|
42.634
|
68.361
|
28.961
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
286
|
1.128
|
1.549
|
1.357
|
3.292
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
177
|
575
|
1.034
|
1.055
|
2.580
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
109
|
120
|
151
|
40
|
14
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
433
|
363
|
261
|
698
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
180.597
|
176.055
|
181.245
|
179.983
|
192.459
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
130.820
|
128.621
|
125.289
|
123.314
|
130.840
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
103.551
|
101.640
|
98.597
|
96.910
|
104.723
|
|
- Nguyên giá
|
194.986
|
196.228
|
196.786
|
198.547
|
208.934
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-91.435
|
-94.588
|
-98.190
|
-101.636
|
-104.211
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
27.269
|
26.981
|
26.693
|
26.404
|
26.117
|
|
- Nguyên giá
|
33.226
|
33.226
|
33.226
|
33.226
|
33.226
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-5.957
|
-6.246
|
-6.534
|
-6.822
|
-7.109
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
3.360
|
3.364
|
4.951
|
7.223
|
6.689
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
3.360
|
3.364
|
4.951
|
7.223
|
6.689
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
9.360
|
9.360
|
9.360
|
9.360
|
9.360
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
9.360
|
9.360
|
9.360
|
9.360
|
9.360
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
37.057
|
34.709
|
41.645
|
40.085
|
45.570
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
34.271
|
32.129
|
39.935
|
38.729
|
44.504
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
2.786
|
2.581
|
1.710
|
1.356
|
1.066
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
352.321
|
381.554
|
318.647
|
337.146
|
302.949
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
194.325
|
222.940
|
168.061
|
185.022
|
153.039
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
160.501
|
189.116
|
134.236
|
151.197
|
116.318
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
6.866
|
5.113
|
3.380
|
1.658
|
9.906
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
102.999
|
127.885
|
70.565
|
87.558
|
43.758
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
6.238
|
4.180
|
3.717
|
3.825
|
9.862
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
30.485
|
37.164
|
34.522
|
35.813
|
37.156
|
|
6. Phải trả người lao động
|
9.169
|
6.601
|
7.191
|
9.954
|
11.370
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
1.815
|
5.675
|
5.620
|
7.487
|
729
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
116
|
81
|
46
|
12
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
994
|
1.211
|
5.600
|
1.338
|
1.251
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
1.819
|
1.206
|
3.596
|
3.552
|
2.285
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
33.825
|
33.825
|
33.825
|
33.825
|
36.721
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
33.825
|
33.825
|
33.825
|
33.825
|
36.721
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
157.996
|
158.614
|
150.586
|
152.124
|
149.910
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
157.996
|
158.614
|
150.586
|
152.124
|
149.910
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
93.440
|
93.440
|
93.440
|
93.440
|
93.440
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
46.836
|
46.836
|
48.562
|
48.562
|
48.562
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
17.720
|
18.338
|
8.585
|
10.123
|
7.909
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
6.216
|
17.720
|
6.578
|
6.578
|
6.578
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
11.504
|
618
|
2.007
|
3.545
|
1.331
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
352.321
|
381.554
|
318.647
|
337.146
|
302.949
|