Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 171.724 205.499 137.402 157.163 110.490
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 4.284 5.383 4.693 4.164 10.118
1. Tiền 4.284 5.383 4.693 4.164 10.118
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 89.100 94.066 88.527 83.281 68.119
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 88.850 92.912 88.000 80.987 65.033
2. Trả trước cho người bán 1.003 882 667 1.763 298
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 511 1.470 1.029 1.117 3.592
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -1.264 -1.197 -1.169 -586 -804
IV. Tổng hàng tồn kho 78.054 104.922 42.634 68.361 28.961
1. Hàng tồn kho 78.054 104.922 42.634 68.361 28.961
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 286 1.128 1.549 1.357 3.292
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 177 575 1.034 1.055 2.580
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 109 120 151 40 14
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 433 363 261 698
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 180.597 176.055 181.245 179.983 192.459
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 130.820 128.621 125.289 123.314 130.840
1. Tài sản cố định hữu hình 103.551 101.640 98.597 96.910 104.723
- Nguyên giá 194.986 196.228 196.786 198.547 208.934
- Giá trị hao mòn lũy kế -91.435 -94.588 -98.190 -101.636 -104.211
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 27.269 26.981 26.693 26.404 26.117
- Nguyên giá 33.226 33.226 33.226 33.226 33.226
- Giá trị hao mòn lũy kế -5.957 -6.246 -6.534 -6.822 -7.109
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 3.360 3.364 4.951 7.223 6.689
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 3.360 3.364 4.951 7.223 6.689
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 9.360 9.360 9.360 9.360 9.360
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 9.360 9.360 9.360 9.360 9.360
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 37.057 34.709 41.645 40.085 45.570
1. Chi phí trả trước dài hạn 34.271 32.129 39.935 38.729 44.504
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 2.786 2.581 1.710 1.356 1.066
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 352.321 381.554 318.647 337.146 302.949
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 194.325 222.940 168.061 185.022 153.039
I. Nợ ngắn hạn 160.501 189.116 134.236 151.197 116.318
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 6.866 5.113 3.380 1.658 9.906
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 102.999 127.885 70.565 87.558 43.758
4. Người mua trả tiền trước 6.238 4.180 3.717 3.825 9.862
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 30.485 37.164 34.522 35.813 37.156
6. Phải trả người lao động 9.169 6.601 7.191 9.954 11.370
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 1.815 5.675 5.620 7.487 729
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 116 81 46 12 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 994 1.211 5.600 1.338 1.251
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1.819 1.206 3.596 3.552 2.285
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 33.825 33.825 33.825 33.825 36.721
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 33.825 33.825 33.825 33.825 36.721
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 157.996 158.614 150.586 152.124 149.910
I. Vốn chủ sở hữu 157.996 158.614 150.586 152.124 149.910
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 93.440 93.440 93.440 93.440 93.440
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 46.836 46.836 48.562 48.562 48.562
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 17.720 18.338 8.585 10.123 7.909
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 6.216 17.720 6.578 6.578 6.578
- LNST chưa phân phối kỳ này 11.504 618 2.007 3.545 1.331
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 352.321 381.554 318.647 337.146 302.949