単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 2,330 1,994 -1,861 10,225 11,988
2. Điều chỉnh cho các khoản 1,746 3,815 5,477 4,686 7,838
- Khấu hao TSCĐ 3,891 3,735 3,710 4,112 4,039
- Các khoản dự phòng -28 -583 218 -51 2,766
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -2,815 -7 842 -7 440
- Lãi tiền gửi 0
- Thu nhập lãi 0
- Chi phí lãi vay 698 670 706 631 593
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 4,076 5,809 3,615 14,911 19,826
- Tăng, giảm các khoản phải thu 5,173 6,041 14,534 -37,509 3,237
- Tăng, giảm hàng tồn kho 62,288 -25,728 39,400 -111,236 94,276
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -59,585 23,018 -42,264 158,834 -117,802
- Tăng giảm chi phí trả trước -8,266 1,186 -7,299 -796 620
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0
- Tiền lãi vay phải trả -698 -670 -663 -675 -593
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp 0 -500 -927
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -486 -44 -1,275 -668 -258
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 2,502 9,614 5,548 22,862 -1,620
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -2,145 -4,033 -10,740 1,206 -8,629
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 2,815 7 7 7 -7
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 670 -4,026 -10,733 1,213 -8,636
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 0 12,945
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -1,733 -1,722 -1,801 -16,691 -1,553
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -2,129 -4,395 -5 -2
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -3,862 -6,116 11,139 -16,691 -1,555
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -690 -529 5,954 7,384 -11,811
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 5,383 4,693 4,164 10,118 17,502
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 4,693 4,164 10,118 17,502 5,691