Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 86.601 107.396 100.899 130.367 175.361
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 3 0 0 21 25
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 86.598 107.396 100.899 130.345 175.336
4. Giá vốn hàng bán 78.527 100.200 93.853 119.500 161.147
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 8.071 7.196 7.045 10.845 14.189
6. Doanh thu hoạt động tài chính 2 779 1.219 93 8
7. Chi phí tài chính 1.564 1.628 986 588 3.648
-Trong đó: Chi phí lãi vay 1.564 1.628 986 588 3.429
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 1.503 1.282 1.238 1.593 1.221
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 4.406 5.407 5.905 6.707 6.222
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 600 -343 135 2.050 3.106
12. Thu nhập khác 1.205 64.158 32 336 978
13. Chi phí khác 208 76 52 30 175
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 997 64.082 -20 306 803
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 1.597 63.740 115 2.356 3.908
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 264 12.782 0 381 992
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 264 12.782 0 381 992
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 1.333 50.957 115 1.975 2.917
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 1.333 50.957 115 1.975 2.917