|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
86,601
|
107,396
|
100,899
|
130,367
|
175,361
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
3
|
0
|
0
|
21
|
25
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
86,598
|
107,396
|
100,899
|
130,345
|
175,336
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
78,527
|
100,200
|
93,853
|
119,500
|
161,147
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
8,071
|
7,196
|
7,045
|
10,845
|
14,189
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
2
|
779
|
1,219
|
93
|
8
|
|
7. Chi phí tài chính
|
1,564
|
1,628
|
986
|
588
|
3,648
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
1,564
|
1,628
|
986
|
588
|
3,429
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
1,503
|
1,282
|
1,238
|
1,593
|
1,221
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
4,406
|
5,407
|
5,905
|
6,707
|
6,222
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
600
|
-343
|
135
|
2,050
|
3,106
|
|
12. Thu nhập khác
|
1,205
|
64,158
|
32
|
336
|
978
|
|
13. Chi phí khác
|
208
|
76
|
52
|
30
|
175
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
997
|
64,082
|
-20
|
306
|
803
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
1,597
|
63,740
|
115
|
2,356
|
3,908
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
264
|
12,782
|
0
|
381
|
992
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
264
|
12,782
|
0
|
381
|
992
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
1,333
|
50,957
|
115
|
1,975
|
2,917
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
1,333
|
50,957
|
115
|
1,975
|
2,917
|