|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
34,555
|
31,772
|
40,806
|
51,814
|
50,968
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
13
|
6
|
14
|
5
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
34,543
|
31,766
|
40,792
|
51,809
|
50,968
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
31,727
|
29,606
|
37,224
|
46,923
|
47,394
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
2,816
|
2,161
|
3,568
|
4,886
|
3,574
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
1
|
1
|
1
|
1
|
5
|
|
7. Chi phí tài chính
|
115
|
100
|
433
|
1,577
|
1,539
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
115
|
100
|
433
|
1,577
|
1,539
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
0
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
401
|
316
|
310
|
238
|
356
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
1,951
|
995
|
1,491
|
1,835
|
1,901
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
349
|
750
|
1,336
|
1,237
|
-216
|
|
12. Thu nhập khác
|
120
|
98
|
234
|
225
|
421
|
|
13. Chi phí khác
|
6
|
23
|
17
|
127
|
9
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
114
|
76
|
217
|
97
|
412
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
463
|
825
|
1,553
|
1,334
|
196
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
104
|
170
|
324
|
449
|
49
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
0
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
104
|
170
|
324
|
449
|
49
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
360
|
656
|
1,228
|
885
|
147
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
0
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
360
|
656
|
1,228
|
885
|
147
|