Unit: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 40,806 51,814 50,968 54,519 79,800
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 14 5 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 40,792 51,809 50,968 54,519 79,800
4. Giá vốn hàng bán 37,224 46,923 47,394 51,862 74,983
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 3,568 4,886 3,574 2,657 4,818
6. Doanh thu hoạt động tài chính 1 1 5 1 615
7. Chi phí tài chính 433 1,577 1,539 976 2,317
-Trong đó: Chi phí lãi vay 433 1,577 1,539 976 2,317
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 310 238 356 266 232
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,491 1,835 1,901 2,007 2,247
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 1,336 1,237 -216 -591 638
12. Thu nhập khác 234 225 421 0 1,384
13. Chi phí khác 17 127 9 38 50
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 217 97 412 -38 1,335
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 1,553 1,334 196 -629 1,972
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 324 449 49 291
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 324 449 49 0 291
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 1,228 885 147 -629 1,681
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 1,228 885 147 -629 1,681