Unit: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 34,555 31,772 40,806 51,814 50,968
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 13 6 14 5
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 34,543 31,766 40,792 51,809 50,968
4. Giá vốn hàng bán 31,727 29,606 37,224 46,923 47,394
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 2,816 2,161 3,568 4,886 3,574
6. Doanh thu hoạt động tài chính 1 1 1 1 5
7. Chi phí tài chính 115 100 433 1,577 1,539
-Trong đó: Chi phí lãi vay 115 100 433 1,577 1,539
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 401 316 310 238 356
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,951 995 1,491 1,835 1,901
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 349 750 1,336 1,237 -216
12. Thu nhập khác 120 98 234 225 421
13. Chi phí khác 6 23 17 127 9
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 114 76 217 97 412
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 463 825 1,553 1,334 196
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 104 170 324 449 49
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 104 170 324 449 49
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 360 656 1,228 885 147
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 360 656 1,228 885 147