|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
6.295.443
|
6.323.510
|
6.187.867
|
5.831.960
|
5.762.037
|
|
I. Tiền
|
10.980
|
17.614
|
40.350
|
37.455
|
88.636
|
|
1. Tiền mặt tại quỹ (gồm cả ngân phiếu)
|
10.980
|
17.614
|
40.350
|
37.455
|
88.636
|
|
2. Tiền gửi Ngân hàng
|
|
|
|
|
|
|
3. Tiền đang chuyển
|
|
|
|
|
|
|
4. Các khoản tương đương tiền
|
|
|
|
|
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
2.684.300
|
2.453.247
|
2.246.380
|
2.391.189
|
2.116.797
|
|
1. Đầu tư chứng khoán ngắn hạn
|
|
2.453.247
|
|
2.391.189
|
|
|
2. Đầu tư ngắn hạn khác
|
2.684.300
|
|
2.246.380
|
|
2.116.797
|
|
3. Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư ngắn hạn (*)
|
|
|
|
|
|
|
III. Các khoản phải thu
|
911.564
|
920.329
|
955.715
|
776.717
|
883.906
|
|
1. Phải thu của khách hàng
|
914.805
|
919.587
|
957.088
|
779.094
|
884.998
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
|
|
|
|
|
|
3. Phải thu nội bộ
|
|
|
|
|
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
|
|
|
|
|
|
5. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
|
|
|
|
|
|
6. Các khoản phải thu khác
|
442
|
3.608
|
1.973
|
910
|
2.543
|
|
7. Dự phòng các khoản phải thu khó đòi (*)
|
-3.683
|
-2.866
|
-3.346
|
-3.287
|
-3.635
|
|
IV. Hàng tồn kho
|
|
|
|
|
|
|
1. Hàng tồn kho
|
|
|
|
|
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho (*)
|
|
|
|
|
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
2.688.600
|
2.932.320
|
2.945.422
|
2.626.600
|
2.672.697
|
|
1. Tạm ứng
|
|
0
|
|
|
|
|
2. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
373.918
|
390.651
|
402.426
|
412.891
|
447.979
|
|
3. Tài sản thiếu chờ xử lý
|
|
|
|
|
|
|
4. Các khoản cầm cố, ký cược, ký quỹ ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
5. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
|
|
|
|
|
|
6. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
2.447
|
208
|
208
|
331
|
208
|
|
7. Tài sản ngắn hạn khác
|
2.312.234
|
2.541.461
|
2.542.788
|
2.213.378
|
2.224.510
|
|
VI. Chi sự nghiệp
|
|
|
|
|
|
|
1. Chi sự nghiệp năm trước
|
|
|
|
|
|
|
2. Chi sự nghiệp năm nay
|
|
|
|
|
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
947.567
|
1.542.164
|
1.768.025
|
1.616.898
|
2.202.266
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
10.000
|
10.000
|
10.000
|
10.000
|
10.000
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
|
|
|
|
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
|
|
|
|
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
|
|
|
|
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
10.000
|
10.000
|
10.000
|
10.000
|
10.000
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
|
|
|
|
|
|
II. Tài sản cố định
|
2.202
|
1.992
|
1.751
|
1.755
|
1.566
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
1.940
|
1.837
|
1.634
|
1.583
|
1.430
|
|
- Nguyên giá
|
10.060
|
10.151
|
10.151
|
10.264
|
10.264
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-8.120
|
-8.315
|
-8.518
|
-8.681
|
-8.834
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
|
|
|
|
|
|
- Nguyên giá
|
|
|
|
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
|
|
|
|
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
262
|
156
|
118
|
172
|
136
|
|
- Nguyên giá
|
25.200
|
25.200
|
25.200
|
25.295
|
25.295
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-24.937
|
-25.044
|
-25.082
|
-25.123
|
-25.159
|
|
III. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
IV. Bất động sản đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
- Nguyên giá
|
|
|
|
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
|
|
|
|
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
908.545
|
1.503.735
|
1.730.218
|
1.579.426
|
2.165.396
|
|
1. Đầu tư chứng khoán dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
2. Đầu tư vào công ty con
|
|
|
|
|
|
|
3. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
4. Đầu tư dài hạn khác
|
908.545
|
1.503.735
|
1.730.218
|
1.579.426
|
2.165.396
|
|
5. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
VI. Các khoản ký quỹ, ký cược dài hạn
|
26.820
|
26.437
|
26.056
|
25.718
|
25.304
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
26.820
|
26.437
|
26.056
|
25.718
|
25.304
|
|
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lãi
|
|
|
|
|
|
|
3. Ký quỹ bảo hiểm
|
|
|
|
|
|
|
4. Cầm cố, ký quỹ, ký cược dài hạn khác
|
|
|
|
|
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
7.243.011
|
7.865.674
|
7.955.892
|
7.448.859
|
7.964.303
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. NỢ PHẢI TRẢ
|
5.576.954
|
6.151.240
|
6.199.365
|
5.778.206
|
6.212.158
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
1.423.029
|
1.612.939
|
1.560.634
|
1.346.120
|
1.696.043
|
|
1. Vay và nợ ngắn hạn
|
256.313
|
449.391
|
355.740
|
242.004
|
342.466
|
|
2. Nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
|
|
|
|
|
|
3. Phải trả người bán
|
1.030.391
|
1.014.136
|
1.028.307
|
889.025
|
1.140.085
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
|
|
|
|
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
12.661
|
12.911
|
25.257
|
19.289
|
27.973
|
|
6. Phải trả người lao động
|
4.298
|
5.090
|
8.483
|
41.504
|
12.044
|
|
7. Phải trả nội bộ
|
|
|
|
|
|
|
8. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
|
|
|
|
|
|
9. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
119.365
|
131.411
|
142.846
|
154.299
|
173.475
|
|
10. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
II. Nợ dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
1. Vay dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
2. Nợ dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
3. Phát hành trái phiếu
|
|
|
|
|
|
|
4. Phải trả dài hạn khác
|
|
|
|
|
|
|
III. Dự phòng nghiệp vụ
|
4.153.925
|
4.538.300
|
4.638.730
|
4.432.086
|
4.516.115
|
|
1. Dự phòng phí
|
1.338.102
|
1.397.055
|
1.474.776
|
1.615.926
|
1.681.651
|
|
2. Dự phòng toán học
|
|
|
|
|
|
|
3. Dự phòng bồi thường
|
2.658.112
|
2.970.723
|
2.982.524
|
2.622.841
|
2.629.144
|
|
4. Dự phòng dao động lớn
|
157.711
|
170.523
|
181.431
|
193.319
|
205.320
|
|
5. Dự phòng chia lãi
|
|
|
|
|
|
|
6. Dự phòng bảo đảm cân đối
|
|
|
|
|
|
|
IV. Nợ khác
|
|
|
|
|
|
|
1. Chi phí phải trả
|
|
|
|
|
|
|
2. Tài sản thừa chờ xử lý
|
|
|
|
|
|
|
3. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
B. NGUỒN VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
1.666.057
|
1.714.434
|
1.756.527
|
1.670.652
|
1.752.145
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
1.661.378
|
1.705.293
|
1.750.790
|
1.663.347
|
1.747.453
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
1.044.000
|
1.044.000
|
1.044.000
|
1.044.000
|
1.044.000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
329.328
|
329.328
|
329.328
|
329.328
|
329.328
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
|
|
|
|
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
|
|
|
|
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
|
|
|
|
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
|
|
|
|
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
|
|
|
|
|
|
9. Quỹ dự trữ bắt buộc
|
83.952
|
86.481
|
91.105
|
93.258
|
97.463
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
204.098
|
245.484
|
286.357
|
196.760
|
276.662
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
|
|
|
|
|
|
II. Nguồn kinh phí, quỹ khác
|
4.679
|
9.141
|
5.737
|
7.306
|
4.691
|
|
1. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
|
|
|
0
|
|
|
2. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
4.679
|
9.141
|
5.737
|
7.306
|
4.691
|
|
3. Quỹ khen thưởng phúc lợi đưa đi đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
4. Quỹ quản lý của cấp trên
|
|
|
|
|
|
|
5. Nguồn kinh phí sự nghiệp
|
|
|
|
|
|
|
- Nguồn kinh phí sự nghiệp năm trước
|
|
|
|
|
|
|
- Nguồn kinh phí sự nghiệp năm nay
|
|
|
|
|
|
|
6. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
|
|
|
|
|
|
|
C. LỢI ÍCH CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
|
|
|
|
|
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
7.243.011
|
7.865.674
|
7.955.892
|
7.448.859
|
7.964.303
|