|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
208.245
|
340.218
|
192.877
|
174.402
|
367.083
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
285
|
322
|
407
|
346
|
271
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
207.960
|
339.896
|
192.470
|
174.056
|
366.812
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
171.534
|
207.959
|
144.692
|
132.640
|
207.694
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
36.425
|
131.936
|
47.778
|
41.416
|
159.118
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
22.779
|
-813
|
11.736
|
11.944
|
13.008
|
|
7. Chi phí tài chính
|
20.848
|
-17.787
|
1.898
|
4.337
|
2.246
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
7.813
|
920
|
1.585
|
0
|
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
13.907
|
32.041
|
3.499
|
13.620
|
5.196
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
8.244
|
10.283
|
6.595
|
5.658
|
12.231
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
49.069
|
77.524
|
56.722
|
57.618
|
54.577
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-5.050
|
93.144
|
-2.200
|
-632
|
108.269
|
|
12. Thu nhập khác
|
4.537
|
774
|
127
|
175
|
791
|
|
13. Chi phí khác
|
1.732
|
3.013
|
36
|
265
|
235
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
2.806
|
-2.239
|
91
|
-89
|
557
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
-2.244
|
90.904
|
-2.109
|
-721
|
108.825
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1.885
|
11.781
|
5.544
|
4.408
|
21.728
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-2.649
|
-101
|
98
|
2.235
|
1.843
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
-764
|
11.681
|
5.642
|
6.643
|
23.571
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
-1.480
|
79.224
|
-7.751
|
-7.364
|
85.254
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
5.170
|
39.447
|
6.898
|
2.661
|
19.823
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
-6.650
|
39.777
|
-14.650
|
-10.025
|
65.431
|