Unit: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 340,218 192,877 174,402 367,083 310,465
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 322 407 346 271 461
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 339,896 192,470 174,056 366,812 310,005
4. Giá vốn hàng bán 207,959 144,692 132,640 207,694 216,006
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 131,936 47,778 41,416 159,118 93,998
6. Doanh thu hoạt động tài chính -813 11,736 11,944 13,008 13,132
7. Chi phí tài chính -17,787 1,898 4,337 2,246 2,016
-Trong đó: Chi phí lãi vay 920 1,585 0 0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 32,041 3,499 13,620 5,196 40,684
9. Chi phí bán hàng 10,283 6,595 5,658 12,231 12,916
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 77,524 56,722 57,618 54,577 77,648
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 93,144 -2,200 -632 108,269 55,235
12. Thu nhập khác 774 127 175 791 9,370
13. Chi phí khác 3,013 36 265 235 9,851
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -2,239 91 -89 557 -481
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 90,904 -2,109 -721 108,825 54,753
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 11,781 5,544 4,408 21,728 16,805
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -101 98 2,235 1,843 -11,122
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 11,681 5,642 6,643 23,571 5,683
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 79,224 -7,751 -7,364 85,254 49,070
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 39,447 6,898 2,661 19,823 12,252
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 39,777 -14,650 -10,025 65,431 36,818