|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
437.055
|
428.435
|
504.609
|
434.773
|
483.533
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
28.661
|
13.888
|
183.360
|
167.981
|
75.512
|
|
1. Tiền
|
28.661
|
13.888
|
23.360
|
7.644
|
25.226
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
160.000
|
160.337
|
50.286
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
260.596
|
197.000
|
37.000
|
62.799
|
164.764
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
260.596
|
197.000
|
37.000
|
62.799
|
164.764
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
140.575
|
204.419
|
202.261
|
178.334
|
206.386
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
59.521
|
50.012
|
53.349
|
55.094
|
48.958
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
415
|
87.079
|
94.481
|
64.657
|
61.840
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
94.172
|
80.860
|
67.963
|
72.114
|
116.530
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-13.532
|
-13.532
|
-13.532
|
-13.532
|
-20.942
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
7
|
5.478
|
71.233
|
14.060
|
16.722
|
|
1. Hàng tồn kho
|
7
|
5.478
|
71.233
|
14.060
|
16.722
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
7.217
|
7.650
|
10.755
|
11.599
|
20.148
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
459
|
721
|
733
|
519
|
1.922
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
6.425
|
6.610
|
10.022
|
10.811
|
17.593
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
333
|
320
|
0
|
268
|
633
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
346.340
|
344.990
|
345.938
|
428.563
|
510.656
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
18
|
15
|
15
|
15
|
15
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
18
|
15
|
15
|
15
|
15
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
134.130
|
133.193
|
132.566
|
131.438
|
277.516
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
134.130
|
133.193
|
132.566
|
131.438
|
277.516
|
|
- Nguyên giá
|
192.328
|
193.073
|
194.078
|
194.598
|
341.411
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-58.198
|
-59.880
|
-61.513
|
-63.161
|
-63.895
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
53
|
53
|
53
|
53
|
53
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-53
|
-53
|
-53
|
-53
|
-53
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
157.292
|
156.108
|
154.924
|
153.741
|
152.557
|
|
- Nguyên giá
|
229.281
|
229.281
|
229.281
|
229.281
|
229.281
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-71.989
|
-73.173
|
-74.356
|
-75.540
|
-76.724
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
52.779
|
53.368
|
54.312
|
140.072
|
78.032
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
52.779
|
53.368
|
54.312
|
140.072
|
78.032
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
2.122
|
2.306
|
4.121
|
3.299
|
2.536
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
2.122
|
2.306
|
4.121
|
3.299
|
2.536
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
783.395
|
773.425
|
850.547
|
863.336
|
994.189
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
222.680
|
212.536
|
289.532
|
301.048
|
431.803
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
41.468
|
32.403
|
110.478
|
117.921
|
249.755
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
50.000
|
125.000
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
10.124
|
6.805
|
64.844
|
23.681
|
42.014
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
0
|
0
|
5.789
|
4.894
|
0
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
0
|
18
|
1.122
|
179
|
950
|
|
6. Phải trả người lao động
|
5.322
|
3.742
|
6.873
|
3.366
|
7.448
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
14.842
|
10.885
|
10.493
|
21.435
|
42.046
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
6.397
|
6.233
|
16.672
|
9.539
|
27.138
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
4.086
|
4.074
|
4.051
|
4.322
|
4.434
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
698
|
646
|
635
|
504
|
725
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
181.212
|
180.133
|
179.054
|
183.127
|
182.048
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
13.481
|
13.703
|
13.925
|
14.147
|
14.368
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
167.655
|
166.354
|
165.053
|
168.905
|
167.604
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
76
|
76
|
76
|
76
|
76
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
560.715
|
560.889
|
561.015
|
562.288
|
562.386
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
560.715
|
560.889
|
561.015
|
562.288
|
562.386
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
500.000
|
500.000
|
500.000
|
500.000
|
500.000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
44.351
|
44.351
|
44.351
|
44.351
|
44.351
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
16.363
|
16.538
|
16.663
|
17.937
|
18.034
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
15.056
|
15.056
|
15.056
|
16.663
|
16.187
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
1.307
|
1.482
|
1.607
|
1.274
|
1.847
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
783.395
|
773.425
|
850.547
|
863.336
|
994.189
|