単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 481,713 437,055 428,435 504,609 434,773
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 3,070 28,661 13,888 183,360 167,981
1. Tiền 3,070 28,661 13,888 23,360 7,644
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 160,000 160,337
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 315,596 260,596 197,000 37,000 62,799
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 315,596 260,596 197,000 37,000 62,799
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 157,515 140,575 204,419 202,261 178,334
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 77,806 59,521 50,012 53,349 55,094
2. Trả trước cho người bán 712 415 87,079 94,481 64,657
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 92,529 94,172 80,860 67,963 72,114
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -13,532 -13,532 -13,532 -13,532 -13,532
IV. Tổng hàng tồn kho 1,009 7 5,478 71,233 14,060
1. Hàng tồn kho 1,009 7 5,478 71,233 14,060
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 4,523 7,217 7,650 10,755 11,599
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 257 459 721 733 519
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 3,946 6,425 6,610 10,022 10,811
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 320 333 320 0 268
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 339,123 346,340 344,990 345,938 428,563
I. Các khoản phải thu dài hạn 3 18 15 15 15
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 3 18 15 15 15
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 63,019 134,130 133,193 132,566 131,438
1. Tài sản cố định hữu hình 63,019 134,130 133,193 132,566 131,438
- Nguyên giá 119,378 192,328 193,073 194,078 194,598
- Giá trị hao mòn lũy kế -56,358 -58,198 -59,880 -61,513 -63,161
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 53 53 53 53 53
- Giá trị hao mòn lũy kế -53 -53 -53 -53 -53
III. Bất động sản đầu tư 158,476 157,292 156,108 154,924 153,741
- Nguyên giá 229,281 229,281 229,281 229,281 229,281
- Giá trị hao mòn lũy kế -70,805 -71,989 -73,173 -74,356 -75,540
IV. Tài sản dở dang dài hạn 115,172 52,779 53,368 54,312 140,072
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 115,172 52,779 53,368 54,312 140,072
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 2,452 2,122 2,306 4,121 3,299
1. Chi phí trả trước dài hạn 2,452 2,122 2,306 4,121 3,299
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 820,835 783,395 773,425 850,547 863,336
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 260,978 222,680 212,536 289,532 301,048
I. Nợ ngắn hạn 78,687 41,468 32,403 110,478 117,921
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 50,000
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 54,666 10,124 6,805 64,844 23,681
4. Người mua trả tiền trước 0 0 0 5,789 4,894
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 27 0 18 1,122 179
6. Phải trả người lao động 2,539 5,322 3,742 6,873 3,366
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 6,807 14,842 10,885 10,493 21,435
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 10,003 6,397 6,233 16,672 9,539
11. Phải trả ngắn hạn khác 3,985 4,086 4,074 4,051 4,322
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 658 698 646 635 504
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 182,291 181,212 180,133 179,054 183,127
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 13,259 13,481 13,703 13,925 14,147
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 168,956 167,655 166,354 165,053 168,905
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 76 76 76 76 76
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 559,857 560,715 560,889 561,015 562,288
I. Vốn chủ sở hữu 559,857 560,715 560,889 561,015 562,288
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 500,000 500,000 500,000 500,000 500,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 44,351 44,351 44,351 44,351 44,351
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 15,506 16,363 16,538 16,663 17,937
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 15,171 15,056 15,056 15,056 16,663
- LNST chưa phân phối kỳ này 335 1,307 1,482 1,607 1,274
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 820,835 783,395 773,425 850,547 863,336