単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 487,146 481,713 437,055 428,435 504,609
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 40,812 3,070 28,661 13,888 183,360
1. Tiền 40,812 3,070 28,661 13,888 23,360
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 160,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 307,000 315,596 260,596 197,000 37,000
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 307,000 315,596 260,596 197,000 37,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 96,308 157,515 140,575 204,419 202,261
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 59,298 77,806 59,521 50,012 53,349
2. Trả trước cho người bán 8,675 712 415 87,079 94,481
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 41,867 92,529 94,172 80,860 67,963
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -13,532 -13,532 -13,532 -13,532 -13,532
IV. Tổng hàng tồn kho 40,589 1,009 7 5,478 71,233
1. Hàng tồn kho 40,589 1,009 7 5,478 71,233
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 2,437 4,523 7,217 7,650 10,755
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 311 257 459 721 733
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 1,800 3,946 6,425 6,610 10,022
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 326 320 333 320 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 319,288 339,123 346,340 344,990 345,938
I. Các khoản phải thu dài hạn 3 3 18 15 15
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 3 3 18 15 15
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 63,941 63,019 134,130 133,193 132,566
1. Tài sản cố định hữu hình 63,941 63,019 134,130 133,193 132,566
- Nguyên giá 119,378 119,378 192,328 193,073 194,078
- Giá trị hao mòn lũy kế -55,436 -56,358 -58,198 -59,880 -61,513
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 53 53 53 53 53
- Giá trị hao mòn lũy kế -53 -53 -53 -53 -53
III. Bất động sản đầu tư 159,660 158,476 157,292 156,108 154,924
- Nguyên giá 229,281 229,281 229,281 229,281 229,281
- Giá trị hao mòn lũy kế -69,621 -70,805 -71,989 -73,173 -74,356
IV. Tài sản dở dang dài hạn 92,884 115,172 52,779 53,368 54,312
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 92,884 115,172 52,779 53,368 54,312
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 2,800 2,452 2,122 2,306 4,121
1. Chi phí trả trước dài hạn 2,800 2,452 2,122 2,306 4,121
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 806,435 820,835 783,395 773,425 850,547
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 246,926 260,978 222,680 212,536 289,532
I. Nợ ngắn hạn 63,548 78,687 41,468 32,403 110,478
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 4,503 54,666 10,124 6,805 64,844
4. Người mua trả tiền trước 0 0 0 0 5,789
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 463 27 0 18 1,122
6. Phải trả người lao động 3,959 2,539 5,322 3,742 6,873
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 42,178 6,807 14,842 10,885 10,493
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 7,807 10,003 6,397 6,233 16,672
11. Phải trả ngắn hạn khác 3,951 3,985 4,086 4,074 4,051
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 686 658 698 646 635
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 183,378 182,291 181,212 180,133 179,054
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 8 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 13,038 13,259 13,481 13,703 13,925
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 170,257 168,956 167,655 166,354 165,053
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 76 76 76 76 76
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 559,509 559,857 560,715 560,889 561,015
I. Vốn chủ sở hữu 559,509 559,857 560,715 560,889 561,015
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 500,000 500,000 500,000 500,000 500,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 44,351 44,351 44,351 44,351 44,351
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 15,157 15,506 16,363 16,538 16,663
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 14,407 15,171 15,056 15,056 15,056
- LNST chưa phân phối kỳ này 750 335 1,307 1,482 1,607
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 806,435 820,835 783,395 773,425 850,547