Unit: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 428,435 504,609 434,773 482,447 332,649
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 13,888 183,360 167,981 75,512 42,064
1. Tiền 13,888 23,360 7,644 25,226 42,064
2. Các khoản tương đương tiền 0 160,000 160,337 50,286 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 197,000 37,000 62,799 164,764 69,247
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 197,000 37,000 62,799 164,764 69,247
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 204,419 202,261 178,334 172,214 107,468
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 50,012 53,349 55,094 48,958 63,970
2. Trả trước cho người bán 87,079 94,481 64,657 61,840 42,077
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 80,860 67,963 72,114 82,358 22,362
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -13,532 -13,532 -13,532 -20,942 -20,942
IV. Tổng hàng tồn kho 5,478 71,233 14,060 15,784 50,908
1. Hàng tồn kho 5,478 71,233 14,060 15,784 50,908
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 7,650 10,755 11,599 54,173 62,962
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 721 733 519 1,965 1,236
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 6,610 10,022 10,811 17,613 27,431
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 320 0 268 34,595 34,295
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 344,990 345,938 428,563 512,736 643,985
I. Các khoản phải thu dài hạn 15 15 15 15 15
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 15 15 15 15 15
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 133,193 132,566 131,438 277,516 274,562
1. Tài sản cố định hữu hình 133,193 132,566 131,438 277,516 274,562
- Nguyên giá 193,073 194,078 194,598 341,411 341,635
- Giá trị hao mòn lũy kế -59,880 -61,513 -63,161 -63,895 -67,073
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 53 53 53 53 53
- Giá trị hao mòn lũy kế -53 -53 -53 -53 -53
III. Bất động sản đầu tư 156,108 154,924 153,741 152,557 151,373
- Nguyên giá 229,281 229,281 229,281 229,281 229,281
- Giá trị hao mòn lũy kế -73,173 -74,356 -75,540 -76,724 -77,908
IV. Tài sản dở dang dài hạn 53,368 54,312 140,072 79,996 214,456
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 53,368 54,312 140,072 79,996 214,456
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 2,306 4,121 3,299 2,651 3,579
1. Chi phí trả trước dài hạn 2,306 4,121 3,299 2,651 3,579
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 773,425 850,547 863,336 995,184 976,634
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 212,536 289,532 301,048 433,139 414,109
I. Nợ ngắn hạn 32,403 110,478 117,921 251,090 233,140
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 0 0 50,000 125,000 30,000
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 6,805 64,844 23,681 42,282 148,925
4. Người mua trả tiền trước 0 5,789 4,894 18,794 10,964
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 18 1,122 179 941 1,298
6. Phải trả người lao động 3,742 6,873 3,366 4,471 8,281
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 10,885 10,493 21,435 46,684 22,356
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 6,233 16,672 9,539 7,760 6,506
11. Phải trả ngắn hạn khác 4,074 4,051 4,322 4,434 4,100
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 646 635 504 725 711
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 180,133 179,054 183,127 182,048 180,969
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 13,703 13,925 14,147 14,368 14,590
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 166,354 165,053 168,905 167,604 166,303
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 76 76 76 76 76
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 560,889 561,015 562,288 562,045 562,525
I. Vốn chủ sở hữu 560,889 561,015 562,288 562,045 562,525
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 500,000 500,000 500,000 500,000 500,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 44,351 44,351 44,351 44,351 44,351
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 16,538 16,663 17,937 17,694 18,173
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 15,056 15,056 16,663 16,187 16,187
- LNST chưa phân phối kỳ này 1,482 1,607 1,274 1,507 1,986
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 773,425 850,547 863,336 995,184 976,634