|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
|
36.965
|
92.936
|
116.190
|
121.932
|
110.649
|
|
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
|
-27.623
|
-89.107
|
-72.756
|
-91.507
|
-72.890
|
|
3. Tiền chi trả cho người lao động
|
-4.488
|
-4.098
|
-9.261
|
-3.643
|
-6.092
|
|
4. Tiền chi trả lãi vay
|
|
0
|
|
|
0
|
|
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
|
|
|
-1.268
|
|
0
|
|
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng
|
|
|
|
|
0
|
|
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
9.962
|
9.911
|
26.703
|
-13.512
|
2.038
|
|
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
-3.284
|
-3.040
|
-60.771
|
39.029
|
-10.178
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
11.531
|
6.602
|
-1.163
|
52.300
|
23.527
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-93.610
|
-749
|
-66.659
|
-95.803
|
-57.108
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
|
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-85.000
|
0
|
|
-150.000
|
0
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
148.596
|
159.999
|
|
25.000
|
95.000
|
|
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
0
|
|
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
0
|
|
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
3.710
|
3.621
|
1.471
|
1.034
|
133
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-26.304
|
162.870
|
-65.188
|
-219.769
|
38.025
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
12.000
|
0
|
50.000
|
75.000
|
30.000
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-12.000
|
0
|
|
|
-125.000
|
|
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư
|
|
|
|
|
0
|
|
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
|
0
|
|
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
|
|
|
0
|
|
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
|
|
|
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
|
|
50.000
|
75.000
|
-95.000
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-14.773
|
169.473
|
-16.351
|
-92.469
|
-33.448
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
28.661
|
13.888
|
184.332
|
167.981
|
75.512
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
13.888
|
183.360
|
167.981
|
75.512
|
42.064
|