Đơn vị: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác 36.965 92.936 116.190 121.932 110.649
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ -27.623 -89.107 -72.756 -91.507 -72.890
3. Tiền chi trả cho người lao động -4.488 -4.098 -9.261 -3.643 -6.092
4. Tiền chi trả lãi vay 0 0
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp -1.268 0
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng 0
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 9.962 9.911 26.703 -13.512 2.038
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh -3.284 -3.040 -60.771 39.029 -10.178
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 11.531 6.602 -1.163 52.300 23.527
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -93.610 -749 -66.659 -95.803 -57.108
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -85.000 0 -150.000 0
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 148.596 159.999 25.000 95.000
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 3.710 3.621 1.471 1.034 133
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -26.304 162.870 -65.188 -219.769 38.025
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 12.000 0 50.000 75.000 30.000
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -12.000 0 -125.000
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư 0
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 50.000 75.000 -95.000
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -14.773 169.473 -16.351 -92.469 -33.448
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 28.661 13.888 184.332 167.981 75.512
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 0 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 13.888 183.360 167.981 75.512 42.064