|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
183.624
|
209.469
|
222.923
|
234.172
|
281.114
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
|
0
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
183.624
|
209.469
|
222.923
|
234.172
|
281.114
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
163.250
|
190.732
|
203.324
|
209.735
|
257.477
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
20.374
|
18.737
|
19.600
|
24.437
|
23.637
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
45
|
11
|
4
|
5
|
5
|
|
7. Chi phí tài chính
|
930
|
2.073
|
1.407
|
2.374
|
2.590
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
732
|
1.323
|
1.504
|
2.255
|
2.529
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
|
0
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
5.976
|
6.343
|
8.117
|
8.768
|
7.576
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
11.612
|
7.236
|
7.861
|
10.512
|
9.763
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
1.901
|
3.095
|
2.218
|
2.788
|
3.713
|
|
12. Thu nhập khác
|
564
|
194
|
190
|
2
|
22
|
|
13. Chi phí khác
|
0
|
9
|
794
|
40
|
6
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
564
|
185
|
-604
|
-39
|
17
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
2.465
|
3.279
|
1.614
|
2.750
|
3.730
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
507
|
676
|
935
|
609
|
805
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
0
|
|
0
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
507
|
676
|
935
|
609
|
805
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
1.958
|
2.604
|
679
|
2.141
|
2.925
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
0
|
|
0
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
1.958
|
2.604
|
679
|
2.141
|
2.925
|