Đơn vị: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 183.624 209.469 222.923 234.172 281.114
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 183.624 209.469 222.923 234.172 281.114
4. Giá vốn hàng bán 163.250 190.732 203.324 209.735 257.477
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 20.374 18.737 19.600 24.437 23.637
6. Doanh thu hoạt động tài chính 45 11 4 5 5
7. Chi phí tài chính 930 2.073 1.407 2.374 2.590
-Trong đó: Chi phí lãi vay 732 1.323 1.504 2.255 2.529
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
9. Chi phí bán hàng 5.976 6.343 8.117 8.768 7.576
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 11.612 7.236 7.861 10.512 9.763
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 1.901 3.095 2.218 2.788 3.713
12. Thu nhập khác 564 194 190 2 22
13. Chi phí khác 0 9 794 40 6
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 564 185 -604 -39 17
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 2.465 3.279 1.614 2.750 3.730
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 507 676 935 609 805
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 507 676 935 609 805
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 1.958 2.604 679 2.141 2.925
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 1.958 2.604 679 2.141 2.925