Unit: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 419,503 464,578 278,270 457,610 425,023
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 36,242 8,007 21,686 21,082 31,009
1. Tiền 36,242 8,007 21,686 21,082 31,009
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 289,364 290,192 223,243 322,585 277,708
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 169,425 216,284 123,165 92,756 231,373
2. Trả trước cho người bán 119,846 70,860 100,068 213,656 14,724
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 31,611
6. Phải thu ngắn hạn khác 93 3,048 10 16,174 0
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 93,864 163,275 33,340 110,206 113,959
1. Hàng tồn kho 93,864 163,275 34,476 110,206 113,959
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 -1,136 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 33 3,104 0 3,737 2,348
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 33 3,104 0 0 20
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 3,737 2,328
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 19,695 20,698 21,159 20,302 19,541
I. Các khoản phải thu dài hạn 95 495 500 425 425
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 95 495 500 425 425
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 17,392 18,444 18,678 18,254 17,825
1. Tài sản cố định hữu hình 2,822 3,982 4,324 4,007 3,685
- Nguyên giá 37,423 38,855 39,604 39,604 39,604
- Giá trị hao mòn lũy kế -34,601 -34,873 -35,280 -35,597 -35,919
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 14,570 14,462 14,353 14,247 14,140
- Nguyên giá 20,208 20,208 20,208 20,208 20,208
- Giá trị hao mòn lũy kế -5,638 -5,746 -5,854 -5,960 -6,068
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 0 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 2,208 1,759 1,981 1,623 1,290
1. Chi phí trả trước dài hạn 2,208 1,759 1,981 1,623 1,290
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 439,199 485,276 299,429 477,912 444,564
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 256,966 312,605 124,129 299,438 260,712
I. Nợ ngắn hạn 256,966 312,605 124,129 299,438 260,712
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 150,917 198,984 53,743 82,436 166,396
4. Người mua trả tiền trước 30,324 21,798 37,721 194,372 37,433
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 2,699 940 4,602 1,802 1,905
6. Phải trả người lao động 7,507 7,104 13,368 1,288 11,337
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 131 54 325 193 608
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 61,800 80,698 11,372 16,324 39,754
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 3,589 3,026 2,998 3,023 3,280
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 182,232 172,672 175,299 178,474 183,852
I. Vốn chủ sở hữu 182,232 172,672 175,299 178,474 183,852
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 125,000 125,000 125,000 125,000 125,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 15,787 15,787 15,787 15,787 15,787
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 3,605 3,605 3,605 5,891 5,891
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 37,840 28,280 30,907 31,796 37,174
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 26,920 14,420 14,420 28,340 28,340
- LNST chưa phân phối kỳ này 10,920 13,860 16,488 3,456 8,834
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 439,199 485,276 299,429 477,912 444,564