|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
222,646
|
300,560
|
419,503
|
464,578
|
278,270
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
18,628
|
35,376
|
36,242
|
8,007
|
21,686
|
|
1. Tiền
|
18,628
|
35,376
|
36,242
|
8,007
|
21,686
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
87,170
|
141,493
|
289,364
|
290,192
|
223,243
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
86,491
|
64,228
|
169,425
|
216,284
|
123,165
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
662
|
63,287
|
119,846
|
70,860
|
100,068
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
16
|
13,979
|
93
|
3,048
|
10
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
116,848
|
123,635
|
93,864
|
163,275
|
33,340
|
|
1. Hàng tồn kho
|
116,848
|
123,635
|
93,864
|
163,275
|
34,476
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
-1,136
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
55
|
33
|
3,104
|
0
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
0
|
55
|
33
|
3,104
|
0
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
21,216
|
20,683
|
19,695
|
20,698
|
21,159
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
170
|
170
|
95
|
495
|
500
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
170
|
170
|
95
|
495
|
500
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
18,076
|
17,730
|
17,392
|
18,444
|
18,678
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
3,293
|
3,052
|
2,822
|
3,982
|
4,324
|
|
- Nguyên giá
|
36,407
|
37,423
|
37,423
|
38,855
|
39,604
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-33,114
|
-34,371
|
-34,601
|
-34,873
|
-35,280
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
14,783
|
14,677
|
14,570
|
14,462
|
14,353
|
|
- Nguyên giá
|
20,208
|
20,208
|
20,208
|
20,208
|
20,208
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-5,424
|
-5,530
|
-5,638
|
-5,746
|
-5,854
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
2,969
|
2,783
|
2,208
|
1,759
|
1,981
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
2,969
|
2,783
|
2,208
|
1,759
|
1,981
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
243,861
|
321,243
|
439,199
|
485,276
|
299,429
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
72,492
|
146,406
|
256,966
|
312,605
|
124,129
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
72,350
|
146,263
|
256,966
|
312,605
|
124,129
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
41,526
|
23,801
|
150,917
|
198,984
|
53,743
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
18,978
|
99,187
|
30,324
|
21,798
|
37,721
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
2,699
|
1,176
|
2,699
|
940
|
4,602
|
|
6. Phải trả người lao động
|
4,384
|
3,068
|
7,507
|
7,104
|
13,368
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
247
|
-33
|
131
|
54
|
325
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
3,026
|
16,983
|
61,800
|
80,698
|
11,372
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
1,489
|
2,082
|
3,589
|
3,026
|
2,998
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
143
|
143
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
143
|
143
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
171,369
|
174,837
|
182,232
|
172,672
|
175,299
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
171,369
|
174,837
|
182,232
|
172,672
|
175,299
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
125,000
|
125,000
|
125,000
|
125,000
|
125,000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
15,787
|
15,787
|
15,787
|
15,787
|
15,787
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
3,605
|
3,605
|
3,605
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
30,582
|
34,050
|
37,840
|
28,280
|
30,907
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
15,446
|
30,525
|
26,920
|
14,420
|
14,420
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
15,136
|
3,525
|
10,920
|
13,860
|
16,488
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
243,861
|
321,243
|
439,199
|
485,276
|
299,429
|