TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
112.396
|
103.659
|
98.647
|
105.543
|
86.990
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
7.526
|
22.774
|
1.445
|
12.073
|
7.915
|
1. Tiền
|
526
|
2.924
|
1.445
|
3.673
|
7.915
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
7.000
|
19.850
|
0
|
8.400
|
0
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
83.846
|
69.594
|
61.450
|
41.000
|
41.650
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
83.846
|
69.594
|
61.450
|
41.000
|
41.650
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
1.660
|
2.966
|
5.699
|
3.200
|
2.652
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
157
|
157
|
157
|
157
|
157
|
2. Trả trước cho người bán
|
862
|
166
|
1.529
|
168
|
175
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
878
|
2.881
|
4.250
|
3.227
|
2.672
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-238
|
-238
|
-238
|
-352
|
-352
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
19.364
|
8.325
|
30.053
|
49.270
|
34.773
|
1. Hàng tồn kho
|
19.364
|
8.539
|
30.194
|
49.411
|
34.773
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
-215
|
-141
|
-141
|
0
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
71.498
|
70.127
|
65.157
|
72.344
|
74.086
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
450
|
2.520
|
4.040
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
450
|
2.520
|
4.040
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
52.565
|
49.423
|
45.080
|
47.854
|
44.863
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
43.652
|
40.619
|
36.384
|
39.268
|
36.385
|
- Nguyên giá
|
115.136
|
117.576
|
118.741
|
77.687
|
74.503
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-71.484
|
-76.957
|
-82.357
|
-38.419
|
-38.118
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
8.913
|
8.804
|
8.695
|
8.586
|
8.478
|
- Nguyên giá
|
10.726
|
10.726
|
10.726
|
10.726
|
10.726
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1.813
|
-1.922
|
-2.031
|
-2.139
|
-2.248
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
419
|
535
|
561
|
246
|
246
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
419
|
535
|
561
|
246
|
246
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
18.514
|
20.170
|
19.067
|
21.724
|
24.937
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
18.514
|
20.170
|
19.067
|
21.724
|
24.937
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
183.894
|
173.786
|
163.805
|
177.887
|
161.076
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
10.073
|
8.072
|
12.187
|
27.672
|
12.514
|
I. Nợ ngắn hạn
|
10.073
|
8.072
|
12.187
|
27.672
|
12.514
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
7.700
|
8.035
|
25
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
1.336
|
508
|
1.090
|
11.778
|
7.262
|
4. Người mua trả tiền trước
|
0
|
55
|
194
|
1
|
51
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
2.061
|
1.407
|
503
|
1.945
|
608
|
6. Phải trả người lao động
|
6.218
|
2.383
|
1.633
|
1.365
|
1.724
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
22
|
9
|
0
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
37
|
25
|
25
|
4.102
|
126
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
422
|
3.694
|
1.020
|
437
|
2.719
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
173.821
|
165.715
|
151.618
|
150.216
|
148.562
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
173.821
|
165.715
|
151.618
|
150.216
|
148.562
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
118.125
|
118.125
|
118.125
|
118.125
|
118.125
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
12.235
|
17.914
|
20.071
|
20.126
|
28.000
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
6.750
|
6.750
|
6.750
|
6.750
|
0
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
36.710
|
22.926
|
6.672
|
5.214
|
2.437
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
-21.076
|
0
|
0
|
-6
|
0
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
57.786
|
22.926
|
6.672
|
5.220
|
2.437
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
183.894
|
173.786
|
163.805
|
177.887
|
161.076
|