|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
746,448
|
942,102
|
1,028,269
|
1,181,352
|
1,384,427
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
0
|
332
|
249
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
746,448
|
942,102
|
1,028,269
|
1,181,020
|
1,384,178
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
680,969
|
891,772
|
948,199
|
1,076,847
|
1,277,585
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
65,479
|
50,330
|
80,070
|
104,173
|
106,593
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
9,893
|
10,514
|
7,535
|
2,333
|
6,876
|
|
7. Chi phí tài chính
|
208
|
92
|
1,266
|
3,103
|
7,823
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
0
|
|
1,142
|
2,960
|
4,190
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
35,641
|
32,181
|
43,696
|
57,905
|
61,136
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
39,523
|
28,571
|
42,643
|
45,498
|
44,510
|
|
12. Thu nhập khác
|
371
|
981
|
6
|
2,954
|
560
|
|
13. Chi phí khác
|
478
|
518
|
307
|
5,865
|
1,261
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-107
|
463
|
-301
|
-2,910
|
-701
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
39,416
|
29,034
|
42,342
|
42,587
|
43,216
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
2,837
|
1,707
|
2,795
|
4,488
|
8,572
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-293
|
-133
|
-257
|
1,331
|
806
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
2,544
|
1,574
|
2,539
|
5,819
|
9,379
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
36,872
|
27,460
|
39,803
|
36,769
|
33,837
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
36,872
|
27,460
|
39,803
|
36,769
|
33,837
|