Đơn vị: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 95.378 94.751 102.992 97.467 112.074
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 17.615 5.119 9.979 6.973 23.869
1. Tiền 15.435 4.939 9.799 6.969 18.842
2. Các khoản tương đương tiền 2.180 180 180 4 5.027
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 21.000 28.000 13.000 5.000 21.325
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 21.000 28.000 13.000 5.000 21.325
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 48.078 50.135 69.485 76.010 53.606
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 41.735 47.814 59.961 66.639 47.590
2. Trả trước cho người bán 19 21 772 19 22
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 11.813 7.873 15.065 15.777 9.367
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -5.490 -5.573 -6.313 -6.425 -3.373
IV. Tổng hàng tồn kho 3.793 7.285 5.111 5.965 8.961
1. Hàng tồn kho 3.793 7.285 5.111 5.965 8.961
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 4.892 4.211 5.417 3.518 4.313
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 4.109 3.591 4.689 3.342 3.927
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 333 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 784 620 395 0 210
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 176 176
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 449.955 444.053 442.820 438.442 432.407
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 310.680 313.915 310.600 303.495 296.175
1. Tài sản cố định hữu hình 310.671 313.915 310.300 303.220 295.925
- Nguyên giá 691.496 702.196 705.482 705.769 705.769
- Giá trị hao mòn lũy kế -380.824 -388.281 -395.183 -402.549 -409.844
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 8 0 300 275 250
- Nguyên giá 1.397 1.397 1.697 1.697 1.697
- Giá trị hao mòn lũy kế -1.389 -1.397 -1.397 -1.422 -1.447
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 7.986 210 109 0 3.227
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 7.986 210 109 0 3.227
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 13.281 12.986 12.986 12.966 12.789
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 28.125 28.125 28.125 28.125 28.125
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -14.844 -15.139 -15.139 -15.159 -15.336
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 118.009 116.942 119.126 121.981 120.216
1. Chi phí trả trước dài hạn 103.036 101.462 106.094 107.889 105.897
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 14.973 15.480 13.032 14.093 14.319
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 545.333 538.804 545.812 535.909 544.481
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 82.968 85.547 89.979 77.370 85.778
I. Nợ ngắn hạn 58.385 59.925 66.467 55.968 66.486
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 10.204 10.050 8.440 8.440 8.440
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 25.915 13.969 22.247 21.301 32.083
4. Người mua trả tiền trước 263 308 7.134 585 576
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 3.510 4.245 759 1.439 1.518
6. Phải trả người lao động 5.704 7.522 13.952 6.926 10.005
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 4.655 4.704 4.862 9.049 3.481
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 228 259 211 203 253
11. Phải trả ngắn hạn khác 5.934 17.662 8.012 7.278 6.313
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1.974 1.205 851 748 3.817
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 24.583 25.622 23.512 21.402 19.292
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 24.583 25.622 23.512 21.402 19.292
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 462.365 453.257 455.833 458.539 458.703
I. Vốn chủ sở hữu 462.365 453.257 455.833 458.539 458.703
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 400.000 400.000 400.000 400.000 400.000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 44.406 44.406 44.406 44.406 44.406
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 17.960 8.852 11.428 14.133 14.298
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 12.000 0 0 11.428 8.241
- LNST chưa phân phối kỳ này 5.960 8.852 11.428 2.705 6.057
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 545.333 538.804 545.812 535.909 544.481