|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
95.378
|
94.751
|
102.992
|
97.467
|
112.074
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
17.615
|
5.119
|
9.979
|
6.973
|
23.869
|
|
1. Tiền
|
15.435
|
4.939
|
9.799
|
6.969
|
18.842
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
2.180
|
180
|
180
|
4
|
5.027
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
21.000
|
28.000
|
13.000
|
5.000
|
21.325
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
21.000
|
28.000
|
13.000
|
5.000
|
21.325
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
48.078
|
50.135
|
69.485
|
76.010
|
53.606
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
41.735
|
47.814
|
59.961
|
66.639
|
47.590
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
19
|
21
|
772
|
19
|
22
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
11.813
|
7.873
|
15.065
|
15.777
|
9.367
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-5.490
|
-5.573
|
-6.313
|
-6.425
|
-3.373
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
3.793
|
7.285
|
5.111
|
5.965
|
8.961
|
|
1. Hàng tồn kho
|
3.793
|
7.285
|
5.111
|
5.965
|
8.961
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
4.892
|
4.211
|
5.417
|
3.518
|
4.313
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
4.109
|
3.591
|
4.689
|
3.342
|
3.927
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
333
|
0
|
0
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
784
|
620
|
395
|
0
|
210
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
176
|
176
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
449.955
|
444.053
|
442.820
|
438.442
|
432.407
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
310.680
|
313.915
|
310.600
|
303.495
|
296.175
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
310.671
|
313.915
|
310.300
|
303.220
|
295.925
|
|
- Nguyên giá
|
691.496
|
702.196
|
705.482
|
705.769
|
705.769
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-380.824
|
-388.281
|
-395.183
|
-402.549
|
-409.844
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
8
|
0
|
300
|
275
|
250
|
|
- Nguyên giá
|
1.397
|
1.397
|
1.697
|
1.697
|
1.697
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1.389
|
-1.397
|
-1.397
|
-1.422
|
-1.447
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
7.986
|
210
|
109
|
0
|
3.227
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
7.986
|
210
|
109
|
0
|
3.227
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
13.281
|
12.986
|
12.986
|
12.966
|
12.789
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
28.125
|
28.125
|
28.125
|
28.125
|
28.125
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-14.844
|
-15.139
|
-15.139
|
-15.159
|
-15.336
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
118.009
|
116.942
|
119.126
|
121.981
|
120.216
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
103.036
|
101.462
|
106.094
|
107.889
|
105.897
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
14.973
|
15.480
|
13.032
|
14.093
|
14.319
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
545.333
|
538.804
|
545.812
|
535.909
|
544.481
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
82.968
|
85.547
|
89.979
|
77.370
|
85.778
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
58.385
|
59.925
|
66.467
|
55.968
|
66.486
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
10.204
|
10.050
|
8.440
|
8.440
|
8.440
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
25.915
|
13.969
|
22.247
|
21.301
|
32.083
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
263
|
308
|
7.134
|
585
|
576
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
3.510
|
4.245
|
759
|
1.439
|
1.518
|
|
6. Phải trả người lao động
|
5.704
|
7.522
|
13.952
|
6.926
|
10.005
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
4.655
|
4.704
|
4.862
|
9.049
|
3.481
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
228
|
259
|
211
|
203
|
253
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
5.934
|
17.662
|
8.012
|
7.278
|
6.313
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
1.974
|
1.205
|
851
|
748
|
3.817
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
24.583
|
25.622
|
23.512
|
21.402
|
19.292
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
24.583
|
25.622
|
23.512
|
21.402
|
19.292
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
462.365
|
453.257
|
455.833
|
458.539
|
458.703
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
462.365
|
453.257
|
455.833
|
458.539
|
458.703
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
400.000
|
400.000
|
400.000
|
400.000
|
400.000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
44.406
|
44.406
|
44.406
|
44.406
|
44.406
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
17.960
|
8.852
|
11.428
|
14.133
|
14.298
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
12.000
|
0
|
0
|
11.428
|
8.241
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
5.960
|
8.852
|
11.428
|
2.705
|
6.057
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
545.333
|
538.804
|
545.812
|
535.909
|
544.481
|