単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 959,884 1,019,180 634,999 703,278 878,585
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 6,672 15,041 509 9,507 2,942
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 953,213 1,004,139 634,490 693,770 875,643
4. Giá vốn hàng bán 933,302 971,623 618,851 678,042 851,750
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 19,910 32,516 15,639 15,728 23,893
6. Doanh thu hoạt động tài chính 646 1,011 1,209 902 1,744
7. Chi phí tài chính 239 190 650 844 389
-Trong đó: Chi phí lãi vay 239 190 650 844 0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
9. Chi phí bán hàng 8,602 11,120 8,082 11,789 8,749
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 6,237 7,961 4,919 5,820 7,699
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 5,477 14,256 3,197 -1,822 8,801
12. Thu nhập khác 13 0 3,977 0
13. Chi phí khác 0 10 0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 13 0 3,967 0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 5,490 14,256 3,197 2,145 8,801
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,098 2,851 639 572 1,760
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 1,098 2,851 639 572 1,760
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 4,392 11,405 2,557 1,573 7,040
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 4,392 11,405 2,557 1,573 7,040