|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
842,345
|
959,884
|
1,019,180
|
634,999
|
703,278
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
2,809
|
6,672
|
15,041
|
509
|
9,507
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
839,537
|
953,213
|
1,004,139
|
634,490
|
693,770
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
822,562
|
933,302
|
971,623
|
618,851
|
678,042
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
16,974
|
19,910
|
32,516
|
15,639
|
15,728
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
701
|
646
|
1,011
|
1,209
|
902
|
|
7. Chi phí tài chính
|
93
|
239
|
190
|
650
|
844
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
93
|
239
|
190
|
650
|
844
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
0
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
7,868
|
8,602
|
11,120
|
8,082
|
11,789
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
4,042
|
6,237
|
7,961
|
4,919
|
5,820
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
5,673
|
5,477
|
14,256
|
3,197
|
-1,822
|
|
12. Thu nhập khác
|
|
13
|
|
0
|
3,977
|
|
13. Chi phí khác
|
|
|
|
0
|
10
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
|
13
|
|
0
|
3,967
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
5,673
|
5,490
|
14,256
|
3,197
|
2,145
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1,299
|
1,098
|
2,851
|
639
|
572
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
0
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
1,299
|
1,098
|
2,851
|
639
|
572
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
4,374
|
4,392
|
11,405
|
2,557
|
1,573
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
0
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
4,374
|
4,392
|
11,405
|
2,557
|
1,573
|