Unit: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 842,345 959,884 1,019,180 634,999 703,278
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 2,809 6,672 15,041 509 9,507
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 839,537 953,213 1,004,139 634,490 693,770
4. Giá vốn hàng bán 822,562 933,302 971,623 618,851 678,042
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 16,974 19,910 32,516 15,639 15,728
6. Doanh thu hoạt động tài chính 701 646 1,011 1,209 902
7. Chi phí tài chính 93 239 190 650 844
-Trong đó: Chi phí lãi vay 93 239 190 650 844
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 7,868 8,602 11,120 8,082 11,789
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 4,042 6,237 7,961 4,919 5,820
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 5,673 5,477 14,256 3,197 -1,822
12. Thu nhập khác 13 0 3,977
13. Chi phí khác 0 10
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 13 0 3,967
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 5,673 5,490 14,256 3,197 2,145
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,299 1,098 2,851 639 572
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 1,299 1,098 2,851 639 572
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 4,374 4,392 11,405 2,557 1,573
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 4,374 4,392 11,405 2,557 1,573