|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
5,490
|
14,256
|
3,197
|
2,145
|
8,801
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
-48
|
-980
|
-141
|
-316
|
-994
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
379
|
424
|
452
|
429
|
361
|
|
- Các khoản dự phòng
|
-21
|
-583
|
-34
|
-8
|
0
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
0
|
|
0
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
0
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
|
0
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
0
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-646
|
-1,011
|
-1,209
|
-1,582
|
-1,744
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
0
|
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
0
|
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
239
|
190
|
650
|
844
|
389
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
0
|
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
5,442
|
13,276
|
3,056
|
1,829
|
7,806
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-86,268
|
83,874
|
-13,696
|
9,026
|
-183,138
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-62,309
|
-82,689
|
-126,318
|
190,816
|
-372,484
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
73,267
|
108,122
|
50,264
|
-160,448
|
560,822
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-32
|
-30
|
-4
|
-45
|
40
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
0
|
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-226
|
-189
|
-640
|
-855
|
-367
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-1,029
|
-1,098
|
-2,851
|
-639
|
-572
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
0
|
|
0
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-638
|
-609
|
-265
|
-1,483
|
-602
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-71,793
|
120,658
|
-90,455
|
38,200
|
11,505
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
-1,407
|
-63
|
-2,091
|
0
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
0
|
680
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
|
|
-48,000
|
-23,000
|
-125,795
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
|
0
|
|
73,105
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
0
|
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
0
|
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
0
|
|
0
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
0
|
|
0
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
0
|
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
685
|
893
|
1,153
|
113
|
1,912
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
0
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
685
|
-513
|
-46,910
|
-24,298
|
-50,779
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
0
|
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
0
|
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
26,462
|
20,761
|
29,777
|
-66,000
|
54,000
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-15,895
|
|
0
|
|
-11,000
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
0
|
|
0
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
0
|
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
0
|
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
|
-8,419
|
-77
|
0
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
0
|
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
0
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
10,567
|
20,761
|
21,358
|
-66,077
|
43,000
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-60,541
|
140,905
|
-116,007
|
-52,175
|
3,726
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
95,400
|
34,859
|
175,764
|
59,758
|
8,706
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
0
|
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
34,859
|
175,764
|
59,758
|
7,583
|
12,432
|