単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 5,490 14,256 3,197 2,145 8,801
2. Điều chỉnh cho các khoản -48 -980 -141 -316 -994
- Khấu hao TSCĐ 379 424 452 429 361
- Các khoản dự phòng -21 -583 -34 -8 0
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -646 -1,011 -1,209 -1,582 -1,744
- Lãi tiền gửi 0 0
- Thu nhập lãi 0 0
- Chi phí lãi vay 239 190 650 844 389
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 5,442 13,276 3,056 1,829 7,806
- Tăng, giảm các khoản phải thu -86,268 83,874 -13,696 9,026 -183,138
- Tăng, giảm hàng tồn kho -62,309 -82,689 -126,318 190,816 -372,484
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 73,267 108,122 50,264 -160,448 560,822
- Tăng giảm chi phí trả trước -32 -30 -4 -45 40
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -226 -189 -640 -855 -367
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -1,029 -1,098 -2,851 -639 -572
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -638 -609 -265 -1,483 -602
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -71,793 120,658 -90,455 38,200 11,505
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -1,407 -63 -2,091 0
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 680 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -48,000 -23,000 -125,795
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0 73,105
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 685 893 1,153 113 1,912
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 685 -513 -46,910 -24,298 -50,779
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 26,462 20,761 29,777 -66,000 54,000
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -15,895 0 -11,000
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -8,419 -77 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 10,567 20,761 21,358 -66,077 43,000
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -60,541 140,905 -116,007 -52,175 3,726
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 95,400 34,859 175,764 59,758 8,706
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 34,859 175,764 59,758 7,583 12,432