|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
222.748
|
220.297
|
258.276
|
258.154
|
260.577
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
7.476
|
15.063
|
7.202
|
5.999
|
9.092
|
|
1. Tiền
|
5.776
|
13.363
|
5.502
|
4.299
|
7.392
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
1.700
|
1.700
|
1.700
|
1.700
|
1.700
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
208.510
|
193.173
|
248.971
|
220.266
|
243.418
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
228.249
|
230.580
|
277.763
|
259.905
|
256.657
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
-19.740
|
-37.407
|
-28.792
|
-39.639
|
-36.339
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
23.100
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
6.441
|
11.694
|
1.713
|
31.528
|
7.168
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
656
|
673
|
689
|
706
|
623
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
168
|
408
|
166
|
165
|
5.536
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
9.100
|
0
|
30.500
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
6.125
|
2.023
|
1.367
|
826
|
1.677
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-509
|
-509
|
-509
|
-668
|
-668
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
321
|
366
|
390
|
361
|
898
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
57
|
79
|
86
|
112
|
84
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
107
|
130
|
147
|
92
|
658
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
157
|
157
|
157
|
157
|
157
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
176.036
|
174.955
|
174.760
|
178.522
|
178.491
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
62
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
62
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
2.432
|
2.239
|
2.046
|
1.853
|
1.659
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
2.432
|
2.239
|
2.046
|
1.853
|
1.659
|
|
- Nguyên giá
|
7.696
|
7.696
|
7.696
|
7.696
|
7.696
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-5.263
|
-5.457
|
-5.650
|
-5.843
|
-6.036
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
378
|
378
|
378
|
378
|
378
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-378
|
-378
|
-378
|
-378
|
-378
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
173.530
|
172.705
|
172.705
|
176.662
|
176.661
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
147.960
|
147.960
|
147.960
|
147.960
|
147.960
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
42.681
|
42.681
|
42.681
|
42.681
|
42.681
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-17.111
|
-17.936
|
-17.936
|
-13.979
|
-13.980
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
12
|
12
|
9
|
7
|
171
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
12
|
12
|
9
|
7
|
171
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
398.784
|
395.252
|
433.036
|
436.676
|
439.068
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
16.302
|
5.542
|
10.519
|
8.977
|
7.667
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
16.302
|
5.542
|
10.519
|
8.977
|
7.667
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
371
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
471
|
411
|
410
|
415
|
472
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
280
|
299
|
5.346
|
3.748
|
2.052
|
|
6. Phải trả người lao động
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
0
|
55
|
0
|
55
|
0
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
15.442
|
4.668
|
4.655
|
4.651
|
4.650
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
109
|
109
|
109
|
109
|
109
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
382.482
|
389.710
|
422.517
|
427.699
|
431.401
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
382.482
|
389.710
|
422.517
|
427.699
|
431.401
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
323.073
|
323.073
|
323.073
|
323.073
|
323.073
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
33.007
|
33.007
|
33.007
|
33.007
|
33.007
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
-703
|
-703
|
-703
|
-703
|
-703
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
27.105
|
34.332
|
67.140
|
72.322
|
76.024
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
22.789
|
22.789
|
34.332
|
67.140
|
71.644
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
4.316
|
11.543
|
32.807
|
5.182
|
4.379
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
398.784
|
395.252
|
433.036
|
436.676
|
439.068
|