|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
230,849
|
222,748
|
220,297
|
258,276
|
258,154
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
3,066
|
7,476
|
15,063
|
7,202
|
5,999
|
|
1. Tiền
|
1,366
|
5,776
|
13,363
|
5,502
|
4,299
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
1,700
|
1,700
|
1,700
|
1,700
|
1,700
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
219,910
|
208,510
|
193,173
|
248,971
|
220,266
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
226,716
|
228,249
|
230,580
|
277,763
|
259,905
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
-6,806
|
-19,740
|
-37,407
|
-28,792
|
-39,639
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
7,567
|
6,441
|
11,694
|
1,713
|
31,528
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
640
|
656
|
673
|
689
|
706
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
170
|
168
|
408
|
166
|
165
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
1,400
|
0
|
9,100
|
0
|
30,500
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
5,866
|
6,125
|
2,023
|
1,367
|
826
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-509
|
-509
|
-509
|
-509
|
-668
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
306
|
321
|
366
|
390
|
361
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
57
|
57
|
79
|
86
|
112
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
92
|
107
|
130
|
147
|
92
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
157
|
157
|
157
|
157
|
157
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
174,425
|
176,036
|
174,955
|
174,760
|
178,522
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
62
|
62
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
62
|
62
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
2,625
|
2,432
|
2,239
|
2,046
|
1,853
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
2,625
|
2,432
|
2,239
|
2,046
|
1,853
|
|
- Nguyên giá
|
7,696
|
7,696
|
7,696
|
7,696
|
7,696
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-5,070
|
-5,263
|
-5,457
|
-5,650
|
-5,843
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
378
|
378
|
378
|
378
|
378
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-378
|
-378
|
-378
|
-378
|
-378
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
171,725
|
173,530
|
172,705
|
172,705
|
176,662
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
147,960
|
147,960
|
147,960
|
147,960
|
147,960
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
42,681
|
42,681
|
42,681
|
42,681
|
42,681
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-18,916
|
-17,111
|
-17,936
|
-17,936
|
-13,979
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
12
|
12
|
12
|
9
|
7
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
12
|
12
|
12
|
9
|
7
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
405,274
|
398,784
|
395,252
|
433,036
|
436,676
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
27,037
|
16,302
|
5,542
|
10,519
|
8,977
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
27,037
|
16,302
|
5,542
|
10,519
|
8,977
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
3,767
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
427
|
471
|
411
|
410
|
415
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
312
|
280
|
299
|
5,346
|
3,748
|
|
6. Phải trả người lao động
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
55
|
0
|
55
|
0
|
55
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
22,368
|
15,442
|
4,668
|
4,655
|
4,651
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
109
|
109
|
109
|
109
|
109
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
378,237
|
382,482
|
389,710
|
422,517
|
427,699
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
378,237
|
382,482
|
389,710
|
422,517
|
427,699
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
323,073
|
323,073
|
323,073
|
323,073
|
323,073
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
33,007
|
33,007
|
33,007
|
33,007
|
33,007
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
-703
|
-703
|
-703
|
-703
|
-703
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
22,859
|
27,105
|
34,332
|
67,140
|
72,322
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
3,431
|
22,789
|
22,789
|
34,332
|
67,140
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
19,429
|
4,316
|
11,543
|
32,807
|
5,182
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
405,274
|
398,784
|
395,252
|
433,036
|
436,676
|