単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 258,276 258,154 260,577 258,887 262,208
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 7,202 5,999 9,092 5,386 4,827
1. Tiền 5,502 4,299 7,392 3,685 3,125
2. Các khoản tương đương tiền 1,700 1,700 1,700 1,701 1,701
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 248,971 220,266 243,418 247,352 252,139
1. Chứng khoán kinh doanh 277,763 259,905 256,657 269,486 289,058
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh -28,792 -39,639 -36,339 -42,385 -36,919
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 23,100 20,251 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 1,713 31,528 7,168 3,942 3,033
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 689 706 623 640 656
2. Trả trước cho người bán 166 165 5,536 162 1,820
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 30,500 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 1,367 826 1,677 3,808 1,225
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -509 -668 -668 -668 -668
IV. Tổng hàng tồn kho 0 0 0 0 4
1. Hàng tồn kho 0 0 0 0 4
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 390 361 898 2,207 2,205
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 86 112 84 101 58
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 147 92 658 1,949 1,991
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 157 157 157 157 157
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 174,760 178,522 178,491 194,495 194,355
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 2,046 1,853 1,659 1,466 1,273
1. Tài sản cố định hữu hình 2,046 1,853 1,659 1,466 1,273
- Nguyên giá 7,696 7,696 7,696 7,696 7,696
- Giá trị hao mòn lũy kế -5,650 -5,843 -6,036 -6,230 -6,423
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 378 378 378 378 378
- Giá trị hao mòn lũy kế -378 -378 -378 -378 -378
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 0 0 18,367 18,395
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 0 18,367 18,395
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 172,705 176,662 176,661 174,305 174,305
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 147,960 147,960 147,960 147,960 147,960
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 42,681 42,681 42,681 42,681 42,681
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -17,936 -13,979 -13,980 -16,336 -16,336
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 9 7 171 357 383
1. Chi phí trả trước dài hạn 9 7 171 357 383
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 433,036 436,676 439,068 453,382 456,563
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 10,519 8,977 7,667 18,317 16,984
I. Nợ ngắn hạn 10,519 8,977 7,667 18,317 16,984
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 0 0 371 11,022 10,349
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 410 415 472 1,398 426
4. Người mua trả tiền trước 0 0 0 0 0
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 5,346 3,748 2,052 995 1,450
6. Phải trả người lao động 0 0 13 0 0
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 0 55 0 120 0
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 4,655 4,651 4,650 4,674 4,650
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 109 109 109 109 109
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 422,517 427,699 431,401 435,065 439,579
I. Vốn chủ sở hữu 422,517 427,699 431,401 435,065 439,579
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 323,073 323,073 323,073 323,073 323,073
2. Thặng dư vốn cổ phần 33,007 33,007 33,007 33,007 33,007
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ -703 -703 -703 -703 -703
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 67,140 72,322 76,024 79,688 84,201
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 34,332 67,140 71,644 71,644 79,688
- LNST chưa phân phối kỳ này 32,807 5,182 4,379 8,043 4,514
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 433,036 436,676 439,068 453,382 456,563