|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
15
|
15
|
15
|
15
|
15
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
0
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
15
|
15
|
15
|
15
|
15
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
|
|
0
|
|
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
15
|
15
|
15
|
15
|
15
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
3,364
|
12,363
|
14,797
|
30,475
|
13,380
|
|
7. Chi phí tài chính
|
-780
|
10,826
|
19,460
|
-8,503
|
8,378
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
166
|
84
|
26
|
44
|
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
0
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
|
|
0
|
|
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
996
|
1,206
|
1,436
|
1,124
|
1,435
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
3,162
|
346
|
-6,084
|
37,869
|
3,582
|
|
12. Thu nhập khác
|
|
3,976
|
13,290
|
|
|
|
13. Chi phí khác
|
|
6
|
0
|
|
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
|
3,970
|
13,290
|
|
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
3,162
|
4,316
|
7,206
|
37,869
|
3,582
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
|
|
0
|
5,061
|
-1,600
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
0
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
|
|
0
|
5,061
|
-1,600
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
3,162
|
4,316
|
7,206
|
32,807
|
5,182
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
0
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
3,162
|
4,316
|
7,206
|
32,807
|
5,182
|