Unit: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 15 15 15 15 15
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 15 15 15 15 15
4. Giá vốn hàng bán 0
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 15 15 15 15 15
6. Doanh thu hoạt động tài chính 3,364 12,363 14,797 30,475 13,380
7. Chi phí tài chính -780 10,826 19,460 -8,503 8,378
-Trong đó: Chi phí lãi vay 166 84 26 44
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 996 1,206 1,436 1,124 1,435
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 3,162 346 -6,084 37,869 3,582
12. Thu nhập khác 3,976 13,290
13. Chi phí khác 6 0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 3,970 13,290
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 3,162 4,316 7,206 37,869 3,582
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 5,061 -1,600
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 0 5,061 -1,600
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 3,162 4,316 7,206 32,807 5,182
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 3,162 4,316 7,206 32,807 5,182