Unit: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 15 15 15 15 15
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 15 15 15 15 15
4. Giá vốn hàng bán 0
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 15 15 15 15 15
6. Doanh thu hoạt động tài chính 12,363 14,797 30,475 13,380 4,810
7. Chi phí tài chính 10,826 19,460 -8,503 8,378 -2,296
-Trong đó: Chi phí lãi vay 84 26 44 50
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,206 1,436 1,124 1,435 1,692
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 346 -6,084 37,869 3,582 5,429
12. Thu nhập khác 3,976 13,290
13. Chi phí khác 6 0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 3,970 13,290
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 4,316 7,206 37,869 3,582 5,429
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 5,061 -1,600 1,050
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 0 5,061 -1,600 1,050
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 4,316 7,206 32,807 5,182 4,379
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 4,316 7,206 32,807 5,182 4,379