|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
228,170
|
366,150
|
463,003
|
250,104
|
517,559
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
40
|
0
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
228,170
|
366,150
|
462,964
|
250,104
|
517,559
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
192,189
|
339,136
|
417,307
|
233,643
|
468,647
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
35,981
|
27,015
|
45,656
|
16,462
|
48,912
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
908
|
1,098
|
750
|
577
|
296
|
|
7. Chi phí tài chính
|
4,413
|
5,650
|
10,142
|
8,505
|
9,747
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
4,405
|
5,468
|
9,210
|
8,706
|
8,999
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
-393
|
-172
|
-32
|
-275
|
195
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
97
|
148
|
4,592
|
3,005
|
3,610
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
23,762
|
23,936
|
28,708
|
41,796
|
34,476
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
8,224
|
-1,794
|
2,933
|
-36,542
|
1,570
|
|
12. Thu nhập khác
|
65
|
3,551
|
1,751
|
3,640
|
1,509
|
|
13. Chi phí khác
|
2,360
|
289
|
759
|
350
|
1,270
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-2,295
|
3,261
|
992
|
3,291
|
239
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
5,929
|
1,468
|
3,925
|
-33,252
|
1,809
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
2,380
|
910
|
1,866
|
0
|
0
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
2,380
|
910
|
1,866
|
0
|
0
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
3,549
|
558
|
2,059
|
-33,252
|
1,809
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
-4,044
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
7,592
|
558
|
2,059
|
-33,252
|
1,809
|