TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
135,328
|
136,200
|
223,631
|
190,821
|
156,624
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
13,913
|
15,107
|
10,254
|
11,456
|
25,121
|
1. Tiền
|
5,966
|
10,002
|
5,149
|
6,352
|
21,821
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
7,947
|
5,105
|
5,105
|
5,105
|
3,300
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
44,505
|
66,273
|
85,364
|
79,922
|
69,863
|
1. Phải thu khách hàng
|
15,068
|
40,044
|
71,007
|
71,464
|
84,849
|
2. Trả trước cho người bán
|
4,958
|
12,596
|
2,133
|
11,548
|
6,707
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Các khoản phải thu khác
|
15,475
|
3,827
|
3,219
|
1,514
|
1,247
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
-4,604
|
-22,940
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
45,558
|
45,757
|
100,071
|
70,345
|
35,371
|
1. Hàng tồn kho
|
45,558
|
45,757
|
100,071
|
70,345
|
35,371
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
31,352
|
9,064
|
27,943
|
29,097
|
26,268
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
93
|
288
|
192
|
55
|
47
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
31,259
|
8,776
|
27,751
|
29,042
|
26,221
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
61,182
|
54,382
|
53,950
|
49,287
|
46,944
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
5,245
|
2,097
|
1,513
|
1,075
|
756
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
5,093
|
2,025
|
1,504
|
1,072
|
756
|
- Nguyên giá
|
21,170
|
10,485
|
10,724
|
10,756
|
10,756
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-16,077
|
-8,460
|
-9,220
|
-9,684
|
-10,000
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
152
|
71
|
9
|
2
|
0
|
- Nguyên giá
|
554
|
554
|
554
|
554
|
554
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-402
|
-483
|
-545
|
-552
|
-554
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
47,312
|
45,323
|
43,334
|
41,345
|
39,356
|
- Nguyên giá
|
54,275
|
54,275
|
54,275
|
54,275
|
54,275
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-6,962
|
-8,952
|
-10,941
|
-12,930
|
-14,919
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
7,573
|
6,697
|
6,637
|
6,434
|
6,436
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
7,573
|
6,697
|
6,637
|
6,434
|
6,436
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
1,052
|
265
|
2,467
|
434
|
396
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
1,052
|
265
|
2,467
|
434
|
396
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
196,510
|
190,582
|
277,581
|
240,108
|
203,567
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
135,634
|
130,818
|
221,753
|
185,000
|
182,967
|
I. Nợ ngắn hạn
|
135,223
|
130,229
|
212,624
|
183,311
|
166,544
|
1. Vay và nợ ngắn
|
65,354
|
15,385
|
76,077
|
96,379
|
92,459
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán
|
50,971
|
27,257
|
64,372
|
51,851
|
55,308
|
4. Người mua trả tiền trước
|
3,544
|
74,622
|
1,031
|
994
|
4,608
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
2,663
|
2,542
|
1,389
|
2,396
|
585
|
6. Phải trả người lao động
|
1,716
|
3,588
|
2,760
|
4,672
|
4,434
|
7. Chi phí phải trả
|
1,832
|
20
|
24,553
|
135
|
135
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
5,938
|
3,157
|
3,038
|
3,418
|
2,069
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
411
|
589
|
9,129
|
1,690
|
16,423
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
411
|
339
|
427
|
293
|
366
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
0
|
250
|
8,702
|
1,396
|
16,056
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
60,876
|
59,764
|
55,828
|
55,108
|
20,600
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
60,876
|
59,764
|
55,828
|
55,108
|
20,600
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
32,000
|
32,000
|
32,000
|
32,000
|
49,999
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
11,512
|
11,512
|
11,512
|
11,512
|
0
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
535
|
516
|
646
|
646
|
650
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
5,772
|
6,238
|
6,797
|
6,833
|
652
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
8,524
|
9,439
|
4,838
|
4,081
|
-30,739
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
3,205
|
3,658
|
4,213
|
4,250
|
4,546
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
2,533
|
59
|
35
|
36
|
38
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
196,510
|
190,582
|
277,581
|
240,108
|
203,567
|