単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 243,327 312,476 640,020 199,209 315,697
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 6,313 936 167,404 7,496 17,644
1. Tiền 4,663 336 165,534 626 5,774
2. Các khoản tương đương tiền 1,650 600 1,870 6,870 11,870
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 58,864 44,194 386,030 77,300 157,790
1. Phải thu khách hàng 78,600 62,469 413,438 93,861 162,393
2. Trả trước cho người bán 4,494 6,302 4,352 10,157 20,247
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 1,473 1,125 540 5,582 7,451
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -25,702 -25,702 -32,300 -32,300 -32,300
IV. Tổng hàng tồn kho 140,411 218,858 52,299 93,324 115,240
1. Hàng tồn kho 140,411 218,858 52,299 93,324 115,240
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 37,739 48,488 34,288 21,089 25,024
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 14 68 61 37 1,349
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 37,725 48,419 34,226 21,053 23,675
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 46,017 45,439 44,580 44,426 37,707
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 627 563 499 435 451
1. Tài sản cố định hữu hình 627 563 499 435 451
- Nguyên giá 10,756 10,756 10,756 10,756 10,835
- Giá trị hao mòn lũy kế -10,130 -10,194 -10,258 -10,322 -10,384
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 554 554 554 554 554
- Giá trị hao mòn lũy kế -554 -554 -554 -554 -554
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 38,361 37,864 37,366 36,869 36,372
- Nguyên giá 54,275 54,275 54,275 54,275 54,275
- Giá trị hao mòn lũy kế -15,914 -16,411 -16,908 -17,406 -17,903
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 6,631 6,631 6,406 6,321 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 6,631 6,631 6,406 6,321 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 399 382 310 802 884
1. Chi phí trả trước dài hạn 399 382 310 802 884
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 289,345 357,915 684,600 243,636 353,404
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 268,603 336,197 512,736 79,287 148,408
I. Nợ ngắn hạn 247,091 321,620 439,000 78,705 147,831
1. Vay và nợ ngắn 129,666 139,364 139,372 8,810 39,406
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 81,238 112,620 122,484 15,769 12,879
4. Người mua trả tiền trước 29,908 61,601 0 404 38,356
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 58 79 79 56 7,159
6. Phải trả người lao động 0 1,800 5,362 -165 17
7. Chi phí phải trả 139 0 168 105 112
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 1,537 1,609 165,478 45,408 45,355
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 21,512 14,577 73,737 582 577
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 577 577 637 582 577
4. Vay và nợ dài hạn 20,934 14,000 73,100 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 20,741 21,718 171,864 164,349 204,996
I. Vốn chủ sở hữu 20,741 21,718 171,864 164,349 204,996
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 49,999 49,999 199,999 199,999 199,999
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 -265 -265
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 652 652 650 651 652
7. Quỹ đầu tư phát triển 652 652 652 652 652
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -30,601 -29,624 -29,475 -36,728 3,918
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 4,546 4,546 4,546 4,546 4,546
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 39 39 38 40 40
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 289,345 357,915 684,600 243,636 353,404