単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 156,946 165,457 243,327 312,476 640,020
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 25,115 4,735 6,313 936 167,404
1. Tiền 21,815 3,085 4,663 336 165,534
2. Các khoản tương đương tiền 3,300 1,650 1,650 600 1,870
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 70,192 72,862 58,864 44,194 386,030
1. Phải thu khách hàng 84,849 75,471 78,600 62,469 413,438
2. Trả trước cho người bán 6,707 18,700 4,494 6,302 4,352
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 1,575 1,630 1,473 1,125 540
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -22,940 -22,940 -25,702 -25,702 -32,300
IV. Tổng hàng tồn kho 35,371 59,638 140,411 218,858 52,299
1. Hàng tồn kho 35,371 59,638 140,411 218,858 52,299
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 26,268 28,222 37,739 48,488 34,288
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 47 31 14 68 61
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 26,221 28,190 37,725 48,419 34,226
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 46,942 46,377 46,017 45,439 44,580
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 756 691 627 563 499
1. Tài sản cố định hữu hình 756 691 627 563 499
- Nguyên giá 10,756 10,756 10,756 10,756 10,756
- Giá trị hao mòn lũy kế -10,000 -10,066 -10,130 -10,194 -10,258
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 554 554 554 554 554
- Giá trị hao mòn lũy kế -554 -554 -554 -554 -554
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 39,356 38,858 38,361 37,864 37,366
- Nguyên giá 54,275 54,275 54,275 54,275 54,275
- Giá trị hao mòn lũy kế -14,919 -15,417 -15,914 -16,411 -16,908
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 6,434 6,436 6,631 6,631 6,406
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 6,434 6,436 6,631 6,631 6,406
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 396 392 399 382 310
1. Chi phí trả trước dài hạn 396 392 399 382 310
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 203,887 211,834 289,345 357,915 684,600
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 182,264 197,863 268,603 336,197 512,736
I. Nợ ngắn hạn 165,842 179,122 247,091 321,620 439,000
1. Vay và nợ ngắn 92,459 85,096 129,666 139,364 139,372
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 55,308 64,452 81,238 112,620 122,484
4. Người mua trả tiền trước 4,608 22,083 29,908 61,601 0
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 69 1,213 58 79 79
6. Phải trả người lao động 4,271 0 0 1,800 5,362
7. Chi phí phải trả 135 0 139 0 168
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 2,045 1,731 1,537 1,609 165,478
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 16,423 18,741 21,512 14,577 73,737
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 366 366 577 577 637
4. Vay và nợ dài hạn 16,056 18,374 20,934 14,000 73,100
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 21,623 13,972 20,741 21,718 171,864
I. Vốn chủ sở hữu 21,623 13,972 20,741 21,718 171,864
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 49,999 49,999 49,999 49,999 199,999
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 646 650 652 652 650
7. Quỹ đầu tư phát triển 652 652 652 652 652
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -29,710 -37,368 -30,601 -29,624 -29,475
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 4,546 4,546 4,546 4,546 4,546
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 36 38 39 39 38
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 203,887 211,834 289,345 357,915 684,600