|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
-8,584
|
-19,558
|
-6,629
|
6,762
|
976
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
-9,934
|
2,709
|
2,137
|
2,129
|
-214
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
571
|
570
|
563
|
561
|
561
|
|
- Các khoản dự phòng
|
-12,013
|
|
|
|
-2,567
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
-18
|
72
|
|
-192
|
-343
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-499
|
-20
|
-17
|
-272
|
-358
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
|
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
|
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
2,024
|
2,087
|
1,591
|
2,032
|
2,493
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
-18,518
|
-16,849
|
-4,492
|
8,891
|
762
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
23,819
|
-18,137
|
-4,968
|
4,452
|
6,916
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
2,020
|
44,776
|
-24,267
|
-80,773
|
-78,639
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
32,221
|
-11,852
|
20,385
|
23,618
|
64,890
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-388
|
17
|
20
|
10
|
-37
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
|
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-2,024
|
-2,087
|
-1,591
|
-2,032
|
-2,493
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
|
|
|
|
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-10
|
|
-445
|
|
100
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
37,120
|
-4,133
|
-15,358
|
-45,834
|
-8,501
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
|
|
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
|
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
|
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
|
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
499
|
20
|
17
|
272
|
358
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
499
|
20
|
17
|
272
|
358
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
-11,512
|
|
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
46,702
|
51,537
|
40,257
|
84,969
|
79,864
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-45,069
|
-55,789
|
-45,301
|
-37,839
|
-77,101
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
|
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
|
|
-2
|
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
|
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-9,879
|
-4,252
|
-5,044
|
47,128
|
2,763
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
27,740
|
-8,365
|
-20,386
|
1,566
|
-5,380
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
5,833
|
33,569
|
25,121
|
4,735
|
6,313
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
-3
|
0
|
|
6
|
3
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
33,569
|
25,115
|
4,735
|
6,308
|
936
|