単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế -19,558 -6,629 6,762 976 694
2. Điều chỉnh cho các khoản 2,709 2,137 2,129 -214 9,349
- Khấu hao TSCĐ 570 563 561 561 561
- Các khoản dự phòng -2,567 0
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 72 -192 -343 77
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -20 -17 -272 -358 -121
- Lãi tiền gửi 0
- Thu nhập lãi 0
- Chi phí lãi vay 2,087 1,591 2,032 2,493 8,831
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động -16,849 -4,492 8,891 762 10,043
- Tăng, giảm các khoản phải thu -18,137 -4,968 4,452 6,916 -327,694
- Tăng, giảm hàng tồn kho 44,776 -24,267 -80,773 -78,639 166,751
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -11,852 20,385 23,618 64,890 267,005
- Tăng giảm chi phí trả trước 17 20 10 -37 79
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0
- Tiền lãi vay phải trả -2,087 -1,591 -2,032 -2,493 -8,831
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp 0
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -445 100 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -4,133 -15,358 -45,834 -8,501 107,353
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 20 17 272 358 121
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 20 17 272 358 121
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 51,537 40,257 84,969 79,864 104,677
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -55,789 -45,301 -37,839 -77,101 -45,569
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -2 -114
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -4,252 -5,044 47,128 2,763 58,994
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -8,365 -20,386 1,566 -5,380 166,468
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 33,569 25,121 4,735 6,313 936
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 6 3 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 25,115 4,735 6,308 936 167,404