単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 5,953 1,351 3,925 -33,252 1,809
2. Điều chỉnh cho các khoản 9,121 7,142 10,031 10,136 16,587
- Khấu hao TSCĐ 2,938 2,812 2,460 2,308 2,247
- Các khoản dự phòng 901 0 0 0 0
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 -39 -753 -375 -116
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư 908 -1,098 -750 -577 -491
- Lãi tiền gửi 0 0 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0 0 0
- Chi phí lãi vay 4,374 5,468 9,075 8,780 14,947
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 15,074 8,493 13,956 -23,116 18,396
- Tăng, giảm các khoản phải thu -10,883 -38,044 -3,402 13,622 -324,045
- Tăng, giảm hàng tồn kho -199 -54,220 31,064 34,974 -16,928
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 48,140 21,765 -51,491 -29 375,841
- Tăng giảm chi phí trả trước 591 -2,105 2,170 46 72
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả 4,374 -5,468 -9,075 -8,780 -14,947
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -1,825 -2,351 -1,026 -1,780 0
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 408 -504 -608 -555 -445
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 55,682 -72,433 -18,413 14,381 37,945
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -72 -239 -32 0 0
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -800 0 0 0 0
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0 800 9,005 0 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia -908 1,098 750 577 491
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -1,780 1,660 9,723 577 491
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0 -11,512 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 129,414 191,744 267,989 175,646 309,767
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -179,134 -122,600 -254,993 -164,906 -205,810
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -2,990 -3,427 -3,106 -438 -116
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -52,710 65,718 9,889 -1,210 103,841
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 1,192 -5,056 1,200 13,748 142,277
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 13,913 15,022 10,167 11,456 25,121
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 3 0 0 0 6
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 15,108 10,051 11,453 25,115 167,404