|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
73,087
|
359,247
|
32,863
|
75,301
|
98,925
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
|
|
|
|
Doanh thu thuần
|
73,087
|
359,247
|
32,863
|
75,301
|
98,925
|
|
Giá vốn hàng bán
|
63,968
|
337,272
|
32,440
|
70,395
|
87,076
|
|
Lợi nhuận gộp
|
9,119
|
21,974
|
423
|
4,905
|
11,849
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
76
|
121
|
131
|
52,839
|
83
|
|
Chi phí tài chính
|
2,569
|
3,211
|
559
|
810
|
1,315
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
2,493
|
2,883
|
483
|
734
|
1,172
|
|
Chi phí bán hàng
|
1,086
|
1,202
|
380
|
815
|
1,018
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
5,144
|
16,332
|
6,140
|
7,038
|
9,752
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
397
|
1,351
|
-6,525
|
49,081
|
-154
|
|
Thu nhập khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Chi phí khác
|
39
|
38
|
562
|
867
|
33
|
|
Lợi nhuận khác
|
-39
|
-38
|
-562
|
-867
|
-32
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
358
|
1,313
|
-7,088
|
48,214
|
-186
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
|
0
|
|
7,023
|
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
0
|
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
|
0
|
0
|
7,023
|
0
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
358
|
1,313
|
-7,088
|
41,191
|
-186
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
0
|
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
358
|
1,313
|
-7,088
|
41,191
|
-186
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|