|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
19,678
|
65,548
|
73,087
|
359,247
|
32,863
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
0
|
|
|
Doanh thu thuần
|
19,678
|
65,548
|
73,087
|
359,247
|
32,863
|
|
Giá vốn hàng bán
|
17,938
|
49,469
|
63,968
|
337,272
|
32,440
|
|
Lợi nhuận gộp
|
1,739
|
16,079
|
9,119
|
21,974
|
423
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
17
|
272
|
76
|
121
|
131
|
|
Chi phí tài chính
|
1,666
|
2,301
|
2,569
|
3,211
|
559
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
1,591
|
2,032
|
2,493
|
2,883
|
483
|
|
Chi phí bán hàng
|
488
|
834
|
1,086
|
1,202
|
380
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
5,046
|
7,954
|
5,144
|
16,332
|
6,140
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-5,444
|
5,261
|
397
|
1,351
|
-6,525
|
|
Thu nhập khác
|
|
1,509
|
0
|
0
|
0
|
|
Chi phí khác
|
1,185
|
9
|
39
|
38
|
562
|
|
Lợi nhuận khác
|
-1,185
|
1,500
|
-39
|
-38
|
-562
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
0
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
-6,629
|
6,762
|
358
|
1,313
|
-7,088
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
|
|
|
0
|
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
0
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
|
|
|
0
|
0
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
-6,629
|
6,762
|
358
|
1,313
|
-7,088
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
|
0
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
-6,629
|
6,762
|
358
|
1,313
|
-7,088
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|