単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 88,935 19,678 65,548 73,087 359,247
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 88,935 19,678 65,548 73,087 359,247
Giá vốn hàng bán 92,967 17,938 49,469 63,968 337,272
Lợi nhuận gộp -4,033 1,739 16,079 9,119 21,974
Doanh thu hoạt động tài chính 20 17 272 76 121
Chi phí tài chính 1,812 1,666 2,301 2,569 3,211
Trong đó: Chi phí lãi vay 2,013 1,591 2,032 2,493 2,883
Chi phí bán hàng 637 488 834 1,086 1,202
Chi phí quản lý doanh nghiệp 14,099 5,046 7,954 5,144 16,332
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -20,560 -5,444 5,261 397 1,351
Thu nhập khác 1,803 1,509 0 0
Chi phí khác 183 1,185 9 39 38
Lợi nhuận khác 1,620 -1,185 1,500 -39 -38
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -18,940 -6,629 6,762 358 1,313
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -18,940 -6,629 6,762 358 1,313
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -18,940 -6,629 6,762 358 1,313
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)