単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 73,087 359,247 32,863 75,301 98,925
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 73,087 359,247 32,863 75,301 98,925
Giá vốn hàng bán 63,968 337,272 32,440 70,395 87,076
Lợi nhuận gộp 9,119 21,974 423 4,905 11,849
Doanh thu hoạt động tài chính 76 121 131 52,839 83
Chi phí tài chính 2,569 3,211 559 810 1,315
Trong đó: Chi phí lãi vay 2,493 2,883 483 734 1,172
Chi phí bán hàng 1,086 1,202 380 815 1,018
Chi phí quản lý doanh nghiệp 5,144 16,332 6,140 7,038 9,752
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 397 1,351 -6,525 49,081 -154
Thu nhập khác 0 0 0 0 0
Chi phí khác 39 38 562 867 33
Lợi nhuận khác -39 -38 -562 -867 -32
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 358 1,313 -7,088 48,214 -186
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 7,023
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 0 0 7,023 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 358 1,313 -7,088 41,191 -186
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 358 1,313 -7,088 41,191 -186
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)